CONSTRUCT & TRANSFER TECHNOLOGY MATERIALS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他钢铁非螺纹件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Chuyển Giao Công Nghệ Vật Liệu
2
进口笔数
0
出口笔数
$463.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0103728785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW77VC38 |
| 成立日期 | 2009-04-20 |
| 联系地址 | Tầng 1, số nhà 87 Phố Khương Thượng, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU |
| 企业英文名称 | CONSTRUCT AND TRANSFER TECHNOLOGY MATERIALS JOINT STOCK COMPANY. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, số nhà 87 Phố Khương Thượng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật các chỉ số môi trường. Tư vân về môi trường, tư vấn về công nghệ; Sửa chữa máy móc, thiết bị; Hoàn thiện công trình xây dựng; Lắp đặt hệ thống thiết bị trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như: thang máy, cầu thang tự động, các loại cửa tự động, hệ thống đèn chiếu sáng, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh; Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí; Lắp đặt hệ thống điện; Hoạt động trang trí nội thất; Tư vấn lập và quản lý dự án đầu tư xây dựng, quản lý đấu thầu, phân tích, đánh giá hồ sơ dự thầu (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật và hoạt động theo chứng chỉ hành nghề); Thiết kế quy hoạch xây dựng, thiết kế kiến trúc công trình; Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; Giám sát lắp đặt thiết bị, công nghệ điện công trình dân dụng; Thiết kế hệ thống điện công trình dân dụng; + Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. + Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; + Tư vấn đầu tư ( không bao gồm tư vấn pháp luật và tư vấn tài chính); + Dịch vụ xếp dỡ hàng hoá; + Vận tải hàng hoá, vận chuyển hành khách bằng xe ôtô theo hợp đồng + Kinh doanh ô tô, máy đào, máy xúc; + Cho thuê thiết bị, máy móc phục vụ công tác khảo sát và thi công, dụng cụ thí nghiệm; + Kinh doanh thiết bị, dụng cụ thí nghiệm; + Chuyển giao công nghệ về kiểm định chất lượng công trình; + Chế tạo gia công các sản phẩm cơ khí, dụng cụ thí nghiệm và kiểm định; + Sản xuất và buôn bán vật liệu xây dựng, các loại phụ gia và hoá phẩm xây dựng; + Nghiên cứu ứng dụng công nghệ mới để xử lý nền móng công trình ; + Nghiên cứu, chế tạo, ứng dụng công nghệ vật liệu mới phục vụ xây dựng và sửa chữa chống thấm các công trình xây dựng; + Xây dựng và quản lý khai thác công trình. + Kiểm tra đánh giá chất lượng công trình, thẩm tra sự phù hợp chất lượng công trình (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật); + Thí nghiệm vật liệu xây dựng; + Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, công trình hạ tầng và cấp thoát nước; + Tư vấn lập và đánh gia hồ sơ mời thầu (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật); + Tư vấn thẩm tra dự án đầu tư, thẩm tra thiết kế, dự toán các công trình xây dựng giao thông, thuỷ lợi, thuỷ điện, hạ tầng nông thôn, cấp thoát nước (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật và hoạt động theo chứng chỉ hành nghề); + Thiết kế xây dựng cầu đường bộ; + Giám sát thi công xây dựng loại công trình thuỷ lợi, thuỷ điện. Lĩnh vực chuyên môn giám sát xây dựng và hoàn thiện; + Thiết kế công trình thuỷ lợi, thuỷ điện; + Giám sát thi công xây dựng loại công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp cấp I. Lĩnh vực chuyên môn giám sát xây dựng- hoàn thiện; + Khảo sát thiết kế xây dựng công trình thuỷ lợi, thuỷ điện hạ tầng nông thôn, cấp thoát nước; + Thiết kế công trình giao thông; + Khảo sát địa hình, khảo sát địa chất công trình; + Giám sát thi công xây dựng loại công trình đường bộ.Lĩnh vực chuyên môn: giám sát xây dựng và hoàn thiện; (Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng công trình khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật) 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84439947497 |
| 邮箱 | vatlieuvakiemdinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848330 | 轴承座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $463.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLORY INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | 2 | $463.0K | 其他钢铁非螺纹件、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-06 | 泵零件 | GLORY INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $69.5K |
| 2023-06-06 | 泵零件 | GLORY INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $36.6K |
| 2023-06-06 | 其他钢铁非螺纹件 | GLORY INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $51.6K |
| 2023-06-06 | 泵零件 | GLORY INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $41.6K |
| 2023-06-06 | 泵零件 | GLORY INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $35.1K |
| 2023-06-06 | 其他钢铁非螺纹件 | GLORY INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $51.2K |
| 2023-06-06 | 泵零件 | GLORY INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $32.1K |
| 2023-06-06 | 泵零件 | GLORY INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $95.1K |
| 2023-05-26 | 其他钢铁非螺纹件 | GLORY INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-05-26 | 泵零件 | GLORY INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $8.0K |