Bloomi Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ BLOOMI
6
进口笔数
0
出口笔数
$42.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317948315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFB92XP3 |
| 成立日期 | 2023-07-24 |
| 联系地址 | 35/7J ấp Mỹ Huề, Xã Trung Chánh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BLOOMI |
| 企业英文名称 | BLOOMI SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35/7J ấp Mỹ Huề, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84865216786 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 330113 | 柠檬精油 |
| 330129 | 其他精油 |
| 330749 | 室内香水 |
| 330112 | 橙精油 |
| 330119 | 柑橘精油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $42.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Wellchain SCM Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.9K | 柠檬精油、其他精油 |
| Smartrans International Ltd. | 中国 | 2 | $13.0K | 金属框架软垫椅、金属框架座椅 |
| Linyi Bokai Automotive Supplies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 室内香水 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-08 | 零售清洁粉剂 | SHANGHAI WELLCHAIN SCM CO LTD | 中国 | $336 |
| 2024-07-08 | 其他精油 | SHANGHAI WELLCHAIN SCM CO LTD | 中国 | $147 |
| 2024-07-08 | 其他精油 | SHANGHAI WELLCHAIN SCM CO LTD | 中国 | $461 |
| 2024-07-08 | 零售清洁粉剂 | SHANGHAI WELLCHAIN SCM CO LTD | 中国 | $224 |
| 2024-07-08 | 其他精油 | SHANGHAI WELLCHAIN SCM CO LTD | 中国 | $253 |
| 2024-07-08 | 零售清洁粉剂 | SHANGHAI WELLCHAIN SCM CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-07-08 | 其他精油 | SHANGHAI WELLCHAIN SCM CO LTD | 中国 | $346 |
| 2024-07-08 | 零售清洁粉剂 | SHANGHAI WELLCHAIN SCM CO LTD | 中国 | $385 |
| 2024-07-08 | 其他精油 | SHANGHAI WELLCHAIN SCM CO LTD | 中国 | $691 |
| 2024-07-08 | 其他精油 | SHANGHAI WELLCHAIN SCM CO LTD | 中国 | $147 |