N.Y.N. Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 土壤机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ N.Y.N
16
进口笔数
39
出口笔数
$157.7K
进口金额
$532.8K
出口金额
2025-11-05
最近进口
2026-03-07
最近出口
9
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313720214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCH98QBY |
| 成立日期 | 2016-03-28 |
| 联系地址 | Số 2, đường số 7, khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.Y.N |
| 企业英文名称 | N.Y.N SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, đường số 7, khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +84909271767 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 890399 | 7.5米以上游艇 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 580640 | 粘合窄幅织物 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $135.7K |
| 日本 | 1 | $16.2K |
| 美国 | 3 | $5.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 36 | $504.8K |
| 越南 | 4 | $18.0K |
| 韩国 | 2 | $10.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Jury Textile Co., Ltd. | 中国 | 6 | $101.2K | PVC涂层织物、聚酯长丝织物 |
| Yiwu Mega Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.5K | 塑纺容器、其他塑料制品 |
| TC International Trade Co., Ltd. | 日本 | 1 | $16.2K | 7.5米以上游艇 |
| Jung Jun Tex Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.7K | 聚氨酯纺织物、网眼薄纱织物 |
| NMD Trading Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5.6K | 7.5米以上游艇 |
| Taizhou Mingtai Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.0K | 塑料餐具、PVC涂层织物 |
| Zhejiang Mega International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 塑纺容器、其他塑料制品 |
| DR Power Equipment | 美国 | 1 | $160 | 其他塑纺箱盒、动力割草机 |
| Generac Power Systems, Inc. | 美国 | 1 | $52 | 电动机及零件、旋转活塞发动机 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Generac Power Systems, Inc. | 美国 | 28 | $504.0K | 火花点火发电机组、发动机空气滤清器 |
| Mirai Sports Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.6K | 塑料涂层织物、聚烯烃绳缆 |
| Mirai Sports | 韩国 | 1 | $9.5K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Mirai Sports Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.2K | 70-150克非织造布 |
| Generac Power Systems, Inc. | 越南 | 2 | $4.2K | 钢铁螺钉螺栓、其他工业用纺织品 |
| Jefferson Hub | 美国 | 1 | $749 | 发动机泵、土壤机械零件 |
| Mirai Sports Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $643 | 合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 7.5米以上游艇 | TC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2025-11-05 | 7.5米以上游艇 | TC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2025-11-05 | 7.5米以上游艇 | TC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 日本 | $974 |
| 2025-11-05 | 7.5米以上游艇 | TC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2025-11-05 | 7.5米以上游艇 | TC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2025-11-05 | 7.5米以上游艇 | TC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2025-11-05 | 7.5米以上游艇 | TC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2025-11-05 | 7.5米以上游艇 | TC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2025-11-05 | 7.5米以上游艇 | TC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-11-05 | 7.5米以上游艇 | TC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 日本 | $1.6K |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-07 | 其他塑纺箱盒 | GENERAC POWER SYSTEMS, INC. | 美国 | $11.7K |
| 2026-03-07 | 土壤机械零件 | GENERAC POWER SYSTEMS, INC. | 美国 | $2.0K |
| 2025-12-26 | 其他工业用纺织品 | GENERAC POWER SYSTEMS, INC. | 美国 | $1.3K |
| 2025-12-16 | 其他塑纺箱盒 | GENERAC POWER SYSTEMS, INC. | 美国 | $9.3K |
| 2025-12-16 | 土壤机械零件 | GENERAC POWER SYSTEMS, INC. | 美国 | $20.4K |
| 2025-12-16 | 土壤机械零件 | GENERAC POWER SYSTEMS, INC. | 美国 | $48.8K |
| 2025-07-28 | 土壤机械零件 | GENERAC POWER SYSTEMS, INC. | 美国 | $20.8K |
| 2025-07-28 | 其他塑纺箱盒 | GENERAC POWER SYSTEMS, INC. | 美国 | $4.6K |
| 2025-07-21 | 其他塑纺箱盒 | GENERAC POWER SYSTEMS, INC. | 美国 | $1.5K |
| 2025-07-21 | 其他塑纺箱盒 | GENERAC POWER SYSTEMS, INC. | 美国 | $11.7K |