N.Y.N. Services Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 土壤机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ N.Y.N

16
进口笔数
39
出口笔数
$157.7K
进口金额
$532.8K
出口金额
2025-11-05
最近进口
2026-03-07
最近出口
9
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-11进口 $11.8K · 3 笔出口 $2.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-02进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $160 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $694 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $694 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $52 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-11进口 $11.8K · 3 笔出口 $2.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-02进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $160 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $694 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $694 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $52 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313720214
企查查编码QVNCH98QBY
成立日期2016-03-28
联系地址Số 2, đường số 7, khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.Y.N
企业英文名称N.Y.N SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2, đường số 7, khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
电话+84909271767
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590320聚氨酯纺织物
590310PVC涂层织物
392690其他塑料制品
8903997.5米以上游艇
420292其他塑纺箱盒
580640粘合窄幅织物
630590纺织包装袋
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
843290土壤机械零件
420292其他塑纺箱盒
591190其他工业用纺织品
550810合成纤维缝纫线
140490其他植物产品
391990自粘塑料片
392113聚氨酯泡沫塑料
420299其他纤维纸板容器
56039370-150克非织造布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$135.7K
日本1$16.2K
美国3$5.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国36$504.8K
越南4$18.0K
韩国2$10.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Jury Textile Co., Ltd.中国6$101.2KPVC涂层织物、聚酯长丝织物
Yiwu Mega Import & Export Co., Ltd.中国1$16.5K塑纺容器、其他塑料制品
TC International Trade Co., Ltd.日本1$16.2K7.5米以上游艇
Jung Jun Tex Co., Ltd.中国2$9.7K聚氨酯纺织物、网眼薄纱织物
NMD Trading Co., Ltd.泰国1$5.6K7.5米以上游艇
Taizhou Mingtai Plastic Co., Ltd.中国2$5.0K塑料餐具、PVC涂层织物
Zhejiang Mega International Co., Ltd.中国1$3.3K塑纺容器、其他塑料制品
DR Power Equipment美国1$160其他塑纺箱盒、动力割草机
Generac Power Systems, Inc.美国1$52电动机及零件、旋转活塞发动机

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Generac Power Systems, Inc.美国28$504.0K火花点火发电机组、发动机空气滤清器
Mirai Sports Vina Co., Ltd.越南1$9.6K塑料涂层织物、聚烯烃绳缆
Mirai Sports韩国1$9.5K其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Mirai Sports Co., Ltd.越南1$4.2K70-150克非织造布
Generac Power Systems, Inc.越南2$4.2K钢铁螺钉螺栓、其他工业用纺织品
Jefferson Hub美国1$749发动机泵、土壤机械零件
Mirai Sports Co., Ltd.韩国1$643合成纤维缝纫线

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-057.5米以上游艇TC INTERNATIONAL TRADE CO LTD日本$1.2K
2025-11-057.5米以上游艇TC INTERNATIONAL TRADE CO LTD日本$1.6K
2025-11-057.5米以上游艇TC INTERNATIONAL TRADE CO LTD日本$974
2025-11-057.5米以上游艇TC INTERNATIONAL TRADE CO LTD日本$1.8K
2025-11-057.5米以上游艇TC INTERNATIONAL TRADE CO LTD日本$1.6K
2025-11-057.5米以上游艇TC INTERNATIONAL TRADE CO LTD日本$1.2K
2025-11-057.5米以上游艇TC INTERNATIONAL TRADE CO LTD日本$1.6K
2025-11-057.5米以上游艇TC INTERNATIONAL TRADE CO LTD日本$1.2K
2025-11-057.5米以上游艇TC INTERNATIONAL TRADE CO LTD日本$1.1K
2025-11-057.5米以上游艇TC INTERNATIONAL TRADE CO LTD日本$1.6K

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-07其他塑纺箱盒GENERAC POWER SYSTEMS, INC.美国$11.7K
2026-03-07土壤机械零件GENERAC POWER SYSTEMS, INC.美国$2.0K
2025-12-26其他工业用纺织品GENERAC POWER SYSTEMS, INC.美国$1.3K
2025-12-16其他塑纺箱盒GENERAC POWER SYSTEMS, INC.美国$9.3K
2025-12-16土壤机械零件GENERAC POWER SYSTEMS, INC.美国$20.4K
2025-12-16土壤机械零件GENERAC POWER SYSTEMS, INC.美国$48.8K
2025-07-28土壤机械零件GENERAC POWER SYSTEMS, INC.美国$20.8K
2025-07-28其他塑纺箱盒GENERAC POWER SYSTEMS, INC.美国$4.6K
2025-07-21其他塑纺箱盒GENERAC POWER SYSTEMS, INC.美国$1.5K
2025-07-21其他塑纺箱盒GENERAC POWER SYSTEMS, INC.美国$11.7K

相关企业 · 同类产品

N.Y.N. Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →