Mirai Sports
越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
63
进口笔数
95
出口笔数
$1.60M
进口金额
$2.32M
出口金额
2025-06-27
最近进口
2025-07-08
最近出口
11
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313344256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN46P7QTE |
| 成立日期 | 2015-07-13 |
| 联系地址 | 1769/53 Quốc Lộ 1A, KP. 2, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MIRAI SPORTS VINA |
| 企业英文名称 | MIRAI SPORTS VINA ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1769/53 Quốc Lộ 1A, KP. 2, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842837179996 |
| 传真 | +842837179998 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 134.73亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $798.6K |
| 越南 | 35 | $621.5K |
| 韩国 | 13 | $123.7K |
| 日本 | 9 | $45.9K |
| 墨西哥 | 1 | $7.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 28 | $1.28M |
| 越南 | 53 | $797.7K |
| 韩国 | 18 | $156.6K |
| 日本 | 4 | $79.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mirai Sports | 越南 | 22 | $702.4K | 其他塑纺箱盒、其他塑料制品 |
| Mirai Sports | 中国 | 14 | $575.3K | 其他塑料制品、拉链零件 |
| LALA MFG Trading Service Co., Ltd. | 越南 | 5 | $118.4K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Mirai Sports | 韩国 | 5 | $80.3K | 拉链零件、印刷标签 |
| Kum Yang H.Y. Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $61.8K | 聚烯烃绳缆、聚丙烯单丝纱线 |
| Mirai Sports | 日本 | 4 | $31.0K | 塑料涂层织物、其他塑纺箱盒 |
| N.Y.N. Services Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.6K | 土壤机械零件、其他塑纺箱盒 |
| S&K Luxury Packaging Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.5K | 40厘米以下纸袋、非瓦楞折叠盒 |
| Mirai Sports | 墨西哥 | 1 | $7.2K | 其他塑料制品 |
| Trimmers Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mirai Sports | 美国 | 27 | $1.28M | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Mirai Sports | 越南 | 22 | $702.4K | 塑料涂层织物、塑料衣着附件 |
| LALA MFG Trading Service Co., Ltd. | 越南 | 29 | $165.2K | 其他塑料制品、聚氨酯纺织物 |
| Mirai Sports | 韩国 | 10 | $83.8K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Mirai Sports | 日本 | 4 | $79.9K | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
| DAI HAN VINA CO LTD | 越南 | 2 | $2.8K | 精炼铜管、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 聚烯烃绳缆 | Kum Yang H.Y. Vina Co., Ltd. | 越南 | $319 |
| 2025-06-27 | 聚烯烃绳缆 | KUM YANG H Y VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-06-27 | 聚烯烃绳缆 | Kum Yang H.Y. Vina Co., Ltd. | 越南 | $330 |
| 2025-06-09 | 自粘塑料卷 | LALA MFG Trading Service Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2025-06-09 | 其他泡沫塑料 | LALA MFG Trading Service Co., Ltd. | 越南 | $127 |
| 2025-06-09 | 非瓦楞折叠盒 | LALA MFG TRADING SERVICE CO LTD | 越南 | $279 |
| 2025-06-09 | 瓦楞纸箱 | LALA MFG Trading Service Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2025-06-09 | 其他粘合剂≤1kg | LALA MFG Trading Service Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2025-06-09 | 其他泡沫塑料 | LALA MFG TRADING SERVICE CO LTD | 越南 | $193 |
| 2025-06-09 | 装饰流苏 | LALA MFG TRADING SERVICE CO LTD | 越南 | $5 |
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 聚烯烃绳缆 | LALA MFG TRADING SERVICE CO LTD | 越南 | $319 |
| 2025-07-08 | 聚烯烃绳缆 | LALA MFG Trading Service Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-07-08 | 聚烯烃绳缆 | LALA MFG TRADING SERVICE CO LTD | 越南 | $330 |
| 2025-04-14 | 其他塑料制品 | LALA MFG TRADING SERVICE CO LTD | 越南 | $71 |
| 2025-04-14 | 其他塑料制品 | LALA MFG TRADING SERVICE CO LTD | 越南 | $265 |
| 2025-04-14 | 其他塑料制品 | LALA MFG TRADING SERVICE CO LTD | 越南 | $746 |
| 2025-04-14 | 其他塑料制品 | LALA MFG Trading Service Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2025-03-13 | 塑料衣着附件 | LALA MFG Trading Service Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2025-02-28 | 塑料衣着附件 | LALA MFG Trading Service Co., Ltd. | 越南 | $82 |
| 2025-02-28 | 其他塑料制品 | LALA MFG TRADING SERVICE CO LTD | 越南 | $82 |