Truong Phuoc Long An Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 461 笔 · 主营 非乙烯塑料袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRườNG PHướC LONG AN

26
进口笔数
461
出口笔数
$790.3K
进口金额
$7.90M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-08-17
最近出口
11
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $587.7K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $55.3K · 1 笔出口 $149.4K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $306.5K · 22 笔2023-12进口 $25.9K · 2 笔出口 $113.2K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $192.2K · 5 笔2024-04进口 $42.5K · 2 笔出口 $143.4K · 7 笔2024-05进口 $39.1K · 2 笔出口 $302.1K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $246.7K · 13 笔2024-07进口 $20.6K · 2 笔出口 $136.0K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $162.6K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $216.0K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 4 笔2024-11进口 $6.6K · 1 笔出口 $181.7K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $203.5K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $278.7K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $153.4K · 9 笔2025-05进口 $35.7K · 1 笔出口 $410.6K · 22 笔2025-06进口 $28.6K · 2 笔出口 $204.6K · 12 笔2025-07进口 $31.0K · 1 笔出口 $587.7K · 31 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $302.8K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $416.9K · 23 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $258.7K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $257.4K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.6K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $109.4K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $157.8K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $191.0K · 13 笔2026-04进口 $50.0K · 1 笔出口 $124.8K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $252.6K · 15 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $250.5K · 16 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $55.3K · 1 笔出口 $149.4K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $306.5K · 22 笔2023-12进口 $25.9K · 2 笔出口 $113.2K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $192.2K · 5 笔2024-04进口 $42.5K · 2 笔出口 $143.4K · 7 笔2024-05进口 $39.1K · 2 笔出口 $302.1K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $246.7K · 13 笔2024-07进口 $20.6K · 2 笔出口 $136.0K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $162.6K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $216.0K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 4 笔2024-11进口 $6.6K · 1 笔出口 $181.7K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $203.5K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $278.7K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $153.4K · 9 笔2025-05进口 $35.7K · 1 笔出口 $410.6K · 22 笔2025-06进口 $28.6K · 2 笔出口 $204.6K · 12 笔2025-07进口 $31.0K · 1 笔出口 $587.7K · 31 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $302.8K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $416.9K · 23 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $258.7K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $257.4K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.6K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $109.4K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $157.8K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $191.0K · 13 笔2026-04进口 $50.0K · 1 笔出口 $124.8K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $252.6K · 15 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $250.5K · 16 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号1101873806
企查查编码QVNJ2XJ5CF
成立日期2018-01-22
联系地址Lô D 10, Đường số 2, KCN Nhựt Chánh, ấp 5, Xã Nhựt Chánh, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRƯỜNG PHƯỚC LONG AN
企业英文名称TRUONG PHUOC LONG AN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址T86, Quốc Lộ 62, Ấp Nước Trong, Xã Tân Tây, Tây Ninh
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话0913960326
邮箱info@truongphuocplastic.com
官网truongphuocplastic.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847780其他橡塑机械
390120高密度聚乙烯
391910自粘塑料卷
392010乙烯聚合物塑料
390110低密度聚乙烯
391590其他塑料废料
847740热成型机
390290其他烯烃聚合物
400922金属增强橡胶管
480840皱纹牛皮纸

出口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
392190非泡沫塑料片
821420修甲套装
392010乙烯聚合物塑料
640590其他鞋靴
271220低油石蜡
392620塑料衣着附件
391910自粘塑料卷
330790其他芳香制剂
460219植物纤维制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$661.0K
美国3$120.4K
越南2$9.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国449$7.40M
加拿大12$498.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RCCL Commercial Co.中国6$215.3K其他橡塑机械、8477机器零件
Jiangyin Jiade Machinery Co., Ltd.中国4$175.3K其他橡塑机械、橡塑挤出机
HTP Supply LLC美国3$120.4K乙烯聚合物废料、乙烯聚合物塑料
Zhejiang Runtai Automation Technology Co., Ltd.中国5$111.4K毡无纺布机械、其他橡塑机械
Jiangyin Guibao Rubber & Plastics Machinery Co., Ltd.中国1$66.9K其他橡塑机械、其他机器刀具
Shenzhen Defoo Packing Material Co., Ltd.中国1$39.1K自粘塑料卷、自粘塑料片
Anqing Kangmingna Packaging Co., Ltd.中国1$35.7K40厘米以下纸袋、皱纹牛皮纸
Xiamen Mitnik M&E Co., Ltd.中国1$10.6K土方机械零件、钢铁螺钉螺栓
Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$9.0K簇绒人造地毯、其他塑料废料
TP Plastic USA中国1$6.6K金属增强橡胶管

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TP Plastic USA美国250$4.38M非乙烯塑料袋、非泡沫塑料片
Plastic Ware Hp Inc美国50$784.4K非泡沫塑料片、非乙烯塑料袋
MESKI NAIL SUPPLY, INC美国28$451.8K非泡沫塑料片、修甲套装
TP Supply Inc.加拿大11$293.4K乙烯聚合物塑料、非乙烯塑料袋
TNT Innovation LLC美国20$287.5K非乙烯塑料袋、修甲套装
Oh Baby Nails & Hair Llc美国11$252.1K非泡沫塑料片、修甲套装
DIVA NAIL & COSMETIC SUPPLY LLC美国13$210.1K非泡沫塑料片、非乙烯塑料袋
GLOBAL ELEVATION INC美国6$184.5K非泡沫塑料片、非乙烯塑料袋
Gel Nail Supply美国8$145.3K非泡沫塑料片、修甲套装

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他橡塑机械Jiangyin Jiade Machinery Co., Ltd.中国$25.0K
2026-04-23其他橡塑机械Jiangyin Jiade Machinery Co., Ltd.中国$25.0K
2025-07-04热成型机Zhejiang Runtai Automation Technology Co., Ltd.中国$31.0K
2025-06-11其他焊接机ZHEJIANG RUNTAI AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$470
2025-06-11其他焊接机ZHEJIANG RUNTAI AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2025-06-11其他焊接机Zhejiang Runtai Automation Technology Co., Ltd.中国$900
2025-06-11热成型机Zhejiang Runtai Automation Technology Co., Ltd.中国$15.5K
2025-06-04包装机械Xiamen Mitnik M&E Co., Ltd.中国$10.6K
2025-05-13皱纹牛皮纸ANQING KANGMINGNA PACKAGING CO LTD中国$10.1K
2025-05-13乙烯聚合物塑料Anqing Kangmingna Packaging Co., Ltd.中国$8.0K

出口(共 461)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-17SPA LINER-BLUE SPA LINER-CLEAR PARAFFIN BAG CARRY OUT BAGS-WHITE PEDICURE KITS MINI DISPOSABLE PUMICE PAD, PURPLEPlastic Ware Hp Inc美国$0
2026-08-14SPA LINER- BLUE,PEDICURE KITS,PARAFFIN BAGTNT Innovation LLC美国$0
2026-08-07PRODUCE BAG PARAFFIN BAG CONVENIENCE BAGS PEDICURE KITS 3-WAY BUFFER MINI DISPOSABLE PUMICE PAD, PURPLEGLOBAL ELEVATION INC美国$0
2026-07-28SPA LINER- BLUE PRODUCE BAG PARAFFIN BAG 3-WAY BUFFER MINI DISPOSABLE PUMICE PAD, PURPLETNT Innovation LLC美国$0
2026-07-24非乙烯塑料袋DIVA NAIL & COSMETIC SUPPLY LLC美国$0
2026-07-16SPA LINER- BLUE,SPA LINER- CLEAR,CARRY OUT BAGS-WHITEGLOBAL ELEVATION美国$0
2026-07-07非乙烯塑料袋Plastic Ware Hp Inc美国$0
2026-06-30非乙烯塑料袋Gel Nail Supply美国$3.4K
2026-06-30非乙烯塑料袋Plastic Ware Hp Inc美国$1.2K
2026-06-30非乙烯塑料袋Plastic Ware Hp Inc美国$952

相关企业 · 同类产品

Truong Phuoc Long An Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →