Truong Phuoc Long An Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 216 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRườNG PHướC LONG AN
25
进口笔数
216
出口笔数
$785.8K
进口金额
$7.39M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
11
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101873806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2XJ5CF |
| 成立日期 | 2018-01-22 |
| 联系地址 | Lô D 10, Đường số 2, KCN Nhựt Chánh, ấp 5, Xã Nhựt Chánh, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG PHƯỚC LONG AN |
| 企业英文名称 | TRUONG PHUOC LONG AN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | T86, Quốc Lộ 62, Ấp Nước Trong, Xã Tân Tây, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 0913960326 |
| 邮箱 | info@truongphuocplastic.com |
| 官网 | truongphuocplastic.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 847740 | 热成型机 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 480840 | 皱纹牛皮纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 271220 | 低油石蜡 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $661.0K |
| 美国 | 3 | $120.4K |
| 越南 | 1 | $4.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 204 | $6.90M |
| 加拿大 | 12 | $498.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RCCL Commercial Co. | 中国 | 6 | $215.3K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| Jiangyin Jiade Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $175.3K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| HTP Supply LLC | 美国 | 3 | $120.4K | 乙烯聚合物废料、乙烯聚合物塑料 |
| Zhejiang Runtai Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $111.4K | 毡无纺布机械、其他橡塑机械 |
| Jiangyin Guibao Rubber & Plastics Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66.9K | 其他橡塑机械、其他机器刀具 |
| Shenzhen Defoo Packing Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.1K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Anqing Kangmingna Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.7K | 40厘米以下纸袋、皱纹牛皮纸 |
| Xiamen Mitnik M&E Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| TP Plastic USA | 中国 | 1 | $6.6K | 金属增强橡胶管 |
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.5K | 簇绒人造地毯、其他塑料废料 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TP Plastic USA | 美国 | 124 | $4.38M | 非乙烯塑料袋、非泡沫塑料片 |
| Plastic Ware Hp Inc | 美国 | 21 | $699.6K | 非泡沫塑料片、非乙烯塑料袋 |
| Meski Nail Supply Inc. | 美国 | 14 | $451.8K | 非泡沫塑料片、修甲套装 |
| TP Supply Inc. | 加拿大 | 8 | $293.4K | 乙烯聚合物塑料、非乙烯塑料袋 |
| Oh Baby Nails & Hair Llc | 美国 | 8 | $252.1K | 非泡沫塑料片、修甲套装 |
| TNT Innovation LLC | 美国 | 6 | $190.1K | 修甲套装、非乙烯塑料袋 |
| DIVA NAIL & COSMETIC SUPPLY LLC | 美国 | 4 | $121.0K | 非泡沫塑料片、非乙烯塑料袋 |
| GLOBAL ELEVATION INC | 美国 | 4 | $120.3K | 非泡沫塑料片、非乙烯塑料袋 |
| HTP Supply LLC | 美国 | 3 | $119.0K | 非泡沫塑料片、乙烯聚合物塑料 |
| Gel Nail Supply | 美国 | 4 | $96.0K | 非泡沫塑料片、修甲套装 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他橡塑机械 | JIANGYIN JIADE MACHINERY CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2026-04-23 | 其他橡塑机械 | JIANGYIN JIADE MACHINERY CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2025-07-04 | 热成型机 | ZHEJIANG RUNTAI AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2025-06-11 | 其他焊接机 | ZHEJIANG RUNTAI AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $470 |
| 2025-06-11 | 其他焊接机 | ZHEJIANG RUNTAI AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-11 | 其他焊接机 | ZHEJIANG RUNTAI AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-06-11 | 热成型机 | ZHEJIANG RUNTAI AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2025-06-04 | 包装机械 | XIAMEN MITNIK M & E CO., LTD | 中国 | $10.6K |
| 2025-05-13 | 皱纹牛皮纸 | ANQING KANGMINGNA PACKAGING CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2025-05-13 | 乙烯聚合物塑料 | ANQING KANGMINGNA PACKAGING CO LTD | 中国 | $8.0K |
出口(共 216)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | GLOBAL ELEVATION INC | 美国 | $28.6K |
| 2026-04-28 | 修甲套装 | GLOBAL ELEVATION INC | 美国 | $570 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | GLOBAL ELEVATION INC | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 植物纤维制品 | TNT INNOVATION LLC | 美国 | $172 |
| 2026-04-27 | 植物纤维制品 | TNT INNOVATION LLC | 美国 | $224 |
| 2026-04-27 | 植物纤维制品 | TNT INNOVATION LLC | 美国 | $193 |
| 2026-04-27 | 植物纤维制品 | TNT INNOVATION LLC | 美国 | $69 |
| 2026-04-27 | 植物纤维制品 | TNT INNOVATION LLC | 美国 | $79 |
| 2026-04-27 | 植物纤维制品 | TNT INNOVATION LLC | 美国 | $78 |
| 2026-04-27 | 植物纤维制品 | TNT INNOVATION LLC | 美国 | $83 |