Thai Duong Industrial Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần công nghiệp Thái dương
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$192.6K
出口金额
—
最近进口
2025-09-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101625209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4WC3TWX |
| 成立日期 | 2010-05-14 |
| 联系地址 | Số 8b, tổ 67, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP THÁI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THAI DUONG INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8b, tổ 67, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842437500794 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $192.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 2 | $137.1K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| Vinacoremax Co., Ltd. | 越南 | 1 | $32.6K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Polarium Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 钢制容器(>300升) | Top Textiles Ltd. | 越南 | $46.6K |
| 2025-09-30 | 其他钢铁结构体 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2025-09-30 | 钢制容器(>300升) | Top Textiles Ltd. | 越南 | $50.8K |
| 2025-09-12 | 电力控制板 | Polarium Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $955 |
| 2025-09-12 | 非木预制建筑 | Polarium Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.9K |
| 2025-09-12 | 钢铁管线管 | Polarium Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2025-09-12 | 贱金属配件 | Polarium Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-09-12 | 其他铝制品 | Polarium Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $955 |
| 2025-09-12 | 气体过滤机械 | Polarium Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2025-09-12 | 其他风扇 | Polarium Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |