Ben Thanh Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU BếN THàNH
24
进口笔数
0
出口笔数
$471.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-26
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317691395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCSY3GWC |
| 成立日期 | 2023-02-20 |
| 联系地址 | Tầng 5, 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU BẾN THÀNH |
| 企业英文名称 | BEN THANH TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84967133319 |
| 邮箱 | Contact@benthanhimex.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 610290 | 其他女式针织外套 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 11 | $281.8K |
| 洪都拉斯 | 6 | $84.6K |
| 尼加拉瓜 | 5 | $56.1K |
| 美国 | 5 | $49.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gildan Activewear (UK) Ltd. | 孟加拉国 | 5 | $168.5K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| G.A.B. Ltd. | 意大利 | 6 | $113.3K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Gildan Activewear (UK) Ltd. | 洪都拉斯 | 6 | $84.6K | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
| Gildan Activewear (UK) Ltd. | 尼加拉瓜 | 5 | $56.1K | 棉针织T恤及背心 |
| Samzan Bros. Ltd. | 加拿大 | 1 | $48.4K | 棉针织T恤及背心、其他针织服装 |
| Gildan | 美国 | 4 | $690 | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 其他纸制文具 | GILDAN | 美国 | $195 |
| 2024-09-20 | 其他针织服装 | SAMZAN BROS LTD | 美国 | $784 |
| 2024-09-20 | 其他针织服装 | SAMZAN BROS LTD | 美国 | $162 |
| 2024-09-20 | 棉针织T恤及背心 | SAMZAN BROS LTD | 美国 | $4.9K |
| 2024-09-20 | 其他针织服装 | SAMZAN BROS LTD | 美国 | $1.9K |
| 2024-09-20 | 其他针织服装 | SAMZAN BROS LTD | 美国 | $470 |
| 2024-09-20 | 棉针织T恤及背心 | SAMZAN BROS LTD | 美国 | $2.2K |
| 2024-09-20 | 棉针织T恤及背心 | SAMZAN BROS LTD | 美国 | $2.2K |
| 2024-09-20 | 棉针织T恤及背心 | SAMZAN BROS LTD | 美国 | $2.4K |
| 2024-09-20 | 其他针织服装 | SAMZAN BROS LTD | 美国 | $1.3K |