MTV Kim Giao Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THANH PHụNG
6
进口笔数
0
出口笔数
$220.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317442180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWXH4G43 |
| 成立日期 | 2022-08-22 |
| 联系地址 | 62 Nguyễn Văn Săng, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THANH PHỤNG |
| 企业英文名称 | MTV THANH PHUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62 Nguyễn Văn Săng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908425426 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $220.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SKP CORP | 韩国 | 1 | $105.3K | 其他钢铁管件、其他钢铁结构体 |
| Kpc Pneumatic Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $77.2K | 塑料管、其他钢铁管件 |
| Korea Pneumatic Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $37.7K | 塑料管、螺纹钢制管件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他钢铁管件 | Kpc Pneumatic Co., Ltd. | 韩国 | $420 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁管件 | Kpc Pneumatic Co., Ltd. | 韩国 | $70 |
| 2026-04-07 | 塑料管 | Kpc Pneumatic Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁管件 | Kpc Pneumatic Co., Ltd. | 韩国 | $70 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁管件 | Kpc Pneumatic Co., Ltd. | 韩国 | $250 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁管件 | Kpc Pneumatic Co., Ltd. | 韩国 | $368 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁管件 | Kpc Pneumatic Co., Ltd. | 韩国 | $250 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁管件 | Kpc Pneumatic Co., Ltd. | 韩国 | $215 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁管件 | Kpc Pneumatic Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁管件 | Kpc Pneumatic Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |