Logiform Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 335 笔 · 主营 其他车辆

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH LOGIFORM

174
进口笔数
335
出口笔数
$2.18M
进口金额
$5.32M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-26
最近出口
13
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $457.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 1 笔2023-10进口 $40.5K · 2 笔出口 $127.4K · 8 笔2023-11进口 $59.5K · 3 笔出口 $27.8K · 6 笔2023-12进口 $58.2K · 5 笔出口 $193.1K · 12 笔2024-01进口 $28.0K · 3 笔出口 $7.1K · 6 笔2024-02进口 $33.3K · 3 笔出口 $89.5K · 4 笔2024-03进口 $60.0K · 4 笔出口 $36.2K · 5 笔2024-04进口 $60.3K · 6 笔出口 $29.2K · 6 笔2024-05进口 $44.2K · 3 笔出口 $24.5K · 5 笔2024-06进口 $28.7K · 3 笔出口 $160.8K · 10 笔2024-07进口 $111.8K · 8 笔出口 $183.8K · 23 笔2024-08进口 $5.3K · 4 笔出口 $24.4K · 9 笔2024-09进口 $75.2K · 6 笔出口 $24.5K · 10 笔2024-10进口 $35.8K · 4 笔出口 $41.2K · 10 笔2024-11进口 $27.2K · 2 笔出口 $54.0K · 5 笔2024-12进口 $29.3K · 4 笔出口 $93.9K · 7 笔2025-01进口 $41.0K · 3 笔出口 $18.3K · 4 笔2025-02进口 $45.2K · 3 笔出口 $67.5K · 3 笔2025-03进口 $82.5K · 6 笔出口 $242.3K · 8 笔2025-04进口 $116.3K · 8 笔出口 $457.7K · 17 笔2025-05进口 $23.7K · 3 笔出口 $44.9K · 8 笔2025-06进口 $41.9K · 7 笔出口 $65.2K · 2 笔2025-07进口 $2.4K · 2 笔出口 $104.4K · 10 笔2025-08进口 $57.3K · 5 笔出口 $195.4K · 12 笔2025-09进口 $43.7K · 2 笔出口 $212.5K · 9 笔2025-10进口 $84.5K · 5 笔出口 $101.1K · 5 笔2025-11进口 $28.7K · 5 笔出口 $24.5K · 8 笔2025-12进口 $156 · 1 笔出口 $98.8K · 16 笔2026-01进口 $90.3K · 4 笔出口 $436 · 1 笔2026-02进口 $56.0K · 6 笔出口 $174.7K · 7 笔2026-03进口 $45.7K · 4 笔出口 $312.1K · 12 笔2026-04进口 $127.1K · 4 笔出口 $132.6K · 5 笔2026-05进口 $29.2K · 5 笔出口 $20.9K · 4 笔2026-06进口 $96.4K · 8 笔出口 $68.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 1 笔2023-10进口 $40.5K · 2 笔出口 $127.4K · 8 笔2023-11进口 $59.5K · 3 笔出口 $27.8K · 6 笔2023-12进口 $58.2K · 5 笔出口 $193.1K · 12 笔2024-01进口 $28.0K · 3 笔出口 $7.1K · 6 笔2024-02进口 $33.3K · 3 笔出口 $89.5K · 4 笔2024-03进口 $60.0K · 4 笔出口 $36.2K · 5 笔2024-04进口 $60.3K · 6 笔出口 $29.2K · 6 笔2024-05进口 $44.2K · 3 笔出口 $24.5K · 5 笔2024-06进口 $28.7K · 3 笔出口 $160.8K · 10 笔2024-07进口 $111.8K · 8 笔出口 $183.8K · 23 笔2024-08进口 $5.3K · 4 笔出口 $24.4K · 9 笔2024-09进口 $75.2K · 6 笔出口 $24.5K · 10 笔2024-10进口 $35.8K · 4 笔出口 $41.2K · 10 笔2024-11进口 $27.2K · 2 笔出口 $54.0K · 5 笔2024-12进口 $29.3K · 4 笔出口 $93.9K · 7 笔2025-01进口 $41.0K · 3 笔出口 $18.3K · 4 笔2025-02进口 $45.2K · 3 笔出口 $67.5K · 3 笔2025-03进口 $82.5K · 6 笔出口 $242.3K · 8 笔2025-04进口 $116.3K · 8 笔出口 $457.7K · 17 笔2025-05进口 $23.7K · 3 笔出口 $44.9K · 8 笔2025-06进口 $41.9K · 7 笔出口 $65.2K · 2 笔2025-07进口 $2.4K · 2 笔出口 $104.4K · 10 笔2025-08进口 $57.3K · 5 笔出口 $195.4K · 12 笔2025-09进口 $43.7K · 2 笔出口 $212.5K · 9 笔2025-10进口 $84.5K · 5 笔出口 $101.1K · 5 笔2025-11进口 $28.7K · 5 笔出口 $24.5K · 8 笔2025-12进口 $156 · 1 笔出口 $98.8K · 16 笔2026-01进口 $90.3K · 4 笔出口 $436 · 1 笔2026-02进口 $56.0K · 6 笔出口 $174.7K · 7 笔2026-03进口 $45.7K · 4 笔出口 $312.1K · 12 笔2026-04进口 $127.1K · 4 笔出口 $132.6K · 5 笔2026-05进口 $29.2K · 5 笔出口 $20.9K · 4 笔2026-06进口 $96.4K · 8 笔出口 $68.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号3701902178
企查查编码QVN26M0R39
成立日期2011-07-25
联系地址Lô D-7K-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LOGIFORM
企业英文名称LOGIFORM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D-7K-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话+842742220423
邮箱cacclogiform@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本201.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
730799其他钢铁管件
871690非机动车零件
391740塑料管件
731815钢铁螺钉螺栓
760900铝制管件
731812木螺钉
390210聚丙烯聚合物
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
871680其他车辆
392690其他塑料制品
760900铝制管件
731815钢铁螺钉螺栓
730799其他钢铁管件
731816螺纹螺母
871690非机动车零件
731812木螺钉
391740塑料管件
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国122$1.35M
中国52$807.9K
越南1$22.5K
马来西亚1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥27$1.25M
美国36$1.24M
越南164$1.23M
韩国62$716.8K
巴西20$659.2K
印度18$140.4K
埃及1$64.1K
斯里兰卡7$12.7K
新加坡1$5.4K
澳大利亚1$2.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HBL Inc.韩国120$1.32M其他钢铁制品、其他塑料制品
Sun Sing Group Co., Ltd.中国6$263.4K冷轧不锈钢薄板、其他不锈钢板
Qingdao Shinhee Polymer Co., Ltd.中国14$251.4K非机动车零件、贱金属脚轮
Leo Metals Ltd.中国5$122.1K冷轧不锈钢薄板、其他不锈钢板
Logiform Co., Ltd.越南2$53.6K其他车辆、其他塑料制品
Innogreen Solution Pte. Ltd.新加坡15$48.3K智能卡、功能机器零件
Zhejiang Jinyu Textile Science & Technology Co., Ltd.中国3$37.9K人造纤维绒布、商业广告材料
Shandong Aore Laser Intelligent Technology Co., Ltd.中国1$26.1K激光机床、其他焊接机
Hangzhou Hikrobot Intelligent Technology Co., Ltd.中国3$22.8K其他电视摄像机、带接头绝缘电线
HBL Inc.中国3$10.5K不锈钢焊管、其他钢铁制品

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HBL Inc.美国33$1.24M其他车辆、其他塑料制品
HBL Inc.墨西哥25$1.19M其他车辆、重型无纺布
HBL Inc.韩国64$881.2K铝制管件、其他塑料制品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南36$577.0K通信设备零件、带接头绝缘电线
HBL Inc.巴西19$562.3K其他车辆、其他塑料制品
SH ELECTRONICS INDIA PRIVATE LIMITED印度16$137.6K功能机器零件、机床零件
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南28$130.4K其他塑料制品、吸尘器零件
Marigot Vietnam Co., Ltd.越南43$32.8K仿制首饰、其他塑料制品
OT Motor Vina Co., Ltd.越南12$17.3K其他钢铁制品、未锻轧铝合金
Amon Vietnam Co., Ltd.越南12$7.9K瓦楞纸箱、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 174)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27其他铝制品HBL Inc.韩国$2.5K
2026-06-27其他铝制品HBL Inc.韩国$7.9K
2026-06-27其他塑料制品HBL Inc.韩国$1.8K
2026-06-25其他钢铁制品HBL Inc.韩国$164
2026-06-25其他塑料制品HBL Inc.韩国$29
2026-06-25铝制结构体及部件HBL Inc.韩国$390
2026-06-25铝制结构体及部件HBL Inc.韩国$527
2026-06-25滑轮飞轮HBL Inc.韩国$73
2026-06-25其他钢铁制品HBL Inc.韩国$16
2026-06-25其他铝制品HBL Inc.韩国$251

出口(共 335)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他车辆OT Motor Vina Co., Ltd.越南$496
2026-06-26铝制管件OT Motor Vina Co., Ltd.越南$13
2026-06-26非机动车零件OT Motor Vina Co., Ltd.越南$118
2026-06-26铝制管件OT Motor Vina Co., Ltd.越南$13
2026-06-26非机动车零件OT Motor Vina Co., Ltd.越南$118
2026-06-26其他车辆OT Motor Vina Co., Ltd.越南$496
2026-06-12非PP/PE纤维袋包HBL Inc.墨西哥$42.0K
2026-06-12非PP/PE纤维袋包HBL Inc.墨西哥$25.5K
2026-05-18其他车辆Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$8.3K
2026-05-13其他车辆Marigot Vietnam Co., Ltd.越南$317

相关企业 · 同类产品

Logiform Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →