Eason Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$86.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301240249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ3GWGXF |
| 成立日期 | 2023-04-11 |
| 联系地址 | Số CL14-10, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI EASON |
| 企业英文名称 | EASON TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số CL14-10, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84966134486 |
| 邮箱 | congtytnhhthuongmaieason@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 821195 | 贱金属刀 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $86.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| W&B Technology Co., Ltd. | 越南 | 15 | $58.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| The Wing Fat Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $17.4K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Dai Dien Vietnam Industrial Technical Co., Ltd. | 越南 | 11 | $10.1K | 铝合金型材、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 螺纹加工工具 | DAI DIEN VIET NAM INDUSTRIAL TECHNICAL CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | DAI DIEN VIET NAM INDUSTRIAL TECHNICAL CO LTD | 越南 | $205 |
| 2026-04-29 | 贱金属刀 | DAI DIEN VIET NAM INDUSTRIAL TECHNICAL CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | DAI DIEN VIET NAM INDUSTRIAL TECHNICAL CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | DAI DIEN VIET NAM INDUSTRIAL TECHNICAL CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-29 | 可互换钻具 | DAI DIEN VIET NAM INDUSTRIAL TECHNICAL CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | DAI DIEN VIET NAM INDUSTRIAL TECHNICAL CO LTD | 越南 | $205 |
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | DAI DIEN VIET NAM INDUSTRIAL TECHNICAL CO LTD | 越南 | $128 |
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | DAI DIEN VIET NAM INDUSTRIAL TECHNICAL CO LTD | 越南 | $128 |
| 2026-04-29 | 可互换钻具 | DAI DIEN VIET NAM INDUSTRIAL TECHNICAL CO LTD | 越南 | $11 |