Petfood Evolution Co., Ltd. Long An Branch

越南出口商 · 出口 419 笔 · 主营 猫狗粮

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PETFOOD EVOLUTION - CHI NHáNH LONG AN

235
进口笔数
419
出口笔数
$8.81M
进口金额
$18.78M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
21
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.44M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.5K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-09进口 $101.5K · 3 笔出口 $326.1K · 7 笔2023-10进口 $142.7K · 5 笔出口 $291.6K · 6 笔2023-11进口 $66.2K · 2 笔出口 $327.7K · 7 笔2023-12进口 $66.2K · 2 笔出口 $240.5K · 5 笔2024-01进口 $65.7K · 3 笔出口 $187.7K · 4 笔2024-02进口 $97.5K · 3 笔出口 $292.0K · 6 笔2024-03进口 $84.3K · 5 笔出口 $96.0K · 2 笔2024-04进口 $73.6K · 3 笔出口 $382.2K · 8 笔2024-05进口 $95.8K · 3 笔出口 $280.9K · 5 笔2024-06进口 $95.6K · 5 笔出口 $392.2K · 8 笔2024-07进口 $113.3K · 4 笔出口 $373.0K · 8 笔2024-08进口 $160.2K · 6 笔出口 $364.8K · 7 笔2024-09进口 $120.6K · 4 笔出口 $346.6K · 8 笔2024-10进口 $138.0K · 5 笔出口 $369.9K · 8 笔2024-11进口 $118.1K · 6 笔出口 $247.9K · 6 笔2024-12进口 $170.6K · 5 笔出口 $361.6K · 8 笔2025-01进口 $49.8K · 2 笔出口 $445.0K · 12 笔2025-02进口 $301.2K · 10 笔出口 $376.8K · 11 笔2025-03进口 $111.9K · 5 笔出口 $551.5K · 17 笔2025-04进口 $205.1K · 6 笔出口 $573.7K · 11 笔2025-05进口 $441.3K · 9 笔出口 $651.0K · 17 笔2025-06进口 $223.2K · 5 笔出口 $586.2K · 13 笔2025-07进口 $264.8K · 8 笔出口 $765.0K · 16 笔2025-08进口 $229.7K · 6 笔出口 $539.7K · 14 笔2025-09进口 $330.7K · 9 笔出口 $773.2K · 17 笔2025-10进口 $381.1K · 10 笔出口 $701.2K · 14 笔2025-11进口 $315.7K · 8 笔出口 $668.0K · 18 笔2025-12进口 $525.4K · 11 笔出口 $755.8K · 16 笔2026-01进口 $493.2K · 9 笔出口 $874.6K · 17 笔2026-02进口 $285.4K · 10 笔出口 $608.8K · 13 笔2026-03进口 $558.8K · 10 笔出口 $1.06M · 23 笔2026-04进口 $1.44M · 16 笔出口 $1.09M · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.5K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-09进口 $101.5K · 3 笔出口 $326.1K · 7 笔2023-10进口 $142.7K · 5 笔出口 $291.6K · 6 笔2023-11进口 $66.2K · 2 笔出口 $327.7K · 7 笔2023-12进口 $66.2K · 2 笔出口 $240.5K · 5 笔2024-01进口 $65.7K · 3 笔出口 $187.7K · 4 笔2024-02进口 $97.5K · 3 笔出口 $292.0K · 6 笔2024-03进口 $84.3K · 5 笔出口 $96.0K · 2 笔2024-04进口 $73.6K · 3 笔出口 $382.2K · 8 笔2024-05进口 $95.8K · 3 笔出口 $280.9K · 5 笔2024-06进口 $95.6K · 5 笔出口 $392.2K · 8 笔2024-07进口 $113.3K · 4 笔出口 $373.0K · 8 笔2024-08进口 $160.2K · 6 笔出口 $364.8K · 7 笔2024-09进口 $120.6K · 4 笔出口 $346.6K · 8 笔2024-10进口 $138.0K · 5 笔出口 $369.9K · 8 笔2024-11进口 $118.1K · 6 笔出口 $247.9K · 6 笔2024-12进口 $170.6K · 5 笔出口 $361.6K · 8 笔2025-01进口 $49.8K · 2 笔出口 $445.0K · 12 笔2025-02进口 $301.2K · 10 笔出口 $376.8K · 11 笔2025-03进口 $111.9K · 5 笔出口 $551.5K · 17 笔2025-04进口 $205.1K · 6 笔出口 $573.7K · 11 笔2025-05进口 $441.3K · 9 笔出口 $651.0K · 17 笔2025-06进口 $223.2K · 5 笔出口 $586.2K · 13 笔2025-07进口 $264.8K · 8 笔出口 $765.0K · 16 笔2025-08进口 $229.7K · 6 笔出口 $539.7K · 14 笔2025-09进口 $330.7K · 9 笔出口 $773.2K · 17 笔2025-10进口 $381.1K · 10 笔出口 $701.2K · 14 笔2025-11进口 $315.7K · 8 笔出口 $668.0K · 18 笔2025-12进口 $525.4K · 11 笔出口 $755.8K · 16 笔2026-01进口 $493.2K · 9 笔出口 $874.6K · 17 笔2026-02进口 $285.4K · 10 笔出口 $608.8K · 13 笔2026-03进口 $558.8K · 10 笔出口 $1.06M · 23 笔2026-04进口 $1.44M · 16 笔出口 $1.09M · 23 笔

工商档案

企业注册号0315644583-001
企查查编码QVNA289RJB
成立日期2020-11-20
联系地址Lô F5-2.1, Khu F, đường số 1, Khu Công nghiệp Thuận Đạo mở rộng, Xã Long Định, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PETFOOD EVOLUTION - CHI NHÁNH LONG AN
企业英文名称PETFOOD EVOLUTION COMPANY LIMITED - LONG AN BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô F5-2.1, Khu F, đường số 1, Khu Công nghiệp Thuận Đạo mở rộng, Xã Long Cang, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84357362994
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830990贱金属盖
761290铝制容器≤300升
160414金枪鱼/鲣鱼制品
130239植物粘液剂
731021铁钢罐<50升
842290机械零件
030359其他冷冻鱼
392690其他塑料制品
842230灌装封口机
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
230910猫狗粮
940389藤柳家具
940399非木制家具件
481950纸制包装容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国159$5.91M
中国56$2.38M
英国13$346.7K
印度5$131.2K
印度尼西亚2$42.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
摩纳哥209$9.54M
意大利203$8.97M
俄罗斯3$175.9K
越南3$92.0K
希腊1$145

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asian Pacific Can Co., Ltd.越南154$5.90M贱金属盖、铁钢罐<50升
KING MARINE FOOD (NINGBO) Co., Ltd.中国17$1.43M金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品
Zhoushan New Jinzhou Seafood Co., Ltd.中国12$785.1K金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品
Gel Systems Ltd.英国13$346.7K植物粘液剂
Quality Marine Exports印度5$131.2K其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼
Zhoushan Willman Machinery Co., Ltd.中国8$65.5K灌装封口机、其他功能机器
PT Sinar Sejahtera Sentosa印度尼西亚2$42.5K其他冷冻鱼、冻黄鳍金枪鱼
Zhejiang Bowei Food Machinery Co., Ltd.中国4$32.5K灌装封口机、其他钢铁制品
CHAOZHOU YIBIN PACKAGING CO., LTD.中国2$10.1K非乙烯塑料袋
L.L.H. Printing & Packaging Co., Ltd.泰国4$10.1K印刷标签

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marupesca SARL摩纳哥209$9.54M猫狗粮、冻鲶鱼片
Marupesca S.r.l.意大利203$8.97M猫狗粮、冻鲶鱼片
IVANKO俄罗斯2$119.8K猫狗粮、猫狗饲料
Marupesca SARL越南3$92.0K加工软体动物、猫狗粮
Ivanko Co., Ltd.俄罗斯1$56.1K猫狗粮
Marupesca S.A.R.L.希腊1$145纸制包装容器

近期贸易明细

进口(共 235)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23贱金属盖ASIAN PACIFIC CAN CO LTD泰国$26.9K
2026-04-23金枪鱼/鲣鱼制品KING MARINE FOOD (NINGBO) CO LTD中国$58.1K
2026-04-23金枪鱼/鲣鱼制品KING MARINE FOOD (NINGBO) CO LTD中国$58.1K
2026-04-23金枪鱼/鲣鱼制品KING MARINE FOOD (NINGBO) CO LTD中国$58.1K
2026-04-23金枪鱼/鲣鱼制品KING MARINE FOOD (NINGBO) CO LTD中国$58.1K
2026-04-23贱金属盖ASIAN PACIFIC CAN CO LTD泰国$26.9K
2026-04-17贱金属盖ASIAN PACIFIC CAN CO LTD泰国$13.4K
2026-04-17铝制容器≤300升ASIAN PACIFIC CAN CO LTD泰国$46.6K
2026-04-17贱金属盖ASIAN PACIFIC CAN CO LTD泰国$13.4K
2026-04-17铝制容器≤300升ASIAN PACIFIC CAN CO LTD泰国$23.3K

出口(共 419)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29猫狗粮MARUPESCA SARL摩纳哥$53.8K
2026-04-29猫狗粮MARUPESCA SARL摩纳哥$49.6K
2026-04-23猫狗粮MARUPESCA SARL摩纳哥$25.6K
2026-04-23猫狗粮MARUPESCA SARL摩纳哥$52.1K
2026-04-23猫狗粮MARUPESCA SARL摩纳哥$13.0K
2026-04-23猫狗粮MARUPESCA SARL摩纳哥$52.9K
2026-04-23猫狗粮MARUPESCA SARL摩纳哥$13.4K
2026-04-22猫狗粮MARUPESCA SARL摩纳哥$52.9K
2026-04-22猫狗粮MARUPESCA SARL摩纳哥$49.6K
2026-04-20猫狗粮MARUPESCA SARL摩纳哥$49.6K

相关企业 · 同类产品

Petfood Evolution Co., Ltd. Long An Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →