Petfood Evolution Co., Ltd. Long An Branch
越南出口商 · 出口 419 笔 · 主营 猫狗粮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PETFOOD EVOLUTION - CHI NHáNH LONG AN
235
进口笔数
419
出口笔数
$8.81M
进口金额
$18.78M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
21
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315644583-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA289RJB |
| 成立日期 | 2020-11-20 |
| 联系地址 | Lô F5-2.1, Khu F, đường số 1, Khu Công nghiệp Thuận Đạo mở rộng, Xã Long Định, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PETFOOD EVOLUTION - CHI NHÁNH LONG AN |
| 企业英文名称 | PETFOOD EVOLUTION COMPANY LIMITED - LONG AN BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô F5-2.1, Khu F, đường số 1, Khu Công nghiệp Thuận Đạo mở rộng, Xã Long Cang, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84357362994 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830990 | 贱金属盖 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 842290 | 机械零件 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230910 | 猫狗粮 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 159 | $5.91M |
| 中国 | 56 | $2.38M |
| 英国 | 13 | $346.7K |
| 印度 | 5 | $131.2K |
| 印度尼西亚 | 2 | $42.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 摩纳哥 | 209 | $9.54M |
| 意大利 | 203 | $8.97M |
| 俄罗斯 | 3 | $175.9K |
| 越南 | 3 | $92.0K |
| 希腊 | 1 | $145 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asian Pacific Can Co., Ltd. | 越南 | 154 | $5.90M | 贱金属盖、铁钢罐<50升 |
| KING MARINE FOOD (NINGBO) Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.43M | 金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品 |
| Zhoushan New Jinzhou Seafood Co., Ltd. | 中国 | 12 | $785.1K | 金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品 |
| Gel Systems Ltd. | 英国 | 13 | $346.7K | 植物粘液剂 |
| Quality Marine Exports | 印度 | 5 | $131.2K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Zhoushan Willman Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $65.5K | 灌装封口机、其他功能机器 |
| PT Sinar Sejahtera Sentosa | 印度尼西亚 | 2 | $42.5K | 其他冷冻鱼、冻黄鳍金枪鱼 |
| Zhejiang Bowei Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $32.5K | 灌装封口机、其他钢铁制品 |
| CHAOZHOU YIBIN PACKAGING CO., LTD. | 中国 | 2 | $10.1K | 非乙烯塑料袋 |
| L.L.H. Printing & Packaging Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $10.1K | 印刷标签 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marupesca SARL | 摩纳哥 | 209 | $9.54M | 猫狗粮、冻鲶鱼片 |
| Marupesca S.r.l. | 意大利 | 203 | $8.97M | 猫狗粮、冻鲶鱼片 |
| IVANKO | 俄罗斯 | 2 | $119.8K | 猫狗粮、猫狗饲料 |
| Marupesca SARL | 越南 | 3 | $92.0K | 加工软体动物、猫狗粮 |
| Ivanko Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $56.1K | 猫狗粮 |
| Marupesca S.A.R.L. | 希腊 | 1 | $145 | 纸制包装容器 |
近期贸易明细
进口(共 235)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 贱金属盖 | ASIAN PACIFIC CAN CO LTD | 泰国 | $26.9K |
| 2026-04-23 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | KING MARINE FOOD (NINGBO) CO LTD | 中国 | $58.1K |
| 2026-04-23 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | KING MARINE FOOD (NINGBO) CO LTD | 中国 | $58.1K |
| 2026-04-23 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | KING MARINE FOOD (NINGBO) CO LTD | 中国 | $58.1K |
| 2026-04-23 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | KING MARINE FOOD (NINGBO) CO LTD | 中国 | $58.1K |
| 2026-04-23 | 贱金属盖 | ASIAN PACIFIC CAN CO LTD | 泰国 | $26.9K |
| 2026-04-17 | 贱金属盖 | ASIAN PACIFIC CAN CO LTD | 泰国 | $13.4K |
| 2026-04-17 | 铝制容器≤300升 | ASIAN PACIFIC CAN CO LTD | 泰国 | $46.6K |
| 2026-04-17 | 贱金属盖 | ASIAN PACIFIC CAN CO LTD | 泰国 | $13.4K |
| 2026-04-17 | 铝制容器≤300升 | ASIAN PACIFIC CAN CO LTD | 泰国 | $23.3K |
出口(共 419)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 猫狗粮 | MARUPESCA SARL | 摩纳哥 | $53.8K |
| 2026-04-29 | 猫狗粮 | MARUPESCA SARL | 摩纳哥 | $49.6K |
| 2026-04-23 | 猫狗粮 | MARUPESCA SARL | 摩纳哥 | $25.6K |
| 2026-04-23 | 猫狗粮 | MARUPESCA SARL | 摩纳哥 | $52.1K |
| 2026-04-23 | 猫狗粮 | MARUPESCA SARL | 摩纳哥 | $13.0K |
| 2026-04-23 | 猫狗粮 | MARUPESCA SARL | 摩纳哥 | $52.9K |
| 2026-04-23 | 猫狗粮 | MARUPESCA SARL | 摩纳哥 | $13.4K |
| 2026-04-22 | 猫狗粮 | MARUPESCA SARL | 摩纳哥 | $52.9K |
| 2026-04-22 | 猫狗粮 | MARUPESCA SARL | 摩纳哥 | $49.6K |
| 2026-04-20 | 猫狗粮 | MARUPESCA SARL | 摩纳哥 | $49.6K |