Quintessential Food Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 204 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DAN FOODS
204
进口笔数
0
出口笔数
$9.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
55
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102022290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKT86TRE |
| 成立日期 | 2022-12-21 |
| 联系地址 | THỬU ĐẤT SỐ 492. TỜ BẢN ĐỒ ĐẤT SỐ 22. ẤP MỚI 2, Xã Mỹ Hạnh Nam, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DAN FOODS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 492, tờ bản đồ đất số 22, ấp mới 2, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84908788530 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 36 | $2.27M |
| 韩国 | 50 | $1.58M |
| 巴西 | 21 | $1.38M |
| 波兰 | 31 | $1.21M |
| 阿根廷 | 17 | $717.2K |
| 印度 | 8 | $648.3K |
| 德国 | 12 | $559.1K |
| 俄罗斯 | 5 | $205.5K |
| 法国 | 4 | $186.9K |
| 荷兰 | 5 | $166.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intervision Foods | 美国 | 8 | $626.7K | 冷冻鸡肉块、207140 |
| Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | 13 | $561.1K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Shin Woo FS Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $535.2K | 冷冻整鸡、冷冻鸡肉块 |
| Nowaco Shipping ApS | 丹麦 | 11 | $523.9K | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
| AJC International Inc. | 美国 | 8 | $513.6K | 207140、冷冻鸡肉块 |
| Grove Services Inc. | 美国 | 9 | $512.5K | 冷冻鸡肉块、207149 |
| Cert Trade LLC | 阿根廷 | 12 | $508.2K | 冷冻鸡肉块、冻墨鱼鱿鱼 |
| Hanryeo Food Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $472.1K | 冷冻整鸡 |
| HANRYEO FOOD COMPANY. LTD | 韩国 | 8 | $291.6K | 冷冻整鸡 |
| Hanryeo Foods Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $249.9K | 冷冻整鸡 |
近期贸易明细
进口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 冷冻鸡肉块 | Cert Trade LLC | 阿根廷 | $39.8K |
| 2026-07-28 | 其他冷冻猪肉 | Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | $38.1K |
| 2026-07-21 | 冷冻整鸡 | HANRYEO FOOD COMPANY. LTD | 韩国 | $32.4K |
| 2026-07-18 | 冷冻鸡肉块 | AJC INTERNATIONAL , INC | 美国 | $73.5K |
| 2026-07-18 | 冷冻鸡肉块 | Nowaco A/S | 立陶宛 | $31.6K |
| 2026-07-16 | 冷冻鸡肉块 | Cert Trade LLC | 阿根廷 | $53.0K |
| 2026-07-01 | 其他冷冻猪肉 | ROTARY VORTEX LIMITED | 巴西 | $88.1K |
| 2026-06-29 | 冷冻鸡肉块 | Grove Services Inc. | 美国 | $61.0K |
| 2026-06-23 | 冷冻猪杂 | Noridane Foods | 比利时 | $33.5K |
| 2026-06-22 | 猪脂肪 | Mir Kar Sp. z o.o. Sp. k. | 波兰 | $39.2K |