Quintessential Food Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 179 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DAN FOODS
179
进口笔数
0
出口笔数
$8.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
49
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102022290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKT86TRE |
| 成立日期 | 2022-12-21 |
| 联系地址 | THỬU ĐẤT SỐ 492. TỜ BẢN ĐỒ ĐẤT SỐ 22. ẤP MỚI 2, Xã Mỹ Hạnh Nam, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DAN FOODS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 492, tờ bản đồ đất số 22, ấp mới 2, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84908788530 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 32 | $1.98M |
| 韩国 | 46 | $1.45M |
| 巴西 | 19 | $1.22M |
| 波兰 | 29 | $1.13M |
| 印度 | 8 | $648.3K |
| 德国 | 11 | $520.9K |
| 阿根廷 | 11 | $472.2K |
| 法国 | 4 | $186.9K |
| 俄罗斯 | 4 | $180.3K |
| 荷兰 | 5 | $166.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanryeo Food Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $634.1K | 冷冻整鸡 |
| Shin Woo FS Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $535.2K | 冷冻整鸡、冷冻鸡肉块 |
| Nowaco Shipping ApS | 丹麦 | 11 | $523.9K | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
| Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | 12 | $523.0K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| AJC International Inc. | 美国 | 7 | $451.4K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Intervision Foods | 美国 | 6 | $436.7K | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
| Grove Services Inc. | 美国 | 7 | $358.8K | 冷冻鸡肉块、禽脂肪 |
| Cert Trade LLC | 阿根廷 | 8 | $343.9K | 冷冻鸡肉块 |
| Hanryeo Foods Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $249.9K | 冷冻整鸡 |
| Mir Kar Spółka z Ograniczoną Odpowiedzialnością Spółka Komandytowa | 波兰 | 8 | $239.7K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
近期贸易明细
进口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冷冻整鸡 | Hanryeo Food Co., Ltd. | 韩国 | $32.4K |
| 2026-04-28 | 冷冻整鸡 | Hanryeo Food Co., Ltd. | 韩国 | $32.4K |
| 2026-04-23 | 冷冻猪杂 | Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | $28.4K |
| 2026-04-23 | 冷冻猪杂 | Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | $28.4K |
| 2026-04-22 | 猪脂肪 | ROTARY VORTEX LTD | 波兰 | $32.9K |
| 2026-04-22 | 猪脂肪 | ROTARY VORTEX LTD | 波兰 | $32.9K |
| 2026-04-22 | 猪脂肪 | MIR KAR SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA SPOLKA KOMANDYTOWA | 波兰 | $30.6K |
| 2026-04-22 | 猪脂肪 | MIR KAR SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA SPOLKA KOMANDYTOWA | 波兰 | $30.6K |
| 2026-04-13 | 冷冻鸡肉块 | OAKFIELD (FOODS) LTD | 波兰 | $31.3K |
| 2026-04-13 | 冷冻鸡肉块 | OAKFIELD (FOODS) LTD | 波兰 | $31.3K |