Chidori Hospitality Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 3公斤内绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHIDORI HOSPITALITY
- 邮箱2
- Facebook1
9
进口笔数
0
出口笔数
$29.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314391481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5K9M44W |
| 成立日期 | 2017-05-09 |
| 联系地址 | Số 6 Hoa Cau, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHIDORI HOSPITALITY |
| 企业英文名称 | CHIDORI HOSPITALITY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 Hoa Cau, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 邮箱 | saitosoh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 190490 | 谷物制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $29.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamaguchi Selection Co., Ltd. | 日本 | 3 | $15.5K | 烘焙混合料面团 |
| Opqualis Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $13.9K | 3公斤内绿茶、谷物制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 烘焙混合料面团 | Yamaguchi Selection Co., Ltd. | 日本 | $5.1K |
| 2026-04-25 | 烘焙混合料面团 | Yamaguchi Selection Co., Ltd. | 日本 | $5.1K |
| 2026-03-28 | 烘焙混合料面团 | Yamaguchi Selection Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2025-10-02 | 烘焙混合料面团 | YAMAGUCHI SELECTION CO LTD | 日本 | $2.7K |
| 2025-08-11 | 3公斤内绿茶 | OPQUALIS PTE LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-08-11 | 3公斤内绿茶 | OPQUALIS PTE LTD | 日本 | $1.1K |
| 2024-11-30 | 3公斤内绿茶 | OPQUALIS PTE LTD | 日本 | $1.3K |
| 2024-11-30 | 3公斤内绿茶 | OPQUALIS PTE LTD | 日本 | $1.1K |
| 2024-05-14 | 3公斤内绿茶 | OPQUALIS PTE LTD | 日本 | $1.1K |
| 2024-05-14 | 3公斤内绿茶 | OPQUALIS PTE LTD | 日本 | $1.3K |