Lavitek Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LAVITEK
132
进口笔数
9
出口笔数
$868.2K
进口金额
$321.4K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-03-26
最近出口
29
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314198576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU40NQCT |
| 成立日期 | 2017-01-12 |
| 联系地址 | Tầng 3 Toà nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LAVITEK |
| 企业英文名称 | LAVITEK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 Toà nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84888105208 |
| 邮箱 | Contact@lavitekco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 36 | $363.4K |
| 中国 | 29 | $244.8K |
| 墨西哥 | 9 | $57.7K |
| 美国 | 22 | $57.5K |
| 意大利 | 5 | $37.8K |
| 西班牙 | 6 | $27.9K |
| 英国 | 15 | $19.4K |
| 印度 | 11 | $15.3K |
| 法国 | 2 | $12.7K |
| 罗马尼亚 | 4 | $12.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 4 | $307.3K |
| 越南 | 4 | $10.1K |
| 菲律宾 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 64 | $504.4K | 1000伏以下保险丝、自动断路器 |
| Eaton Electric Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $131.9K | 其他电气开关、变压器零件 |
| R. STAHL Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $70.9K | 其他电路开关装置、其他电气开关 |
| Italkrane S.r.l. | 意大利 | 3 | $33.8K | 8425机械零件、土方机械零件 |
| Gem Gravure Co., Inc. | 美国 | 3 | $21.7K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Topsy Trading Co. | 新加坡 | 2 | $9.7K | 非LED电灯装置、静止变流器 |
| Senben Lighting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.8K | LED照明装置、LED光伏照明装置 |
| EATON ELECTRIC LIMITED | 英国 | 4 | $7.0K | 其他电路开关装置、电力控制板 |
| Italsing Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.0K | 印刷电路、其他电气开关 |
| Cooper Electric (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.9K | LED照明装置、其他螺纹紧固件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MCPEC Marine & Offshore Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $307.3K | 电力控制板、矿物棉 |
| Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.1K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| MMRV Industrial Supplies | 菲律宾 | 1 | $4.0K | 阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 1000伏以下插头插座 | EATON ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD | 德国 | $329 |
| 2026-04-12 | 1000伏以下插头插座 | EATON ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD | 德国 | $329 |
| 2026-04-12 | 1000伏以下插头插座 | EATON ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD | 德国 | $3.5K |
| 2026-04-12 | 1000伏以下插头插座 | EATON ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD | 德国 | $3.5K |
| 2026-04-12 | 1000伏以下插头插座 | EATON ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD | 德国 | $3.1K |
| 2026-04-12 | 1000伏以下插头插座 | EATON ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD | 德国 | $1.7K |
| 2026-04-12 | 1000伏以下插头插座 | EATON ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD | 德国 | $3.1K |
| 2026-04-12 | 1000伏以下插头插座 | EATON ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD | 德国 | $2.4K |
| 2026-04-12 | 1000伏以下插头插座 | EATON ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD | 德国 | $1.7K |
| 2026-04-12 | 1000伏以下插头插座 | EATON ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD | 德国 | $2.4K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 耐火混合料 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-03-11 | 耐火混合料 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-01-09 | 耐火混合料 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-12-31 | 其他电气开关 | MCPEC MARINE & OF FSHORE ENGINEERING PTE LTD | 新加坡 | $2.0K |
| 2025-11-19 | 电力控制板 | MCPEC MARINE & OF FSHORE ENGINEERING PTE LTD | 新加坡 | $8.4K |
| 2025-11-07 | 其他电路开关装置 | MCPEC MARINE & OF FSHORE ENGINEERING PTE LTD | 新加坡 | $3.1K |
| 2025-10-21 | 耐火混合料 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-09-04 | 电力控制板 | MCPEC MARINE & OF FSHORE ENGINEERING PTE LTD | 新加坡 | $12.4K |
| 2025-09-04 | 电力控制板 | MCPEC MARINE & OF FSHORE ENGINEERING PTE LTD | 新加坡 | $6.2K |
| 2025-09-04 | 电力控制板 | MCPEC MARINE & OF FSHORE ENGINEERING PTE LTD | 新加坡 | $6.2K |