TLG Dragon Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TLG DRAGON
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$8.3K
出口金额
—
最近进口
2024-07-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316470428 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDN2FFQ3 |
| 成立日期 | 2020-09-03 |
| 联系地址 | 905B Quốc Lộ 1A, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TLG DRAGON |
| 企业英文名称 | TLG DRAGON TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 905B Quốc Lộ 1A, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84933891021 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 1 | $6.5K |
| 德国 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VPV Invest | 捷克 | 1 | $6.5K | 低吸水率瓷砖、PVC地板/墙覆盖物 |
| VPV Invest s.r.o. | 德国 | 1 | $1.8K | 非木制家具件 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-26 | 非木制家具件 | V P V INVEST S R O | 德国 | $1.8K |
| 2024-07-14 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | VPV INVEST | 捷克 | $1.1K |
| 2024-07-14 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | VPV INVEST | 捷克 | $288 |
| 2024-07-14 | 加工大理石制品 | VPV INVEST | 捷克 | $104 |
| 2024-07-14 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | VPV INVEST | 捷克 | $125 |
| 2024-07-14 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | VPV INVEST | 捷克 | $125 |
| 2024-07-14 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | VPV INVEST | 捷克 | $675 |
| 2024-07-14 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | VPV INVEST | 捷克 | $789 |
| 2024-07-14 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | VPV INVEST | 捷克 | $138 |
| 2024-07-14 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | VPV INVEST | 捷克 | $138 |