THUAN HUNG PHAT IMPORT EXPORT LTD CO
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
10
进口笔数
0
出口笔数
$35.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315600233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8RF3BJN |
| 成立日期 | 2019-04-01 |
| 联系地址 | Tầng M, Tòa Nhà Tân Phúc Tiến, 11B Hồng Hà, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG THUAN PHAT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng M, Tòa Nhà Tân Phúc Tiến, 11B Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 10 | $35.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RESURS-YUG | 俄罗斯 | 10 | $35.2K | 冷冻鸡肉块、冷冻整鸡 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-29 | 冷冻鸡肉块 | RESURS-YUG | 俄罗斯 | $4.6K |
| 2024-01-29 | 冷冻鸡肉块 | RESURS-YUG | 俄罗斯 | $4.6K |
| 2024-01-29 | 冷冻鸡肉块 | RESURS-YUG | 俄罗斯 | $4.6K |
| 2024-01-29 | 冷冻鸡肉块 | RESURS-YUG | 俄罗斯 | $4.6K |
| 2024-01-29 | 冷冻鸡肉块 | RESURS-YUG | 俄罗斯 | $4.6K |
| 2023-12-08 | 冷冻鸡肉块 | RESURS-YUG | 俄罗斯 | $2.4K |
| 2023-12-07 | 冷冻鸡肉块 | RESURS-YUG | 俄罗斯 | $2.4K |
| 2023-12-07 | 冷冻鸡肉块 | RESURS-YUG | 俄罗斯 | $2.4K |
| 2023-12-07 | 冷冻鸡肉块 | RESURS-YUG | 俄罗斯 | $2.4K |
| 2023-12-07 | 冷冻鸡肉块 | RESURS-YUG | 俄罗斯 | $2.4K |