Quoc Lam Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 黄铜丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC LâM VINA
15
进口笔数
0
出口笔数
$801.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314808743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3W9B5Y1 |
| 成立日期 | 2017-12-28 |
| 联系地址 | 63/T2 Tổ 6, Khu Phố 1, Đường Tân Thới Nhất, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC LÂM VINA |
| 企业英文名称 | VINA QUOC LAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 63/T2 Tổ 6, Khu Phố 1, Đường Tân Thới Nhất, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842862563153 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740821 | 黄铜丝 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 847740 | 热成型机 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $801.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $645.5K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Shenzhen Xinbaili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $155.6K | 软垫木座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 水性聚合物涂料 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $961 |
| 2026-03-19 | 水性聚合物涂料 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-19 | 水性聚合物涂料 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $912 |
| 2026-03-19 | 水性聚合物涂料 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-03-19 | 水性聚合物涂料 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $916 |
| 2026-03-19 | 水性聚合物涂料 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $961 |
| 2026-03-19 | 水性聚合物涂料 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-19 | 水性聚合物涂料 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-03-19 | 水性聚合物涂料 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $961 |
| 2026-03-19 | 水性聚合物涂料 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |