Vinapham Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC VINAPHAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$24.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802413277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP5SF60T |
| 成立日期 | 2016-07-21 |
| 联系地址 | 232 Trần Phú, Phường Lam Sơn, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
| 企业英文名称 | VINAPHAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 232, đường Trần Phú, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +84948111468 |
| 邮箱 | philx03@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $24.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Changmei Medtech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.1K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| SCW Medicath Ltd. | 中国 | 2 | $3.0K | 其他医疗器具、医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 其他医疗器具 | SCW MEDICATH LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-23 | 其他医疗器具 | JIANGSU CHANGMEI MEDTECH CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-12-23 | 其他医疗器具 | JIANGSU CHANGMEI MEDTECH CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-12-23 | 其他医疗器具 | JIANGSU CHANGMEI MEDTECH CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-05-05 | 其他医疗器具 | JIANGSU CHANGMEI MEDTECH CO LTD | 中国 | $135 |
| 2025-05-05 | 医用导管 | JIANGSU CHANGMEI MEDTECH CO LTD | 中国 | $650 |
| 2025-05-05 | 其他医疗器具 | JIANGSU CHANGMEI MEDTECH CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-04-22 | 其他医疗器具 | SCW MEDICATH LTD | 中国 | $500 |