Green Global Vietnam Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG GREEN GLOBAL VIệT NAM
120
进口笔数
0
出口笔数
$3.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106579588 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTE455SG |
| 成立日期 | 2014-06-23 |
| 联系地址 | Số nhà 246, đường Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG GREEN GLOBAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GREEN GLOBAL VIET NAM CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa CT2, Tòa Nhà Bắc Hà C14, Phố Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84928996997 |
| 邮箱 | ecowood.gr@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 120 | $3.71M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Hengde Green Material Co., Ltd. | 中国 | 70 | $2.74M | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Anhui Lihua Wood Composite Co., Ltd. | 中国 | 26 | $393.8K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Huangshan Huasu New Material Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $213.5K | 其他塑料建材、其他木制品 |
| Foshan Team Creation Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 5 | $149.3K | PMMA塑料板材、PVC泡沫板 |
| Guangzhou Chanchiyo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $112.2K | 塑料地板、体育器材 |
| Foshan Rich Trade Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.0K | PET塑料片材、PMMA塑料板材 |
| Foshan Team Creation Imp. & Exp. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $28.9K | 其他塑料建材 |
| Linyi Aichuang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.2K | 其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | GUANGZHOU HENGDE GREEN MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | GUANGZHOU HENGDE GREEN MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | GUANGZHOU HENGDE GREEN MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | GUANGZHOU HENGDE GREEN MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | GUANGZHOU HENGDE GREEN MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | GUANGZHOU HENGDE GREEN MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | GUANGZHOU HENGDE GREEN MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | GUANGZHOU HENGDE GREEN MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | GUANGZHOU HENGDE GREEN MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | GUANGZHOU HENGDE GREEN MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.9K |