Masan Brewery PY Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 未焙制麦芽
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Masan Brewery PY
12
进口笔数
1
出口笔数
$515.1K
进口金额
$1.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-10-17
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4400314777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7CF9GTD |
| 成立日期 | 2005-10-19 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Hòa Hiệp, Phường Hòa Hiệp Bắc, Thị xã Đông Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MASAN BREWERY PY |
| 企业英文名称 | MASAN BREWERY PY ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Hòa Hiệp, Phường Hòa Hiệp, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842573548173 |
| 邮箱 | Pybeco@dng.vnn.vn |
| 传真 | +842573548264 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 7,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110710 | 未焙制麦芽 |
| 121020 | 加工啤酒花 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 7 | $279.3K |
| 法国 | 3 | $234.1K |
| 泰国 | 1 | $1.0K |
| 德国 | 1 | $705 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boortmalt Asia Pacific Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $279.3K | 未焙制麦芽、烘焙麦芽 |
| Malteries Soufflet | 法国 | 3 | $234.1K | 未焙制麦芽、烘焙麦芽 |
| Krones (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Simon H. Steiner Hopfen GmbH | 德国 | 1 | $705 | 加工啤酒花、啤酒花提取物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Krones AG | 德国 | 1 | $1.0K | 其他塑料包装制品、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未焙制麦芽 | BOORTMALT ASIA PACIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $12.5K |
| 2026-04-29 | 未焙制麦芽 | BOORTMALT ASIA PACIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $12.5K |
| 2026-03-10 | 未焙制麦芽 | BOORTMALT ASIA PACIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $24.3K |
| 2026-01-26 | 未焙制麦芽 | BOORTMALT ASIA PACIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $12.6K |
| 2025-11-07 | 未焙制麦芽 | BOORTMALT ASIA PACIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $37.9K |
| 2024-10-28 | 未焙制麦芽 | BOORTMALT ASIA PACIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $60.6K |
| 2024-09-23 | 未焙制麦芽 | BOORTMALT ASIA PACIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $59.2K |
| 2024-08-15 | 未焙制麦芽 | BOORTMALT ASIA PACIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $59.7K |
| 2024-07-01 | 未焙制麦芽 | MALTERIES SOUFFLET | 法国 | $77.4K |
| 2024-06-18 | 未焙制麦芽 | MALTERIES SOUFFLET | 法国 | $77.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-17 | 其他电气设备 | Krones AG | 德国 | $1.0K |