Vuong Thy Manufacturing Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Vương Thy
- 邮箱4
7
进口笔数
73
出口笔数
$146.1K
进口金额
$2.21M
出口金额
2025-06-16
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302127002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN769BUDY |
| 成立日期 | 2000-10-02 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà Indochina, Số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VƯƠNG THY |
| 企业英文名称 | VUONG THY MANUFACTURING TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà Indochina, Số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842839618907 |
| 传真 | 0839618909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $146.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 72 | $2.20M |
| 越南 | 1 | $13.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Firstline Inc. | 中国 | 6 | $143.6K | 聚酯短纤机织物 |
| Shaoxing Chaoway Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 印花聚酯布 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Firstline Inc. | 美国 | 63 | $1.80M | 针织头饰、其他头饰 |
| 1638d5d1d649e218847bb17c8449bc6f | 9 | $393.8K | ||
| Firstline Inc. | 越南 | 1 | $13.4K | 针织头饰、其他头饰 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 印花聚酯布 | SHAOXING CHAOWAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-10-18 | 聚酯短纤机织物 | FIRSTLINE INC | 中国 | $4.1K |
| 2023-09-12 | 聚酯短纤机织物 | FIRSTLINE INC | 中国 | $6.1K |
| 2023-08-05 | 聚酯短纤机织物 | FIRSTLINE INC | 中国 | $20.7K |
| 2023-07-21 | 聚酯短纤机织物 | FIRSTLINE INC | 中国 | $84.4K |
| 2023-05-25 | 聚酯短纤机织物 | FIRSTLINE INC | 中国 | $21.1K |
| 2023-04-03 | 聚酯短纤机织物 | FIRSTLINE INC | 中国 | $7.3K |
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 针织头饰 | FIRSTLINE INC. | 美国 | $21.4K |
| 2026-04-22 | 针织头饰 | FIRSTLINE INC. | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 针织头饰 | FIRSTLINE INC. | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 针织头饰 | FIRSTLINE INC. | 美国 | $6.0K |
| 2026-04-22 | 针织头饰 | FIRSTLINE INC. | 美国 | $12.1K |
| 2026-04-22 | 针织头饰 | FIRSTLINE INC. | 美国 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 针织头饰 | FIRSTLINE INC. | 美国 | $9.1K |
| 2026-04-22 | 针织头饰 | FIRSTLINE INC. | 美国 | $6.5K |
| 2026-04-22 | 针织头饰 | FIRSTLINE INC. | 美国 | $3.9K |
| 2026-04-08 | 针织头饰 | FIRSTLINE INC. | 美国 | $300 |