Sun Stone Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 切割大理石块
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SUN STONE
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$166.4K
出口金额
—
最近进口
2024-08-15
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200929479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0FA1PWU |
| 成立日期 | 2022-01-05 |
| 联系地址 | Thôn Cây Thị, Xã Liễu Đô, Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUN STONE |
| 企业英文名称 | SUN STONE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Cây Thị, Xã Lục Yên, Lào Cai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 电话 | +84977552111 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251512 | 切割大理石块 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 251520 | 石灰质建筑石料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $97.1K |
| 印度 | 3 | $52.2K |
| 意大利 | 1 | $17.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PaveStone | 越南 | 1 | $53.5K | 切割大理石 |
| Imperial Minerals & Mining Advisors LLP | 印度 | 3 | $52.2K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Pavestone, Lda. | 葡萄牙 | 1 | $27.9K | 花岗岩制品、切割大理石 |
| Antolini Luigi & C. S.p.A. | 意大利 | 1 | $17.1K | 切割大理石块、简单切割花岗岩 |
| Imperial Minerals & Mining Advisors LLP | 越南 | 1 | $15.7K | 切割大理石块 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-15 | 切割大理石块 | IMPERIAL MINERALS & MINING ADVISORS LLP | 印度 | $16.0K |
| 2024-07-19 | 切割大理石块 | IMPERIAL MINERALS & MINING ADVISORS LLP | 越南 | $15.7K |
| 2024-05-22 | 切割大理石块 | IMPERIAL MINERALS & MINING ADVISORS LLP | 印度 | $19.5K |
| 2024-03-18 | 切割大理石块 | IMPERIAL MINERALS & MINING ADVISORS LLP | 印度 | $16.7K |
| 2023-08-16 | 石灰质建筑石料 | ANTOLINI LUIGI & C. SPA | 意大利 | $17.1K |
| 2023-05-21 | 切割大理石 | PAVESTONE | 越南 | $28.5K |
| 2023-05-21 | 切割大理石 | PAVESTONE | 越南 | $24.9K |
| 2023-04-18 | 切割大理石 | PAVESTONE LDA | 越南 | $27.9K |