An Binh Trading and Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 非车用柴油机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐT Và TM AN BìNH

168
进口笔数
0
出口笔数
$6.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
33
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $800.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $435.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $193.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $124.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $358.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $376.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $400.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $297.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $164.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $265.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $240.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $197.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $423.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $657.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $265.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $763.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $614.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $395.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $800.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $435.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $193.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $124.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $358.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $376.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $400.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $297.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $164.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $265.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $240.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $197.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $423.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $657.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $265.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $763.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $614.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $395.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $800.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106564609
企查查编码QVN0RPDF2E
成立日期2014-06-06
联系地址Km 2+500, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐT VÀ TM AN BÌNH
企业英文名称AN BINH TM AND DT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km 2+500, đường Phan Trọng Tuệ, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84972126688
邮箱maynongnghiepanbinh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本210亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
840890非车用柴油机
85021175kVA以下柴油发电机组
850220火花点火发电机组
843229非圆盘耙及中耕机
85016175kVA以下交流发电机
870110单轴拖拉机
950691体育器材
840790旋转活塞发动机
731449涂层钢丝制品
841370其他离心泵

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国168$6.98M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changzhou Koop Imp & Exp Co., Ltd.中国36$1.68M75kVA以下柴油发电机组、非车用柴油机
Anhui Tianwo Heavy Industry Machinery Co., Ltd.中国22$1.25M非车用柴油机、矿物加工机零件
Anhui Quandong Engine Co., Ltd.中国23$1.07M非车用柴油机、柴油机零件
Chongqing Diligence General Machinery Co., Ltd.中国9$300.0K单轴拖拉机、火花点火发动机零件
Chongqing Yaohu Power Machine Co., Ltd.中国4$246.4K非圆盘耙及中耕机、旋转活塞发动机
Maanshan Changlifa Machinery Mfg. Co., Ltd.中国5$226.2K非车用柴油机、其他脱粒机
Jintan Diesel Engine Changzhou Co., Ltd.中国5$191.6K非车用柴油机、其他离心泵
Changzhou Sealine Power Generation Co., Ltd.中国7$190.7K75kVA以下柴油发电机组、其他离心泵
Chuzhou ObeY Trade Co., Ltd.中国4$178.1K非车用柴油机、齿轮及变速器
Fujian Fukai Electric Co., Ltd.中国11$155.0K75kVA以下交流发电机

近期贸易明细

进口(共 168)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28火花点火发电机组CHONGQING YAOHU POWER MACHINE CO LTD中国$16.5K
2026-04-28火花点火发电机组CHONGQING YAOHU POWER MACHINE CO LTD中国$16.5K
2026-04-28火花点火发电机组CHONGQING YAOHU POWER MACHINE CO LTD中国$4.4K
2026-04-28火花点火发电机组CHONGQING YAOHU POWER MACHINE CO LTD中国$14.0K
2026-04-28火花点火发电机组CHONGQING YAOHU POWER MACHINE CO LTD中国$11.9K
2026-04-28火花点火发电机组CHONGQING YAOHU POWER MACHINE CO LTD中国$14.0K
2026-04-28火花点火发电机组CHONGQING YAOHU POWER MACHINE CO LTD中国$11.9K
2026-04-28火花点火发电机组CHONGQING YAOHU POWER MACHINE CO LTD中国$4.4K
2026-04-28火花点火发电机组CHONGQING YAOHU POWER MACHINE CO LTD中国$17.3K
2026-04-28火花点火发电机组CHONGQING YAOHU POWER MACHINE CO LTD中国$17.3K

相关企业 · 同类产品

An Binh Trading and Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →