An Binh Trading and Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 非车用柴油机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐT Và TM AN BìNH
168
进口笔数
0
出口笔数
$6.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106564609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0RPDF2E |
| 成立日期 | 2014-06-06 |
| 联系地址 | Km 2+500, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐT VÀ TM AN BÌNH |
| 企业英文名称 | AN BINH TM AND DT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 2+500, đường Phan Trọng Tuệ, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84972126688 |
| 邮箱 | maynongnghiepanbinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850220 | 火花点火发电机组 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
| 870110 | 单轴拖拉机 |
| 950691 | 体育器材 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 168 | $6.98M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Koop Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.68M | 75kVA以下柴油发电机组、非车用柴油机 |
| Anhui Tianwo Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.25M | 非车用柴油机、矿物加工机零件 |
| Anhui Quandong Engine Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.07M | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Chongqing Diligence General Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $300.0K | 单轴拖拉机、火花点火发动机零件 |
| Chongqing Yaohu Power Machine Co., Ltd. | 中国 | 4 | $246.4K | 非圆盘耙及中耕机、旋转活塞发动机 |
| Maanshan Changlifa Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $226.2K | 非车用柴油机、其他脱粒机 |
| Jintan Diesel Engine Changzhou Co., Ltd. | 中国 | 5 | $191.6K | 非车用柴油机、其他离心泵 |
| Changzhou Sealine Power Generation Co., Ltd. | 中国 | 7 | $190.7K | 75kVA以下柴油发电机组、其他离心泵 |
| Chuzhou ObeY Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $178.1K | 非车用柴油机、齿轮及变速器 |
| Fujian Fukai Electric Co., Ltd. | 中国 | 11 | $155.0K | 75kVA以下交流发电机 |
近期贸易明细
进口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 火花点火发电机组 | CHONGQING YAOHU POWER MACHINE CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-28 | 火花点火发电机组 | CHONGQING YAOHU POWER MACHINE CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-28 | 火花点火发电机组 | CHONGQING YAOHU POWER MACHINE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 火花点火发电机组 | CHONGQING YAOHU POWER MACHINE CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-28 | 火花点火发电机组 | CHONGQING YAOHU POWER MACHINE CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-28 | 火花点火发电机组 | CHONGQING YAOHU POWER MACHINE CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-28 | 火花点火发电机组 | CHONGQING YAOHU POWER MACHINE CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-28 | 火花点火发电机组 | CHONGQING YAOHU POWER MACHINE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 火花点火发电机组 | CHONGQING YAOHU POWER MACHINE CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-04-28 | 火花点火发电机组 | CHONGQING YAOHU POWER MACHINE CO LTD | 中国 | $17.3K |