Youji (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 金属处理机械
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH YOUJI (VIệT NAM).
12
进口笔数
1
出口笔数
$140.1K
进口金额
$1.1K
出口金额
2024-11-10
最近进口
2025-01-17
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703128841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDKWA5G5 |
| 成立日期 | 2023-05-24 |
| 联系地址 | Số 28-29 đường Nguyễn Văn Linh, Khu phố 2, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YOUJI (VIỆT NAM). |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28-29 đường Nguyễn Văn Linh, Khu phố 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84902315922 |
| 邮箱 | Ketoan01@lishengvietnam.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847981 | 金属处理机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820412 | 可调扳手 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847981 | 金属处理机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $140.0K |
| 日本 | 1 | $86 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Sunny Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $89.4K | 家用炊具、其他塑料制品 |
| Dongguan Handok Acoustics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $50.7K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deren Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-10 | 其他功能机器 | FOSHAN SUNNY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $406 |
| 2024-08-24 | 金属处理机械 | FOSHAN SUNNY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2024-07-06 | 金属处理机械 | FOSHAN SUNNY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $730 |
| 2024-07-02 | 不可调扳手 | FOSHAN SUNNY IMPORT & EXPORT CO LTD | 日本 | $86 |
| 2024-07-02 | 钳子镊子 | FOSHAN SUNNY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18 |
| 2024-07-02 | 其他塑料制品 | FOSHAN SUNNY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14 |
| 2024-07-02 | 可调扳手 | FOSHAN SUNNY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10 |
| 2024-07-02 | 手动螺丝刀 | FOSHAN SUNNY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4 |
| 2024-07-02 | 手动螺丝刀 | FOSHAN SUNNY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4 |
| 2024-07-02 | 金属处理机械 | FOSHAN SUNNY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 金属处理机械 | DEREN ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |