Youji (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 金属处理机械

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH YOUJI (VIệT NAM).

12
进口笔数
1
出口笔数
$140.1K
进口金额
$1.1K
出口金额
2024-11-10
最近进口
2025-01-17
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.7K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $44.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $406 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $44.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $406 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号3703128841
企查查编码QVNDKWA5G5
成立日期2023-05-24
联系地址Số 28-29 đường Nguyễn Văn Linh, Khu phố 2, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YOUJI (VIỆT NAM).
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 28-29 đường Nguyễn Văn Linh, Khu phố 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84902315922
邮箱Ketoan01@lishengvietnam.com
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847981金属处理机械
847989其他功能机器
820890其他机器刀具
846150金属切割锯
851580其他焊接机
392690其他塑料制品
730890其他钢铁结构体
820320钳子镊子
820411不可调扳手
820412可调扳手

出口

HS 编码产品
847981金属处理机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$140.0K
日本1$86

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Sunny Import & Export Co., Ltd.中国6$89.4K家用炊具、其他塑料制品
Dongguan Handok Acoustics Co., Ltd.中国6$50.7K聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Deren Electronic (Vietnam) Co., Ltd.越南1$1.1K绝缘电线、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-10其他功能机器FOSHAN SUNNY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$406
2024-08-24金属处理机械FOSHAN SUNNY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$18.1K
2024-07-06金属处理机械FOSHAN SUNNY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$730
2024-07-02不可调扳手FOSHAN SUNNY IMPORT & EXPORT CO LTD日本$86
2024-07-02钳子镊子FOSHAN SUNNY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$18
2024-07-02其他塑料制品FOSHAN SUNNY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$14
2024-07-02可调扳手FOSHAN SUNNY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$10
2024-07-02手动螺丝刀FOSHAN SUNNY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4
2024-07-02手动螺丝刀FOSHAN SUNNY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4
2024-07-02金属处理机械FOSHAN SUNNY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.1K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-17金属处理机械DEREN ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Youji (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →