Intec Vietnam Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Intec Việt Nam
- 邮箱1
9
进口笔数
1
出口笔数
$502.2K
进口金额
$2.8K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2023-05-17
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106206843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN96EPJ2T |
| 成立日期 | 2013-06-17 |
| 联系地址 | Số 62, ngõ 204, đường Lê Thanh Nghị, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN INTEC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INTEC VIET NAM DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 62, ngõ 204, đường Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0221 - Khai thác gỗ 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 9 | $502.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sensys Sensorik & Systemtechnologie GmbH | 德国 | 6 | $428.6K | 其他电气设备、测量仪器 |
| Sensys GmbH Sensorik & System Technologie | 德国 | 1 | $47.5K | 其他电气设备 |
| Institut Dr. Foerster GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $26.0K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Institut Dr. Foerster GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $2.8K | 其他测量仪器、金属测试机 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他电气设备 | SENSYS SENSORIK & SYSTEMTECHNOLOGIE GMBH | 德国 | $66.0K |
| 2026-04-20 | 其他电气设备 | SENSYS SENSORIK & SYSTEMTECHNOLOGIE GMBH | 德国 | $66.0K |
| 2026-03-27 | 其他电气设备 | SENSYS SENSORIK & SYSTEMTECHNOLOGIE GMBH | 德国 | $77.0K |
| 2026-03-27 | 电气设备零件 | SENSYS SENSORIK & SYSTEMTECHNOLOGIE GMBH | 德国 | $3.2K |
| 2026-03-23 | 其他电气设备 | INSTITUT DR FOERSTER GMBH & CO KG | 德国 | $23.2K |
| 2026-02-12 | 其他电气设备 | SENSYS SENSORIK & SYSTEMTECHNOLOGIE GMBH | 德国 | $88.8K |
| 2025-12-22 | 其他电气设备 | SENSYS SENSORIK & SYSTEMTECHNOLOGIE GMBH | 德国 | $27.3K |
| 2024-12-25 | 其他电气设备 | SENSYS SENSORIK & SYSTEMTECHNOLOGIE GMBH | 德国 | $4.8K |
| 2024-12-25 | 固态存储设备 | SENSYS SENSORIK & SYSTEMTECHNOLOGIE GMBH | 德国 | $757 |
| 2024-12-25 | 固态存储设备 | SENSYS SENSORIK & SYSTEMTECHNOLOGIE GMBH | 德国 | $2.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-17 | 其他电气设备 | INSTITUT DR. FOERSTER GMBH & CO KG | 德国 | $2.8K |