Tri Lap Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 382 笔 · 主营 非炉用碳电极
越南 · 在业
226
进口笔数
382
出口笔数
$2.21M
进口金额
$1.25M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
35
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101526649 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR9PGC4T |
| 成立日期 | 2004-08-20 |
| 联系地址 | Phòng 602+604 Tòa nhà Vinahud, đường Trung Yên 9, Khu đô thị Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRÍ LẬP |
| 企业英文名称 | TRI LAP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.3403, Tòa nhà A - Discovery Complex, số 302 đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842466820666 |
| 邮箱 | lequylan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854520 | 碳刷 |
| 380110 | 人造石墨 |
| 820770 | 铣削工具 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 820790 | 可互换工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 380110 | 人造石墨 |
| 854520 | 碳刷 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 380190 | 碳基制品 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 681513 | 矿物制品 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 850490 | 变压器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 27 | $885.3K |
| 中国 | 89 | $875.0K |
| 中国香港 | 30 | $192.3K |
| 泰国 | 32 | $108.3K |
| 中国台湾 | 24 | $72.5K |
| 美国 | 5 | $24.9K |
| 朝鲜 | 3 | $20.6K |
| 法国 | 1 | $10.5K |
| 新加坡 | 3 | $7.9K |
| 西班牙 | 4 | $7.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 368 | $1.06M |
| 印度 | 2 | $27.2K |
| 中国香港 | 2 | $14.3K |
| 阿联酋 | 1 | $1.3K |
| 中国 | 1 | $825 |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokai Carbon Co., Ltd. | 日本 | 24 | $877.8K | 人造石墨、电气用碳制品 |
| Five Star New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $479.0K | 人造石墨、碳基制品 |
| MORGAN AM & T HONG KONG CO LTD | 中国香港 | 31 | $225.5K | 碳刷、电动机及零件 |
| Morgan Ceramics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 41 | $164.6K | 碳刷、其他矿物绝缘材料 |
| Pingdingshan Oriental Carbon Co., Ltd. | 中国 | 8 | $144.0K | 人造石墨、碳基制品 |
| Suthee United Carbon Co., Ltd. | 泰国 | 32 | $87.3K | 碳刷、泵及压缩机零件 |
| Minamoto Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $39.1K | 钢铁螺钉螺栓、金属加工中心 |
| Hohhot Muzi Carbon Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $23.1K | 人造石墨、碳基制品 |
| Weifeng (Asia) Group Ltd. | 中国 | 10 | $4.2K | 铣削工具、螺纹加工工具 |
| Qingdao Hi-Duratight Co., Ltd. | 中国 | 6 | $3.3K | 碳基制品、其他矿物制品 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 16 | $245.1K | 铜铸件、其他锻钢制品 |
| Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 179 | $242.6K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $138.3K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd. | 越南 | 21 | $99.6K | 塑料卷轴、其他钢铁制品 |
| Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $88.5K | 增塑PVC混合物、其他钢铁制品 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $77.7K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $65.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dae Gwang Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $45.3K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $29.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $5.7K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 金属加工机刀 | Weifeng (Asia) Group Ltd. | 中国 | $85 |
| 2026-07-29 | 金属加工机刀 | Weifeng (Asia) Group Ltd. | 中国 | $90 |
| 2026-07-29 | 铣削工具 | Weifeng (Asia) Group Ltd. | 中国 | $51 |
| 2026-07-24 | 人造石墨 | Pingdingshan Oriental Carbon Co., Ltd. | 中国 | $14.7K |
| 2026-07-24 | 陶瓷绝缘配件 | Wuxi Special Ceramic Electrical Co., Ltd. | 中国 | $878 |
| 2026-07-24 | 人造石墨 | Pingdingshan Oriental Carbon Co., Ltd. | 中国 | $15.0K |
| 2026-07-24 | 人造石墨 | Five Star New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $33.5K |
| 2026-06-29 | 碳刷 | Suthee United Carbon Co., Ltd. | 泰国 | $225 |
| 2026-06-29 | 碳刷 | Suthee United Carbon Co., Ltd. | 泰国 | $5.4K |
| 2026-06-18 | 其他石制品 | Qingdao Hi-Duratight Co., Ltd. | 中国 | $245 |
出口(共 382)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非炉用碳电极 | Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-07-31 | 非炉用碳电极 | Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-07-31 | 非炉用碳电极 | Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-07-31 | 非炉用碳电极 | Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-07-31 | 非炉用碳电极 | Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-07-31 | 非炉用碳电极 | Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-07-31 | 非炉用碳电极 | Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-07-31 | 非炉用碳电极 | Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-07-31 | 非炉用碳电极 | Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-07-31 | 非炉用碳电极 | Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | $1 |