Tri Lap Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 382 笔 · 主营 非炉用碳电极

越南 · 在业

226
进口笔数
382
出口笔数
$2.21M
进口金额
$1.25M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
35
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $168.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $210 · 1 笔出口 $4.4K · 7 笔2023-11进口 $14.6K · 2 笔出口 $5.4K · 11 笔2023-12进口 $41.6K · 4 笔出口 $60.0K · 8 笔2024-01进口 $43.9K · 3 笔出口 $16.5K · 9 笔2024-02进口 $81.6K · 3 笔出口 $17.2K · 2 笔2024-03进口 $68.0K · 6 笔出口 $168.1K · 9 笔2024-04进口 $89.7K · 6 笔出口 $25.5K · 9 笔2024-05进口 $53.1K · 5 笔出口 $18.8K · 4 笔2024-06进口 $21.2K · 3 笔出口 $14.9K · 7 笔2024-07进口 $10.7K · 5 笔出口 $16.3K · 5 笔2024-08进口 $23.7K · 5 笔出口 $24.1K · 5 笔2024-09进口 $59.4K · 4 笔出口 $17.8K · 4 笔2024-10进口 $48.1K · 7 笔出口 $14.3K · 9 笔2024-11进口 $100.8K · 9 笔出口 $20.7K · 10 笔2024-12进口 $167.6K · 14 笔出口 $20.6K · 7 笔2025-01进口 $55.5K · 3 笔出口 $726 · 2 笔2025-02进口 $47.9K · 5 笔出口 $42.0K · 5 笔2025-03进口 $6.3K · 3 笔出口 $16.9K · 4 笔2025-04进口 $36.6K · 7 笔出口 $12.8K · 6 笔2025-05进口 $2.9K · 3 笔出口 $8.9K · 5 笔2025-06进口 $25.2K · 3 笔出口 $19.8K · 7 笔2025-07进口 $45.6K · 9 笔出口 $2.3K · 5 笔2025-08进口 $130.5K · 8 笔出口 $34.7K · 4 笔2025-09进口 $19.9K · 9 笔出口 $10.0K · 10 笔2025-10进口 $56.7K · 8 笔出口 $4.9K · 12 笔2025-11进口 $121.3K · 7 笔出口 $21.5K · 9 笔2025-12进口 $101.4K · 11 笔出口 $31.3K · 6 笔2026-01进口 $106.5K · 7 笔出口 $12.4K · 8 笔2026-02进口 $5.6K · 3 笔出口 $10.8K · 5 笔2026-03进口 $50.9K · 5 笔出口 $49.2K · 11 笔2026-04进口 $21.2K · 2 笔出口 $9.2K · 4 笔2026-05进口 $84.9K · 8 笔出口 $63.0K · 8 笔2026-06进口 $16.7K · 7 笔出口 $106.7K · 11 笔2026-07进口 $64.3K · 5 笔出口 $24.1K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $210 · 1 笔出口 $4.4K · 7 笔2023-11进口 $14.6K · 2 笔出口 $5.4K · 11 笔2023-12进口 $41.6K · 4 笔出口 $60.0K · 8 笔2024-01进口 $43.9K · 3 笔出口 $16.5K · 9 笔2024-02进口 $81.6K · 3 笔出口 $17.2K · 2 笔2024-03进口 $68.0K · 6 笔出口 $168.1K · 9 笔2024-04进口 $89.7K · 6 笔出口 $25.5K · 9 笔2024-05进口 $53.1K · 5 笔出口 $18.8K · 4 笔2024-06进口 $21.2K · 3 笔出口 $14.9K · 7 笔2024-07进口 $10.7K · 5 笔出口 $16.3K · 5 笔2024-08进口 $23.7K · 5 笔出口 $24.1K · 5 笔2024-09进口 $59.4K · 4 笔出口 $17.8K · 4 笔2024-10进口 $48.1K · 7 笔出口 $14.3K · 9 笔2024-11进口 $100.8K · 9 笔出口 $20.7K · 10 笔2024-12进口 $167.6K · 14 笔出口 $20.6K · 7 笔2025-01进口 $55.5K · 3 笔出口 $726 · 2 笔2025-02进口 $47.9K · 5 笔出口 $42.0K · 5 笔2025-03进口 $6.3K · 3 笔出口 $16.9K · 4 笔2025-04进口 $36.6K · 7 笔出口 $12.8K · 6 笔2025-05进口 $2.9K · 3 笔出口 $8.9K · 5 笔2025-06进口 $25.2K · 3 笔出口 $19.8K · 7 笔2025-07进口 $45.6K · 9 笔出口 $2.3K · 5 笔2025-08进口 $130.5K · 8 笔出口 $34.7K · 4 笔2025-09进口 $19.9K · 9 笔出口 $10.0K · 10 笔2025-10进口 $56.7K · 8 笔出口 $4.9K · 12 笔2025-11进口 $121.3K · 7 笔出口 $21.5K · 9 笔2025-12进口 $101.4K · 11 笔出口 $31.3K · 6 笔2026-01进口 $106.5K · 7 笔出口 $12.4K · 8 笔2026-02进口 $5.6K · 3 笔出口 $10.8K · 5 笔2026-03进口 $50.9K · 5 笔出口 $49.2K · 11 笔2026-04进口 $21.2K · 2 笔出口 $9.2K · 4 笔2026-05进口 $84.9K · 8 笔出口 $63.0K · 8 笔2026-06进口 $16.7K · 7 笔出口 $106.7K · 11 笔2026-07进口 $64.3K · 5 笔出口 $24.1K · 9 笔

工商档案

企业注册号0101526649
企查查编码QVNR9PGC4T
成立日期2004-08-20
联系地址Phòng 602+604 Tòa nhà Vinahud, đường Trung Yên 9, Khu đô thị Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRÍ LẬP
企业英文名称TRI LAP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P.3403, Tòa nhà A - Discovery Complex, số 302 đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+842466820666
邮箱lequylan@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854520碳刷
380110人造石墨
820770铣削工具
850300电动机及零件
902480非金属测试机
841490泵及压缩机零件
681599其他石制品
820220手工带锯条
732090其他钢弹簧
820790可互换工具

出口

HS 编码产品
854519非炉用碳电极
380110人造石墨
854520碳刷
382499其他化学制剂
380190碳基制品
381600耐火混合料
681513矿物制品
690320高铝耐火陶瓷
690390其他耐火陶瓷
850490变压器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本27$885.3K
中国89$875.0K
中国香港30$192.3K
泰国32$108.3K
中国台湾24$72.5K
美国5$24.9K
朝鲜3$20.6K
法国1$10.5K
新加坡3$7.9K
西班牙4$7.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南368$1.06M
印度2$27.2K
中国香港2$14.3K
阿联酋1$1.3K
中国1$825

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tokai Carbon Co., Ltd.日本24$877.8K人造石墨、电气用碳制品
Five Star New Material Technology Co., Ltd.中国19$479.0K人造石墨、碳基制品
MORGAN AM & T HONG KONG CO LTD中国香港31$225.5K碳刷、电动机及零件
Morgan Ceramics Asia Pte. Ltd.新加坡41$164.6K碳刷、其他矿物绝缘材料
Pingdingshan Oriental Carbon Co., Ltd.中国8$144.0K人造石墨、碳基制品
Suthee United Carbon Co., Ltd.泰国32$87.3K碳刷、泵及压缩机零件
Minamoto Machinery Co., Ltd.中国5$39.1K钢铁螺钉螺栓、金属加工中心
Hohhot Muzi Carbon Trade Co., Ltd.中国5$23.1K人造石墨、碳基制品
Weifeng (Asia) Group Ltd.中国10$4.2K铣削工具、螺纹加工工具
Qingdao Hi-Duratight Co., Ltd.中国6$3.3K碳基制品、其他矿物制品

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南16$245.1K铜铸件、其他锻钢制品
Partner Eng Vina Co., Ltd.越南179$242.6K其他塑料制品、聚碳酸酯
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南13$138.3K其他钢铁制品、其他纸制品
Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd.越南21$99.6K塑料卷轴、其他钢铁制品
Sumiden Vietnam Co., Ltd.越南21$88.5K增塑PVC混合物、其他钢铁制品
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南15$77.7K其他钢铁制品、自粘塑料片
Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南32$65.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dae Gwang Vina Co., Ltd.越南5$45.3K其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南39$29.1K其他钢铁制品、其他铝制品
Woojeon Vina Co., Ltd.越南12$5.7K其他塑料制品、油漆溶剂

近期贸易明细

进口(共 226)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29金属加工机刀Weifeng (Asia) Group Ltd.中国$85
2026-07-29金属加工机刀Weifeng (Asia) Group Ltd.中国$90
2026-07-29铣削工具Weifeng (Asia) Group Ltd.中国$51
2026-07-24人造石墨Pingdingshan Oriental Carbon Co., Ltd.中国$14.7K
2026-07-24陶瓷绝缘配件Wuxi Special Ceramic Electrical Co., Ltd.中国$878
2026-07-24人造石墨Pingdingshan Oriental Carbon Co., Ltd.中国$15.0K
2026-07-24人造石墨Five Star New Material Technology Co., Ltd.中国$33.5K
2026-06-29碳刷Suthee United Carbon Co., Ltd.泰国$225
2026-06-29碳刷Suthee United Carbon Co., Ltd.泰国$5.4K
2026-06-18其他石制品Qingdao Hi-Duratight Co., Ltd.中国$245

出口(共 382)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非炉用碳电极Partner Eng Vina Co., Ltd.越南$1
2026-07-31非炉用碳电极Partner Eng Vina Co., Ltd.越南$1
2026-07-31非炉用碳电极Partner Eng Vina Co., Ltd.越南$1
2026-07-31非炉用碳电极Partner Eng Vina Co., Ltd.越南$2
2026-07-31非炉用碳电极Partner Eng Vina Co., Ltd.越南$6
2026-07-31非炉用碳电极Partner Eng Vina Co., Ltd.越南$7
2026-07-31非炉用碳电极Partner Eng Vina Co., Ltd.越南$6
2026-07-31非炉用碳电极Partner Eng Vina Co., Ltd.越南$5
2026-07-31非炉用碳电极Partner Eng Vina Co., Ltd.越南$4
2026-07-31非炉用碳电极Partner Eng Vina Co., Ltd.越南$1

相关企业 · 同类产品

Tri Lap Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →