Phu Loc Hung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 无缝钢管线
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phú Lộc Hưng
8
进口笔数
0
出口笔数
$112.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501509280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCG0TR5V |
| 成立日期 | 2009-12-10 |
| 联系地址 | 55 đường 30/4, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHÚ LỘC HƯNG |
| 企业英文名称 | PHU LOC HUNG COMPANY LIMTED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55 đường 30/4, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 02543593054 |
| 传真 | 02543593054 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 195亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 721590 | 其他钢棒材 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $71.6K |
| 意大利 | 2 | $23.7K |
| 中国 | 1 | $7.5K |
| 西班牙 | 2 | $5.8K |
| 泰国 | 1 | $1.5K |
| 新加坡 | 1 | $895 |
| 日本 | 1 | $766 |
| 法国 | 1 | $151 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| One Allied Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $92.9K | 钢铁螺钉螺栓、无缝钢管线 |
| Hupsteel Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $11.5K | 无缝钢管线、非不锈钢管件 |
| Qingdao Dawson Industries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 其他钢铁制品、焊接钢链 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-11 | 其他钢铁制品 | QINGDAO DAWSON INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-05-15 | 非不锈钢管件 | HUPSTEEL PTE LTD | 意大利 | $84 |
| 2025-05-15 | 钢铁铸件 | HUPSTEEL PTE LTD | 泰国 | $733 |
| 2025-05-15 | 钢铁铸件 | HUPSTEEL PTE LTD | 日本 | $766 |
| 2025-05-15 | 螺纹钢制管件 | HUPSTEEL PTE LTD | 法国 | $39 |
| 2025-05-15 | 非不锈钢管件 | HUPSTEEL PTE LTD | 意大利 | $194 |
| 2025-05-15 | 非不锈钢对焊管件 | HUPSTEEL PTE LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2025-05-15 | 非不锈钢管件 | HUPSTEEL PTE LTD | 西班牙 | $574 |
| 2025-05-15 | 非不锈钢管件 | HUPSTEEL PTE LTD | 西班牙 | $42 |
| 2025-05-15 | 非不锈钢管件 | HUPSTEEL PTE LTD | 意大利 | $5.1K |