Asia Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 手工工具及夹具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHâU á
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$533.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-12
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108413235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC2B5FCQ |
| 成立日期 | 2018-08-23 |
| 联系地址 | Số nhà 6, Lô đất 234, ngách 43, ngõ 108 Trần Phú, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÂU Á |
| 企业英文名称 | ASIA MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 04 - LK1, Khu nhà ở chung cư văn phòng làm việc và cho thuê, ngõ 804 Quang Trung, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84974413235 |
| 邮箱 | info@asiamechanical.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830170 | 贱金属钥匙 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $520.3K |
| 澳大利亚 | 3 | $13.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Het Sale Inc. | 美国 | 11 | $501.1K | 其他擦亮剂、研磨粉/粒 |
| Cedar Brother Sale Inc. | 美国 | 1 | $19.3K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Accumax Global Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $9.7K | 其他金属锁、机床零件 |
| Jaram Australia | 澳大利亚 | 2 | $3.3K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 手工工具及夹具 | HET SALE INC | 美国 | $21.0K |
| 2025-08-21 | 其他铝制品 | HET SALE INC | 美国 | $10.8K |
| 2025-08-21 | 贱金属钥匙 | HET SALE INC | 美国 | $525 |
| 2025-08-21 | 手工工具及夹具 | HET SALE INC | 美国 | $24.4K |
| 2025-08-21 | 其他铝制品 | HET SALE INC | 美国 | $10.8K |
| 2025-08-21 | 其他铝制品 | HET SALE INC | 美国 | $11.3K |
| 2025-05-07 | 手工工具及夹具 | HET SALE INC | 美国 | $48.9K |
| 2025-03-24 | 手工工具及夹具 | HET SALE INC | 美国 | $29.3K |
| 2025-03-24 | 手工工具及夹具 | HET SALE INC | 美国 | $17.6K |
| 2025-03-24 | 手工工具及夹具 | HET SALE INC | 美国 | $23.5K |