NAHACO Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 593 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NAHACO
- 邮箱16
0
进口笔数
593
出口笔数
$0
进口金额
$1.61M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202021073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJXD74C5 |
| 成立日期 | 2020-04-08 |
| 联系地址 | Số 62, Đường Trang Quan, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NAHACO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 62, Đường Trang Quan, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 593 | $1.61M |
| 中国 | 1 | $13 |
贸易伙伴
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 316 | $1.07M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 82 | $183.0K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Raylink Technology Co., Ltd. | 越南 | 21 | $67.3K | 光缆、其他塑料制品 |
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 30 | $61.6K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Sigma Mfg (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 31 | $61.2K | 其他纸制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 17 | $39.1K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $25.8K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $24.8K | 氮、其他钢铁制品 |
| Xuguang Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 14 | $19.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Goodwe Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 11 | $10.3K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 593)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | PVC地板/墙覆盖物 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $277 |
| 2026-04-28 | 塑料管 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $109 |
| 2026-04-28 | 1000伏以下插头插座 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $436 |
| 2026-04-28 | 电动手钻 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $101 |
| 2026-04-28 | 钳子镊子 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-28 | 8477机器零件 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $475 |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $92 |