Thien Chi Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,924 笔 · 主营 染色棉针织布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ May Công Nghiệp Thiện Chí

1,924
进口笔数
894
出口笔数
$21.83M
进口金额
$59.62M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
32
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.40M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $182.0K · 35 笔出口 $1.08M · 17 笔2023-11进口 $285.4K · 32 笔出口 $378.7K · 5 笔2023-12进口 $577.4K · 48 笔出口 $1.13M · 13 笔2024-01进口 $611.3K · 62 笔出口 $1.02M · 18 笔2024-02进口 $268.6K · 16 笔出口 $1.57M · 26 笔2024-03进口 $1.06M · 59 笔出口 $764.8K · 23 笔2024-04进口 $685.2K · 68 笔出口 $1.45M · 25 笔2024-05进口 $702.3K · 68 笔出口 $2.09M · 37 笔2024-06进口 $811.8K · 48 笔出口 $947.1K · 17 笔2024-07进口 $177.4K · 35 笔出口 $1.35M · 17 笔2024-08进口 $233.1K · 57 笔出口 $2.40M · 32 笔2024-09进口 $327.1K · 53 笔出口 $1.80M · 24 笔2024-10进口 $316.4K · 66 笔出口 $1.17M · 17 笔2024-11进口 $340.6K · 57 笔出口 $531.7K · 15 笔2024-12进口 $285.7K · 34 笔出口 $999.3K · 15 笔2025-01进口 $378.6K · 43 笔出口 $1.21M · 23 笔2025-02进口 $396.1K · 28 笔出口 $515.1K · 10 笔2025-03进口 $464.0K · 43 笔出口 $1.52M · 36 笔2025-04进口 $766.3K · 67 笔出口 $1.04M · 22 笔2025-05进口 $671.3K · 71 笔出口 $1.70M · 26 笔2025-06进口 $864.2K · 81 笔出口 $1.51M · 25 笔2025-07进口 $570.0K · 51 笔出口 $2.08M · 32 笔2025-08进口 $307.6K · 46 笔出口 $1.96M · 37 笔2025-09进口 $545.2K · 53 笔出口 $2.11M · 25 笔2025-10进口 $465.5K · 54 笔出口 $501.9K · 15 笔2025-11进口 $270.2K · 46 笔出口 $1.36M · 15 笔2025-12进口 $716.6K · 49 笔出口 $981.9K · 15 笔2026-01进口 $987.5K · 31 笔出口 $1.41M · 22 笔2026-02进口 $309.6K · 33 笔出口 $1.57M · 21 笔2026-03进口 $640.2K · 54 笔出口 $1.66M · 26 笔2026-04进口 $1.35M · 48 笔出口 $2.11M · 31 笔2026-05进口 $296.0K · 32 笔出口 $1.46M · 19 笔2026-06进口 $828.9K · 71 笔出口 $2.34M · 34 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $182.0K · 35 笔出口 $1.08M · 17 笔2023-11进口 $285.4K · 32 笔出口 $378.7K · 5 笔2023-12进口 $577.4K · 48 笔出口 $1.13M · 13 笔2024-01进口 $611.3K · 62 笔出口 $1.02M · 18 笔2024-02进口 $268.6K · 16 笔出口 $1.57M · 26 笔2024-03进口 $1.06M · 59 笔出口 $764.8K · 23 笔2024-04进口 $685.2K · 68 笔出口 $1.45M · 25 笔2024-05进口 $702.3K · 68 笔出口 $2.09M · 37 笔2024-06进口 $811.8K · 48 笔出口 $947.1K · 17 笔2024-07进口 $177.4K · 35 笔出口 $1.35M · 17 笔2024-08进口 $233.1K · 57 笔出口 $2.40M · 32 笔2024-09进口 $327.1K · 53 笔出口 $1.80M · 24 笔2024-10进口 $316.4K · 66 笔出口 $1.17M · 17 笔2024-11进口 $340.6K · 57 笔出口 $531.7K · 15 笔2024-12进口 $285.7K · 34 笔出口 $999.3K · 15 笔2025-01进口 $378.6K · 43 笔出口 $1.21M · 23 笔2025-02进口 $396.1K · 28 笔出口 $515.1K · 10 笔2025-03进口 $464.0K · 43 笔出口 $1.52M · 36 笔2025-04进口 $766.3K · 67 笔出口 $1.04M · 22 笔2025-05进口 $671.3K · 71 笔出口 $1.70M · 26 笔2025-06进口 $864.2K · 81 笔出口 $1.51M · 25 笔2025-07进口 $570.0K · 51 笔出口 $2.08M · 32 笔2025-08进口 $307.6K · 46 笔出口 $1.96M · 37 笔2025-09进口 $545.2K · 53 笔出口 $2.11M · 25 笔2025-10进口 $465.5K · 54 笔出口 $501.9K · 15 笔2025-11进口 $270.2K · 46 笔出口 $1.36M · 15 笔2025-12进口 $716.6K · 49 笔出口 $981.9K · 15 笔2026-01进口 $987.5K · 31 笔出口 $1.41M · 22 笔2026-02进口 $309.6K · 33 笔出口 $1.57M · 21 笔2026-03进口 $640.2K · 54 笔出口 $1.66M · 26 笔2026-04进口 $1.35M · 48 笔出口 $2.11M · 31 笔2026-05进口 $296.0K · 32 笔出口 $1.46M · 19 笔2026-06进口 $828.9K · 71 笔出口 $2.34M · 34 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0302032368
企查查编码QVN9RV6B5K
成立日期2000-06-05
联系地址45 Phạm Văn Sáng, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAY CÔNG NGHIỆP THIỆN CHÍ
企业英文名称THIỆN CHÍ COMPANY LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址45 Phạm Văn Sáng, Ấp 22, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở
电话+842837135736
邮箱michael.ngo@thienchigarment.com.vn
传真+842837128436
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本330亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600622染色棉针织布
482110印刷标签
600632染色合成针织布
490890非玻璃化转印纸
580790非织造标签
392620塑料衣着附件
391990自粘塑料片
550810合成纤维缝纫线
621790服装零件
392113聚氨酯泡沫塑料

出口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
610910棉针织T恤及背心
610449其他纺织连衣裙
610443化纤连衣裙
610333男式合成夹克
611020棉针织服装
610323男式合成纤维套装
610230女式针织外套
610342棉针织裤
610452棉针织裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,180$10.69M
中国551$8.48M
韩国167$2.57M
美国8$44.3K
奥地利3$18.2K
澳大利亚4$12.1K
法国6$6.7K
中国台湾1$4.4K
日本2$2.1K
中国香港14$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国637$46.46M
韩国143$10.47M
俄罗斯28$964.7K
澳大利亚26$857.6K
日本37$622.6K
越南7$166.7K
加拿大2$21.4K
阿联酋1$13.8K
墨西哥3$8.5K
中国3$7.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAE A Trading Co., Ltd.越南1,470$15.22M染色棉针织布、弹性针织布
SAE-A Trading Co., Ltd.埃及428$5.97M染色棉针织布、合成纤维缝纫线
Qingdao HIT Co., Ltd.中国7$176.4K染色棉针织布、合成针织布
August Co., Ltd.中国8$169.5K染色棉针织布、编带
Shaoxing Keqiao Bohao Imp. & Exp. Co., Ltd.中国7$107.6K染色棉针织布、其他针织布
DuPont Specialty Products USA, LLC美国2$33.4K大尺寸照相胶片、PMMA塑料板材
AeoOn Technologies GmbH德国5$23.2K非黑印刷油墨、油漆溶剂
Shaoxing County JW Textile Co., Ltd.中国2$21.3K其他针织布、染色棉针织布
CONG TY TNHH R-PAC VIET NAM (MST: 0308215287)越南4$12.8K瓦楞纸箱、非织造标签
Shanghai Oodji Trading Co., Ltd.孟加拉国3$804纱线及绳制品、染色合成针织布

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kohl's Department Stores, Inc.美国587$44.88M非棉针织背心、其他纺织连衣裙
SAE A Trading Co., Ltd.越南93$6.84M印刷标签、非玻璃化转印纸
Kohl's Department Stores, Inc.韩国45$3.52M女棉裤、女式化纤夹克
Easy International Co., Ltd.韩国30$1.05M化纤男衬衫、合成纤维缝纫线
August Co., Ltd.越南7$749.6K化纤针织服装、棉针织服装
Yagi & Co., Ltd.日本37$622.6K棉针织T恤及背心、女式棉衬衫
FILA USA, Inc.美国5$263.2K其他塑胶鞋、其他皮革鞋
August Co., Ltd.俄罗斯14$214.4K棉针织T恤及背心、女式化纤衬衫
AK Group Australia Pty Ltd澳大利亚13$182.5K棉针织夹克、棉针织裤
TM Apex Holdings Pty Ltd澳大利亚11$77.7K非盥洗用皂、非乙烯塑料袋

近期贸易明细

进口(共 1,924)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他塑料制品SAE-A Trading Co., Ltd.越南$89
2026-06-30染色棉针织布SAE-A Trading Co., Ltd.越南$191
2026-06-30印刷标签SAE-A Trading Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-30染色棉针织布SAE-A Trading Co., Ltd.越南$190
2026-06-30其他塑料制品SAE-A Trading Co., Ltd.越南$30
2026-06-30印刷标签SAE-A Trading Co., Ltd.越南$360
2026-06-30染色棉针织布SAE-A Trading Co., Ltd.越南$104
2026-06-30自粘塑料片SAE-A Trading Co., Ltd.越南$28.4K
2026-06-30聚氨酯泡沫塑料SAE-A Trading Co., Ltd.越南$344
2026-06-30染色合成针织布SAE-A Trading Co., Ltd.中国$490

出口(共 894)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31棉针织服装AK GROUP USA INC美国$0
2026-06-29其他塑纺箱盒AK Group Australia Pty Ltd澳大利亚$915
2026-06-29自粘塑料片AK Group Australia Pty Ltd澳大利亚$8
2026-06-29非瓦楞折叠盒AK Group Australia Pty Ltd澳大利亚$28
2026-06-29PP/PE编织袋AK Group Australia Pty Ltd澳大利亚$205
2026-06-29其他塑纺箱盒AK Group Australia Pty Ltd澳大利亚$1.8K
2026-06-26非棉针织背心SAE A Trading Co., Ltd.韩国$17.3K
2026-06-26非棉针织背心SAE A Trading Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-06-26非棉针织背心SAE A Trading Co., Ltd.韩国$23.3K
2026-06-26非棉针织背心SAE A Trading Co., Ltd.韩国$741

相关企业 · 同类产品

Thien Chi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →