Thien Chi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,924 笔 · 主营 染色棉针织布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ May Công Nghiệp Thiện Chí
1,924
进口笔数
894
出口笔数
$21.83M
进口金额
$59.62M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
32
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302032368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9RV6B5K |
| 成立日期 | 2000-06-05 |
| 联系地址 | 45 Phạm Văn Sáng, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAY CÔNG NGHIỆP THIỆN CHÍ |
| 企业英文名称 | THIỆN CHÍ COMPANY LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45 Phạm Văn Sáng, Ấp 22, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở |
| 电话 | +842837135736 |
| 邮箱 | michael.ngo@thienchigarment.com.vn |
| 传真 | +842837128436 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 330亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 621790 | 服装零件 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610333 | 男式合成夹克 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610323 | 男式合成纤维套装 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610452 | 棉针织裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,180 | $10.69M |
| 中国 | 551 | $8.48M |
| 韩国 | 167 | $2.57M |
| 美国 | 8 | $44.3K |
| 奥地利 | 3 | $18.2K |
| 澳大利亚 | 4 | $12.1K |
| 法国 | 6 | $6.7K |
| 中国台湾 | 1 | $4.4K |
| 日本 | 2 | $2.1K |
| 中国香港 | 14 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 637 | $46.46M |
| 韩国 | 143 | $10.47M |
| 俄罗斯 | 28 | $964.7K |
| 澳大利亚 | 26 | $857.6K |
| 日本 | 37 | $622.6K |
| 越南 | 7 | $166.7K |
| 加拿大 | 2 | $21.4K |
| 阿联酋 | 1 | $13.8K |
| 墨西哥 | 3 | $8.5K |
| 中国 | 3 | $7.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAE A Trading Co., Ltd. | 越南 | 1,470 | $15.22M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| SAE-A Trading Co., Ltd. | 埃及 | 428 | $5.97M | 染色棉针织布、合成纤维缝纫线 |
| Qingdao HIT Co., Ltd. | 中国 | 7 | $176.4K | 染色棉针织布、合成针织布 |
| August Co., Ltd. | 中国 | 8 | $169.5K | 染色棉针织布、编带 |
| Shaoxing Keqiao Bohao Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $107.6K | 染色棉针织布、其他针织布 |
| DuPont Specialty Products USA, LLC | 美国 | 2 | $33.4K | 大尺寸照相胶片、PMMA塑料板材 |
| AeoOn Technologies GmbH | 德国 | 5 | $23.2K | 非黑印刷油墨、油漆溶剂 |
| Shaoxing County JW Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.3K | 其他针织布、染色棉针织布 |
| CONG TY TNHH R-PAC VIET NAM (MST: 0308215287) | 越南 | 4 | $12.8K | 瓦楞纸箱、非织造标签 |
| Shanghai Oodji Trading Co., Ltd. | 孟加拉国 | 3 | $804 | 纱线及绳制品、染色合成针织布 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kohl's Department Stores, Inc. | 美国 | 587 | $44.88M | 非棉针织背心、其他纺织连衣裙 |
| SAE A Trading Co., Ltd. | 越南 | 93 | $6.84M | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
| Kohl's Department Stores, Inc. | 韩国 | 45 | $3.52M | 女棉裤、女式化纤夹克 |
| Easy International Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $1.05M | 化纤男衬衫、合成纤维缝纫线 |
| August Co., Ltd. | 越南 | 7 | $749.6K | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Yagi & Co., Ltd. | 日本 | 37 | $622.6K | 棉针织T恤及背心、女式棉衬衫 |
| FILA USA, Inc. | 美国 | 5 | $263.2K | 其他塑胶鞋、其他皮革鞋 |
| August Co., Ltd. | 俄罗斯 | 14 | $214.4K | 棉针织T恤及背心、女式化纤衬衫 |
| AK Group Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 13 | $182.5K | 棉针织夹克、棉针织裤 |
| TM Apex Holdings Pty Ltd | 澳大利亚 | 11 | $77.7K | 非盥洗用皂、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 1,924)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | SAE-A Trading Co., Ltd. | 越南 | $89 |
| 2026-06-30 | 染色棉针织布 | SAE-A Trading Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | SAE-A Trading Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-30 | 染色棉针织布 | SAE-A Trading Co., Ltd. | 越南 | $190 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | SAE-A Trading Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | SAE-A Trading Co., Ltd. | 越南 | $360 |
| 2026-06-30 | 染色棉针织布 | SAE-A Trading Co., Ltd. | 越南 | $104 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | SAE-A Trading Co., Ltd. | 越南 | $28.4K |
| 2026-06-30 | 聚氨酯泡沫塑料 | SAE-A Trading Co., Ltd. | 越南 | $344 |
| 2026-06-30 | 染色合成针织布 | SAE-A Trading Co., Ltd. | 中国 | $490 |
出口(共 894)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 棉针织服装 | AK GROUP USA INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-29 | 其他塑纺箱盒 | AK Group Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $915 |
| 2026-06-29 | 自粘塑料片 | AK Group Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $8 |
| 2026-06-29 | 非瓦楞折叠盒 | AK Group Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $28 |
| 2026-06-29 | PP/PE编织袋 | AK Group Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $205 |
| 2026-06-29 | 其他塑纺箱盒 | AK Group Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.8K |
| 2026-06-26 | 非棉针织背心 | SAE A Trading Co., Ltd. | 韩国 | $17.3K |
| 2026-06-26 | 非棉针织背心 | SAE A Trading Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-06-26 | 非棉针织背心 | SAE A Trading Co., Ltd. | 韩国 | $23.3K |
| 2026-06-26 | 非棉针织背心 | SAE A Trading Co., Ltd. | 韩国 | $741 |