Thai Son Vietnam International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế THáI SơN VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$327.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110326526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3U2R2X |
| 成立日期 | 2023-04-18 |
| 联系地址 | C64-09 Kđt Geleximco, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ THÁI SƠN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THAI SON VIETNAM INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Lô D6 ô số 45 tại khu D, Khu đô thị mới Lê Trọng Tấn – Geleximco, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84964052846 |
| 邮箱 | thaison.xnktb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 843139 | 机械零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $327.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Huayi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $315.5K | 滚珠轴承、轴承零件 |
| Pingxiang Xingyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 纤维素卫生纸卷、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $188 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $446 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $188 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $446 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $432 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $374 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $374 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $432 |