PHU PHAT PRODUCE TRADING SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他擦亮剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Phú Phát
6
进口笔数
0
出口笔数
$69.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305962932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSQ7XDVS |
| 成立日期 | 2008-08-25 |
| 联系地址 | 157 Đường 51, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÚ PHÁT |
| 企业英文名称 | PHU PHAT PRODUCE TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 157 Đường 51, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điệu kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84946452223 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 846693 | 机床零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 6 | $69.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YA CHUNG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 6 | $69.6K | 其他擦亮剂、机床零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 机床零件 | YA CHUNG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $75 |
| 2026-01-29 | 其他擦亮剂 | YA CHUNG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $5.0K |
| 2026-01-29 | 其他擦亮剂 | YA CHUNG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $7.5K |
| 2025-12-04 | 其他擦亮剂 | YA CHUNG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $300 |
| 2025-12-04 | 其他擦亮剂 | YA CHUNG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2024-12-06 | 其他擦亮剂 | YA CHUNG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2024-12-06 | 其他擦亮剂 | YA CHUNG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $9.4K |
| 2024-05-03 | 其他擦亮剂 | YA CHUNG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2024-05-03 | 其他擦亮剂 | YA CHUNG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $9.8K |
| 2023-09-09 | 其他擦亮剂 | YA CHUNG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $15.0K |