Sunny Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 聚氨酯
越南 · 在业
27
进口笔数
35
出口笔数
$73.0K
进口金额
$98.7K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-16
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313438433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6DMSWA |
| 成立日期 | 2015-09-14 |
| 联系地址 | 128 Tam Đảo, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNNY TECH |
| 企业英文名称 | SUNNY TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 128 Tam Đảo, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842873030060 |
| 邮箱 | support@sunnytech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $73.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $98.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $73.0K | 其他塑料制品、其他硬塑料管 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JA Solar NE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $25.7K | 其他钢铁制品、氩气 |
| Hilim SCG Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 11 | $24.5K | 初级硅氧烷、PET塑料片材 |
| OM Chemical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.8K | 其他钢铁制品、聚氨酯 |
| Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.8K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.6K | 其他铝制品、钢化安全玻璃 |
| GPN Automotive Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fancy Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.5K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 瓦楞纸箱、初级硅氧烷 |
| Yida Vietnam Applied Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 自粘塑料片、硫化橡胶垫 |
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 初级硅氧烷 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $412 |
| 2026-02-03 | 初级硅氧烷 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $327 |
| 2026-01-08 | 初级硅氧烷 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $587 |
| 2025-11-06 | 初级硅氧烷 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $29 |
| 2025-11-06 | 初级硅氧烷 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-10-15 | 初级硅氧烷 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $880 |
| 2025-06-11 | 初级硅氧烷 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10.0K |
| 2024-09-26 | 初级硅氧烷 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-08-23 | 其他塑料片材 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-06-21 | 初级硅氧烷 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他粘合剂≤1kg | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $861 |
| 2026-04-16 | 其他粘合剂≤1kg | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $861 |
| 2026-03-24 | 聚合物胶粘剂 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $676 |
| 2026-03-24 | 聚合物胶粘剂 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $378 |
| 2026-03-17 | 聚合物胶粘剂 | YIDA VIETNAM APPLIED MATERIALS CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-03-17 | 聚合物胶粘剂 | YIDA VIETNAM APPLIED MATERIALS CO LTD | 越南 | $377 |
| 2026-02-11 | 聚合物胶粘剂 | GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-02-11 | 聚合物胶粘剂 | GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-11-19 | 初级硅氧烷 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-18 | 初级硅氧烷 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |