Techwood Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TECHWOOD VINA
68
进口笔数
5
出口笔数
$2.50M
进口金额
$103.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-01-16
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108281243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4BSP8D |
| 成立日期 | 2018-05-18 |
| 联系地址 | Số 50, Ngõ 670 Đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TECHWOOD VINA |
| 企业英文名称 | TECHWOOD VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 50, Ngõ 670 Đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84913225701 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $2.50M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $76.8K |
| 中国 | 1 | $26.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Yongbang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $692.0K | 三聚氰胺化合物、聚乙烯醇 |
| LINYI DINGSHENG HONGTU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | 10 | $632.0K | 非泡沫塑料片 |
| Linyi Maoshuo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $440.1K | 非泡沫塑料片、其他纸制品 |
| Guangxi Pingxiang Chuangsheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $321.0K | 聚乙烯醇、氧化铁 |
| Shandong Toff New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $129.4K | 聚乙烯醇、三聚氰胺化合物 |
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $99.8K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Guangxi Pingxiang Juncai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $81.9K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Guangxi Bai Ken Sheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.7K | 其他加工水果、干香菇 |
| Guangxi Liqiu Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.9K | 氧化铁、胶粘填料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Departure Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 越南 | 2 | $42.6K | 其他鲜果 |
| Pingxiang Shunyuan Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 越南 | 2 | $34.2K | 木薯淀粉、其他鲜果 |
| Pingxiang Departure Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 1 | $26.4K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | LINYI DINGSHENG HONGTU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $40.7K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | LINYI DINGSHENG HONGTU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $40.7K |
| 2026-04-22 | 非泡沫塑料片 | LINYI DINGSHENG HONGTU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $40.7K |
| 2026-04-22 | 非泡沫塑料片 | LINYI DINGSHENG HONGTU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $40.7K |
| 2026-04-21 | 聚乙烯醇 | GUANGXI YONGBANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $33.3K |
| 2026-04-21 | 聚乙烯醇 | GUANGXI YONGBANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $33.3K |
| 2026-04-19 | 非泡沫塑料片 | LINYI DINGSHENG HONGTU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $40.7K |
| 2026-04-19 | 非泡沫塑料片 | LINYI DINGSHENG HONGTU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $40.7K |
| 2026-04-14 | 非泡沫塑料片 | LINYI DINGSHENG HONGTU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $40.6K |
| 2026-04-14 | 非泡沫塑料片 | LINYI DINGSHENG HONGTU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $40.6K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-16 | 其他鲜果 | PINGXIANG SHUNYUAN BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $17.6K |
| 2024-01-10 | 其他鲜果 | PINGXIANG SHUNYUAN BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $16.6K |
| 2023-12-30 | 其他鲜果 | PINGXIANG DEPARTURE BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $16.4K |
| 2023-12-26 | 其他鲜果 | PINGXIANG DEPARTURE BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $26.2K |
| 2023-12-23 | 其他鲜果 | PINGXIANG DEPARTURE BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $26.4K |