Techwood Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TECHWOOD VINA

68
进口笔数
5
出口笔数
$2.50M
进口金额
$103.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-01-16
最近出口
9
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $548.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $150.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $63.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.4K · 1 笔出口 $69.0K · 3 笔2024-01进口 $38.9K · 2 笔出口 $34.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $99.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $90.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $54.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $61.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $34.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $78.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $113.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $156.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $84.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $109.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $144.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $239.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $284.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $548.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $150.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $63.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.4K · 1 笔出口 $69.0K · 3 笔2024-01进口 $38.9K · 2 笔出口 $34.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $99.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $90.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $54.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $61.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $34.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $78.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $113.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $156.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $84.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $109.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $144.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $239.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $284.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $548.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108281243
企查查编码QVNS4BSP8D
成立日期2018-05-18
联系地址Số 50, Ngõ 670 Đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TECHWOOD VINA
企业英文名称TECHWOOD VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 50, Ngõ 670 Đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+84913225701
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
390530聚乙烯醇
293361三聚氰胺化合物
282110氧化铁
321410胶粘填料
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
820299其他锯片
842382工业称重机30-5000公斤
847982混合机

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国68$2.50M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$76.8K
中国1$26.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Yongbang Import & Export Trade Co., Ltd.中国24$692.0K三聚氰胺化合物、聚乙烯醇
LINYI DINGSHENG HONGTU IMPORT & EXPORT CO., LTD中国10$632.0K非泡沫塑料片
Linyi Maoshuo International Trade Co., Ltd.中国11$440.1K非泡沫塑料片、其他纸制品
Guangxi Pingxiang Chuangsheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国10$321.0K聚乙烯醇、氧化铁
Shandong Toff New Material Co., Ltd.中国4$129.4K聚乙烯醇、三聚氰胺化合物
Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd.中国2$99.8K其他薄木板、其他木工机床
Guangxi Pingxiang Juncai Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$81.9K其他塑料制品、塑纺容器
Guangxi Bai Ken Sheng Trading Co., Ltd.中国2$74.7K其他加工水果、干香菇
Guangxi Liqiu Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国2$28.9K氧化铁、胶粘填料

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Departure Border Trade Agricultural Professional Cooperative越南2$42.6K其他鲜果
Pingxiang Shunyuan Border Trade Agricultural Professional Cooperative越南2$34.2K木薯淀粉、其他鲜果
Pingxiang Departure Border Trade Agricultural Professional Cooperative中国1$26.4K其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非泡沫塑料片LINYI DINGSHENG HONGTU IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$40.7K
2026-04-28非泡沫塑料片LINYI DINGSHENG HONGTU IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$40.7K
2026-04-22非泡沫塑料片LINYI DINGSHENG HONGTU IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$40.7K
2026-04-22非泡沫塑料片LINYI DINGSHENG HONGTU IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$40.7K
2026-04-21聚乙烯醇GUANGXI YONGBANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$33.3K
2026-04-21聚乙烯醇GUANGXI YONGBANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$33.3K
2026-04-19非泡沫塑料片LINYI DINGSHENG HONGTU IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$40.7K
2026-04-19非泡沫塑料片LINYI DINGSHENG HONGTU IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$40.7K
2026-04-14非泡沫塑料片LINYI DINGSHENG HONGTU IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$40.6K
2026-04-14非泡沫塑料片LINYI DINGSHENG HONGTU IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$40.6K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-16其他鲜果PINGXIANG SHUNYUAN BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE越南$17.6K
2024-01-10其他鲜果PINGXIANG SHUNYUAN BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE越南$16.6K
2023-12-30其他鲜果PINGXIANG DEPARTURE BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE越南$16.4K
2023-12-26其他鲜果PINGXIANG DEPARTURE BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE越南$26.2K
2023-12-23其他鲜果PINGXIANG DEPARTURE BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE中国$26.4K

相关企业 · 同类产品

Techwood Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →