QUEEN PACK CO LTD
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 纸制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUEEN PACK
20
进口笔数
1
出口笔数
$387.8K
进口金额
$6.6K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2024-02-06
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108316471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX723NKC |
| 成立日期 | 2018-06-08 |
| 联系地址 | Số nhà 24, đường Nguyễn Văn Hưởng, tổ 6, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUEEN PACK |
| 企业英文名称 | QUEEN PACK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 24, đường Nguyễn Văn Hưởng, tổ 6, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84983868514 |
| 邮箱 | info@queenpack.com.vn |
| 官网 | www.queenpack.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482369 | 纸制餐具 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $387.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| NC | 1 | $6.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG GOBEST ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 6 | $187.4K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、塑料涂布纸板 |
| ZHEJIANG ZHONGXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | 6 | $83.1K | 纸制餐具、模制纸浆 |
| SHANGRAO ECOPAK CO LTD | 中国 | 6 | $69.9K | 纸制餐具 |
| GUANGDONG SHIRONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $36.4K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、塑料涂布纸板 |
| ANBAO ENVIRONMENTAL SCIENCE & TECHNOLOGY (NANJING) CO LTD | 中国 | 1 | $11.0K | 纸制餐具、塑料封口件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANOI IMPORTATION | NC | 1 | $6.6K | 其他食品制剂、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 纸制餐具 | SHANGRAO ECOPAK CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-02-09 | 纸制餐具 | SHANGRAO ECOPAK CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-02-09 | 纸制餐具 | SHANGRAO ECOPAK CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-11-11 | 纸制餐具 | SHANGRAO ECOPAK CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-11-11 | 纸制餐具 | SHANGRAO ECOPAK CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-11-11 | 纸制餐具 | SHANGRAO ECOPAK CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-05-14 | 纸制餐具 | SHANGRAO ECOPAK CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-05-14 | 纸制餐具 | SHANGRAO ECOPAK CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-05-14 | 纸制餐具 | SHANGRAO ECOPAK CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-03-10 | 纸制餐具 | SHANGRAO ECOPAK CO LTD | 中国 | $7.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-06 | 纸制餐具 | HANOI IMPORTATION | NC | $6.2K |
| 2024-02-06 | 纸制餐具 | HANOI IMPORTATION | NC | $47 |
| 2024-02-06 | 纸制餐具 | HANOI IMPORTATION | NC | $38 |
| 2024-02-06 | 衬背铝箔 | HANOI IMPORTATION | NC | $61 |
| 2024-02-06 | 纸制餐具 | HANOI IMPORTATION | NC | $34 |
| 2024-02-06 | 乙烯聚合物塑料 | HANOI IMPORTATION | NC | $61 |
| 2024-02-06 | 塑料餐具 | HANOI IMPORTATION | NC | $84 |
| 2024-02-06 | 木制餐具 | HANOI IMPORTATION | NC | $25 |