Intek Vietnam Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 音频放大器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư INTEK VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$207.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318139620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6C1VKFC |
| 成立日期 | 2023-11-01 |
| 联系地址 | 58 Lô F, Đường 13, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ INTEK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INTEK VIETNAM INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58 Lô F, Đường 13, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84962222169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851840 | 音频放大器 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $207.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $126.8K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Hong Kong Oceanbless Trade Ltd. | 中国 | 1 | $41.4K | 其他塑料制品、玻璃容器 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.7K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Ningbo Seetronic Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.3K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 带接头绝缘电线 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-08 | 1kg以下胶粘剂 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $6 |
| 2026-01-08 | 其他电气设备 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-01-08 | 音频放大器 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-08 | 音频放大器 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-08 | 音频放大器 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-08 | 音频放大器 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-08 | 电力控制板 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $84 |
| 2026-01-08 | 绝缘电线 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $133 |
| 2026-01-08 | 音频设备零件 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $45 |