Van Ngo Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 139 笔 · 主营 不可食水生动物产品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VăN NGô

0
进口笔数
139
出口笔数
$0
进口金额
$5.43M
出口金额
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $276.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $122.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $117.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $112.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $115.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $124.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $132.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $82.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $105.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $130.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $130.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $139.0K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $215.4K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $270.5K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $273.9K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $225.3K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $275.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $276.1K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $253.9K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $246.6K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $122.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $117.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $112.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $115.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $124.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $132.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $82.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $105.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $130.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $130.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $139.0K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $215.4K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $270.5K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $273.9K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $225.3K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $275.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $276.1K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $253.9K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $246.6K · 5 笔

工商档案

企业注册号0314474730
企查查编码QVNKWGRT98
成立日期2017-06-22
联系地址86/71/9/15 Trường Chinh, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VĂN NGÔ
企业英文名称VAN NGO TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址86/71/9/15 Trường Chinh, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84934088850
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
051191不可食水生动物产品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾136$5.36M
中国香港2$49.5K
越南1$16.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jellice Pioneer Private Ltd. Taiwan Branch中国台湾136$5.36M不可食水生动物产品、人造纺织袋
EXCEL WAY TRADING LTD中国香港2$49.5K不可食水生动物产品
Excel Way Trading Ltd.越南1$16.5K不可食水生动物产品

近期贸易明细

出口(共 139)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30不可食水生动物产品Jellice Pioneer Private Ltd. Taiwan Branch中国台湾$24.3K
2026-04-30不可食水生动物产品Jellice Pioneer Private Ltd. Taiwan Branch中国台湾$23.5K
2026-04-29不可食水生动物产品Jellice Pioneer Private Ltd. Taiwan Branch中国台湾$50.4K
2026-04-18不可食水生动物产品Jellice Pioneer Private Ltd. Taiwan Branch中国台湾$49.9K
2026-04-04不可食水生动物产品Jellice Pioneer Private Ltd. Taiwan Branch中国台湾$25.2K
2026-04-04不可食水生动物产品Jellice Pioneer Private Ltd. Taiwan Branch中国台湾$25.6K
2026-04-01不可食水生动物产品Jellice Pioneer Private Ltd. Taiwan Branch中国台湾$47.8K
2026-03-24不可食水生动物产品Jellice Pioneer Private Ltd. Taiwan Branch中国台湾$51.6K
2026-03-23不可食水生动物产品Jellice Pioneer Private Ltd. Taiwan Branch中国台湾$24.7K
2026-03-17不可食水生动物产品Jellice Pioneer Private Ltd. Taiwan Branch中国台湾$50.8K

相关企业 · 同类产品

Van Ngo Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →