XUAN THUY MFG TRADE & IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 棉针织套装
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và XNK XUâN THủY
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$1.01M
出口金额
—
最近进口
2023-09-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700930981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5YK25TX |
| 成立日期 | 2021-06-21 |
| 联系地址 | Số 22, ngõ 48, đường Chiến Thắng, phố 5, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XNK XUÂN THỦY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22, ngõ 48, đường Chiến Thắng, phố 5, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | 0353845038 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610422 | 棉针织套装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 安哥拉 | 38 | $1.01M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESPERANCA VERDE COMERCIO GERAL (SU) | 安哥拉 | 18 | $490.9K | 棉针织套装 |
| ESPERANCA VERDE COMERCIO GERAL (SU) LDA | 葡萄牙 | 12 | $301.4K | 棉针织套装、婴儿纺织服装 |
| BRILHANGOL LTD EXPORTACAO E IMPORTACAO LDA | 葡萄牙 | 5 | $127.9K | 棉针织套装 |
| ESPERANCA VERDE--COMERCIO GERAL (SU) | 安哥拉 | 3 | $94.0K | 棉针织套装 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-27 | 棉针织套装 | ESPERANCA VERDE COMERCIO GERAL (SU) LDA | 安哥拉 | $24.5K |
| 2023-09-14 | 棉针织套装 | ESPERANCA VERDE COMERCIO GERAL (SU) LDA | 安哥拉 | $24.5K |
| 2023-09-07 | 棉针织套装 | BRILHANGOL LTD EXPORTACAO E IMPORTACAO LDA | 安哥拉 | $26.1K |
| 2023-08-31 | 棉针织套装 | ESPERANCA VERDE COMERCIO GERAL (SU) LDA | 安哥拉 | $25.6K |
| 2023-08-28 | 棉针织套装 | ESPERANCA VERDE COMERCIO GERAL (SU) LDA | 安哥拉 | $25.1K |
| 2023-08-17 | 棉针织套装 | ESPERANCA VERDE COMERCIO GERAL (SU) LDA | 安哥拉 | $26.1K |
| 2023-08-08 | 棉针织套装 | ESPERANCA VERDE COMERCIO GERAL (SU) LDA | 安哥拉 | $25.5K |
| 2023-08-07 | 棉针织套装 | BRILHANGOL LTD EXPORTACAO E IMPORTACAO LDA | 安哥拉 | $25.1K |
| 2023-08-02 | 棉针织套装 | ESPERANCA VERDE COMERCIO GERAL (SU) LDA | 安哥拉 | $25.6K |
| 2023-07-19 | 棉针织套装 | ESPERANCA VERDE COMERCIO GERAL (SU) | 安哥拉 | $25.1K |