Long Tan International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 棉絮制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế LONG TâN
11
进口笔数
0
出口笔数
$84.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702943829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN46T42RY |
| 成立日期 | 2021-01-11 |
| 联系地址 | 38/8/2 Đường Ống Nước Thô D1800MM, Khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ LONG TÂN |
| 企业英文名称 | LONG TAN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38/8/2 Đường Ống Nước Thô D1800MM, Khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902791043 |
| 邮箱 | tranngocduy288@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560121 | 棉絮制品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $80.0K |
| 意大利 | 1 | $4.1K |
| 中国台湾 | 1 | $753 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anqing Youcare Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $80.0K | 棉絮制品、25-70克非织造布 |
| Mia Cosmetics S.r.l. | 意大利 | 1 | $4.1K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| LENA INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $753 | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 棉絮制品 | ANQING YOUCARE IM & EX CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-01-29 | 棉絮制品 | ANQING YOUCARE IM & EX CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-11-08 | 棉絮制品 | ANQING YOUCARE IM & EX CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-11-08 | 棉絮制品 | ANQING YOUCARE IM & EX CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-08-19 | 其他护肤品 | MIA COSMETICS SRL | 意大利 | $71 |
| 2025-08-19 | 其他护肤品 | MIA COSMETICS SRL | 意大利 | $335 |
| 2025-08-19 | 眼妆品 | MIA COSMETICS SRL | 意大利 | $40 |
| 2025-08-19 | 其他护肤品 | MIA COSMETICS SRL | 意大利 | $60 |
| 2025-08-19 | 其他护肤品 | MIA COSMETICS SRL | 意大利 | $67 |
| 2025-08-19 | 化妆粉 | MIA COSMETICS SRL | 意大利 | $110 |