Safe Hands Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SAFE HANDS

0
进口笔数
71
出口笔数
$0
进口金额
$14.7K
出口金额
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
72
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $138 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $584 · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $187 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $566 · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $357 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $198 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $192 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $729 · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $186 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $553 · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $449 · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $218 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $438 · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $192 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $200 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $186 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $188 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $547 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $263 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $345 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $851 · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $596 · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $306 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $476 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $150 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $876 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $138 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $584 · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $187 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $566 · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $357 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $198 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $192 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $729 · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $186 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $553 · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $449 · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $218 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $438 · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $192 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $200 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $186 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $188 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $547 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $263 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $345 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $851 · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $596 · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $306 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $476 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $150 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $876 · 3 笔

工商档案

企业注册号0316325597
企查查编码QVN96M21FB
成立日期2020-06-12
联系地址52/12/45 Vườn Lài, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SAFE HANDS
企业英文名称SAFE HANDS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址52/12/45 Vườn Lài, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话0902710247
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
210690其他食品制剂
330499其他护肤品
160420鱼肉制品
200799其他果仁制品
210390混合调味料
030559其他干鱼
170490糖果
250100盐及氯化钠
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国59$11.9K
越南16$2.0K
加拿大4$579

贸易伙伴

下游采购商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kevin Nguyen美国3$956金属标牌、其他塑料制品
Van Nguyen美国3$704其他食品制剂、女式纺织裤
Kevin Huynh美国3$533其他塑料制品、塑料梳子
Thanh Nguyen美国2$519其他塑料制品、其他毛发制品
Phong Diep美国1$400针织床品、其他材料床垫
Calvin Dao美国1$400其他材料床垫、发泡床垫
Kim Tran美国2$399其他果仁制品、其他护肤品
Ngoc Mai越南2$260其他食品制剂、其他果仁制品
Lien Nguyen美国2$2363公斤以上红茶、其他食品制剂
Nhung Nguyen美国2$69女式纺织裤、不锈钢家用制品

近期贸易明细

出口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他木工机床CUONG PHUNG美国$250
2026-04-21其他木工机床KEVIN NGUYEN美国$250
2026-04-09饮料压榨机KEVIN NGUYEN美国$376
2026-03-04咖啡提取物HUY TRINH美国$5
2026-03-04眼妆品HUY TRINH美国$7
2026-03-04其他干鱼HUY TRINH美国$5
2026-03-04眼妆品HUY TRINH美国$17
2026-03-04混合果蔬汁HUY TRINH美国$4
2026-03-04化妆刷HUY TRINH美国$5
2026-03-04其他毛发制品HUY TRINH美国$9

相关企业 · 同类产品

Safe Hands Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →