Safe Hands Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SAFE HANDS
0
进口笔数
71
出口笔数
$0
进口金额
$14.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
72
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316325597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN96M21FB |
| 成立日期 | 2020-06-12 |
| 联系地址 | 52/12/45 Vườn Lài, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SAFE HANDS |
| 企业英文名称 | SAFE HANDS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 52/12/45 Vườn Lài, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0902710247 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 170490 | 糖果 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 59 | $11.9K |
| 越南 | 16 | $2.0K |
| 加拿大 | 4 | $579 |
贸易伙伴
下游采购商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kevin Nguyen | 美国 | 3 | $956 | 金属标牌、其他塑料制品 |
| Van Nguyen | 美国 | 3 | $704 | 其他食品制剂、女式纺织裤 |
| Kevin Huynh | 美国 | 3 | $533 | 其他塑料制品、塑料梳子 |
| Thanh Nguyen | 美国 | 2 | $519 | 其他塑料制品、其他毛发制品 |
| Phong Diep | 美国 | 1 | $400 | 针织床品、其他材料床垫 |
| Calvin Dao | 美国 | 1 | $400 | 其他材料床垫、发泡床垫 |
| Kim Tran | 美国 | 2 | $399 | 其他果仁制品、其他护肤品 |
| Ngoc Mai | 越南 | 2 | $260 | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| Lien Nguyen | 美国 | 2 | $236 | 3公斤以上红茶、其他食品制剂 |
| Nhung Nguyen | 美国 | 2 | $69 | 女式纺织裤、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他木工机床 | CUONG PHUNG | 美国 | $250 |
| 2026-04-21 | 其他木工机床 | KEVIN NGUYEN | 美国 | $250 |
| 2026-04-09 | 饮料压榨机 | KEVIN NGUYEN | 美国 | $376 |
| 2026-03-04 | 咖啡提取物 | HUY TRINH | 美国 | $5 |
| 2026-03-04 | 眼妆品 | HUY TRINH | 美国 | $7 |
| 2026-03-04 | 其他干鱼 | HUY TRINH | 美国 | $5 |
| 2026-03-04 | 眼妆品 | HUY TRINH | 美国 | $17 |
| 2026-03-04 | 混合果蔬汁 | HUY TRINH | 美国 | $4 |
| 2026-03-04 | 化妆刷 | HUY TRINH | 美国 | $5 |
| 2026-03-04 | 其他毛发制品 | HUY TRINH | 美国 | $9 |