Saigon Inn Hotel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:công ty liên doanh khách sạn sài gòn inn
- 邮箱330
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
61
进口笔数
2
出口笔数
$1.61M
进口金额
$10.3K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2024-06-05
最近出口
32
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301217334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ1VUHB8 |
| 成立日期 | 1989-01-13 |
| 联系地址 | 76 Đường Lê Lai, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | công ty liên doanh khách sạn sài gòn inn |
| 企业英文名称 | saigon inn hotel company - New World Hotel |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76 Đường Lê Lai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh kế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838228888 |
| 邮箱 | servicecenter.saigon@newworldhotels.com |
| 传真 | +842838243701 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4,384.5839亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 950430 | 投币游戏机 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 950490 | 其他游戏设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯洛文尼亚 | 4 | $604.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $317.3K |
| 中国 | 36 | $315.6K |
| 中国澳门 | 3 | $300.7K |
| 美国 | 2 | $21.9K |
| 韩国 | 3 | $20.9K |
| 中国台湾 | 5 | $14.5K |
| 马来西亚 | 2 | $6.2K |
| 巴基斯坦 | 4 | $2.2K |
| 泰国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $10.0K |
| 印度 | 1 | $250 |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RGB (MACAU) LTD CO NO :17273 (SO) | 中国澳门 | 2 | $1.21M | 投币游戏机、其他游戏设备 |
| Shanghai Zihui Textile Decoration Co., Ltd. | 中国 | 8 | $97.6K | 清洁用布、棉制餐桌布 |
| Huaxin Coworth Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $85.9K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Beijing Baosha International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $40.8K | 瓷餐具、其他玻璃制品 |
| Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.7K | 非瓦楞折叠盒、木制包装容器 |
| IGT Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $39.3K | 投币游戏机、其他游戏设备 |
| RGB (MACAU) LTD | 中国澳门 | 7 | $37.4K | 其他游戏设备、投币游戏机 |
| Zhangjiagang Lucky Metal Ware Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.1K | 不锈钢家用制品、非贵金属餐具 |
| Custom Streetwear | 巴基斯坦 | 4 | $2.2K | 棉针织T恤及背心、非棉衬衫 |
| ALFASTREET ASIA LTD | 中国澳门 | 3 | $1.8K | 投币游戏机、其他游戏设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 1ca634885447f47f2a7b6ca8154c877c | 1 | $10.0K | ||
| GE India Industrial Private Ltd. | 印度 | 1 | $250 | 带接头绝缘电线、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 塑料/纺织手提包 | INTERCONTINENTAL EXCHANGE | 新加坡 | $22 |
| 2026-04-15 | 圆珠笔 | INTERCONTINENTAL EXCHANGE | 新加坡 | $6 |
| 2026-04-15 | 圆珠笔 | INTERCONTINENTAL EXCHANGE | 新加坡 | $6 |
| 2026-04-15 | 纸质文具 | INTERCONTINENTAL EXCHANGE | 新加坡 | $22 |
| 2026-04-15 | 塑料/纺织手提包 | — | 新加坡 | $22 |
| 2026-04-15 | 纸质文具 | INTERCONTINENTAL EXCHANGE | 新加坡 | $22 |
| 2026-02-09 | 木制餐具 | BEIJING BAOSHA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $990 |
| 2026-02-09 | 其他玻璃制品 | BEIJING BAOSHA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $285 |
| 2026-02-09 | 其他石制品 | BEIJING BAOSHA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $340 |
| 2026-02-09 | 其他石制品 | BEIJING BAOSHA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $570 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-05 | 其他游戏设备 | RGB SDN BHD | 中国台湾 | $10.0K |
| 2024-05-09 | 教学演示仪器 | GE INDIA INDUSTRIAL PRIVATE LTD | 印度 | $100 |
| 2024-05-09 | 教学演示仪器 | GE INDIA INDUSTRIAL PRIVATE LTD | 印度 | $150 |