FC Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH FC
25
进口笔数
70
出口笔数
$1.94M
进口金额
$287.1K
出口金额
2026-01-23
最近进口
2026-07-22
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101752503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDRAK64C |
| 成立日期 | 2005-08-03 |
| 联系地址 | Số 1 Lô 1E Khu đô thị Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FC |
| 企业英文名称 | FC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 ngõ 40 Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 02436647797 |
| 邮箱 | fc.coltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 391732 | 塑料管 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 17 | $1.58M |
| 日本 | 8 | $361.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $287.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROBINA FLOORING SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $1.12M | 其他木制细木工品、高密度纤维板(非MDF) |
| MY FLEXITANK INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 11 | $466.2K | 聚乙烯袋、其他塑料制品 |
| Vantrust Co., Ltd. | 日本 | 7 | $314.0K | 自推进钻机、360度挖掘机 |
| Kotaki Corp. Corporation | 日本 | 1 | $47.3K | 自推进钻机、其他机械铲 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interflex Vina Co., Ltd. | 越南 | 70 | $287.1K | 印刷电路、其他塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 其他塑料制品 | MY FLEXITANK INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $18.4K |
| 2026-01-12 | 自推进钻机 | Vantrust Co., Ltd. | 日本 | $66.4K |
| 2025-12-03 | 其他塑料制品 | MY FLEXITANK INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $14.1K |
| 2025-11-11 | 自推进钻机 | Vantrust Co., Ltd. | 日本 | $44.0K |
| 2025-10-03 | 其他塑料制品 | MY FLEXITANK INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $18.5K |
| 2025-09-09 | 其他塑料制品 | MY FLEXITANK INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $16.7K |
| 2025-08-13 | 其他塑料制品 | MY FLEXITANK INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $16.7K |
| 2025-07-23 | 其他塑料制品 | MY FLEXITANK INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $16.8K |
| 2025-05-28 | 其他塑料制品 | MY FLEXITANK INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $71.9K |
| 2025-05-27 | 高密度纤维板(非MDF) | ROBINA FLOORING SDN BHD | 马来西亚 | $2.4K |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 其他硫化橡胶制品 | Interflex Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-07-22 | 其他硫化橡胶制品 | Interflex Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-22 | 加强橡胶带 | Interflex Vina Co., Ltd. | 越南 | $642 |
| 2026-07-22 | 其他硫化橡胶制品 | Interflex Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-21 | 无环酰胺衍生物 | Interflex Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-08 | 其他硫化橡胶制品 | Interflex Vina Co., Ltd. | 越南 | $694 |
| 2026-07-08 | 钢化安全玻璃 | Interflex Vina Co., Ltd. | 越南 | $243 |
| 2026-06-18 | 无环酰胺衍生物 | Interflex Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-08 | 其他硫化橡胶制品 | Interflex Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-08 | 其他硫化橡胶制品 | Interflex Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |