FC Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH FC

17
进口笔数
60
出口笔数
$1.76M
进口金额
$194.7K
出口金额
2026-01-12
最近进口
2026-04-17
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.11M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $54.1K · 1 笔出口 $10.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $73 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 3 笔2024-06进口 $47.3K · 1 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $917 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-02进口 $72.8K · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $540 · 1 笔2025-04进口 $1.11M · 3 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-05进口 $187.0K · 6 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-07进口 $16.8K · 1 笔出口 $11.7K · 3 笔2025-08进口 $16.7K · 1 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-10进口 $18.5K · 1 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-11进口 $44.0K · 1 笔出口 $10.5K · 3 笔2025-12进口 $14.1K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-01进口 $66.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $54.1K · 1 笔出口 $10.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $73 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 3 笔2024-06进口 $47.3K · 1 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $917 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-02进口 $72.8K · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $540 · 1 笔2025-04进口 $1.11M · 3 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-05进口 $187.0K · 6 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-07进口 $16.8K · 1 笔出口 $11.7K · 3 笔2025-08进口 $16.7K · 1 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-10进口 $18.5K · 1 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-11进口 $44.0K · 1 笔出口 $10.5K · 3 笔2025-12进口 $14.1K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-01进口 $66.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0101752503
企查查编码QVNDRAK64C
成立日期2005-08-03
联系地址Số 1 Lô 1E Khu đô thị Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FC
企业英文名称FC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 17 ngõ 40 Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话02436647797
邮箱fc.coltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843041自推进钻机
392690其他塑料制品
441192高密度纤维板(非MDF)
441899其他木制细木工品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
731700钢铁钉及U形钉
851680电热电阻器
902590测量仪器
292419无环酰胺衍生物
391732塑料管
401019加强橡胶带
761699其他铝制品
482340记录仪用印刷纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚10$1.40M
日本8$361.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南60$194.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ROBINA FLOORING SDN BHD马来西亚6$1.12M其他木制细木工品、高密度纤维板(非MDF)
Vantrust Co., Ltd.日本7$314.0K自推进钻机、360度挖掘机
MY FLEXITANK INDUSTRIES SDN BHD马来西亚4$285.8K聚乙烯袋、人造纺织袋
Kotaki Corp. Corporation日本1$47.3K自推进钻机、其他机械铲

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Interflex Vina Co., Ltd.越南60$194.7K印刷电路、其他塑料片材

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-12自推进钻机Vantrust Co., Ltd.日本$66.4K
2025-12-03其他塑料制品MY FLEXITANK INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$14.1K
2025-11-11自推进钻机Vantrust Co., Ltd.日本$44.0K
2025-10-03其他塑料制品MY FLEXITANK INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$18.5K
2025-08-13其他塑料制品MY FLEXITANK INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$16.7K
2025-07-23其他塑料制品MY FLEXITANK INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$16.8K
2025-05-27高密度纤维板(非MDF)ROBINA FLOORING SDN BHD马来西亚$2.4K
2025-05-27高密度纤维板(非MDF)ROBINA FLOORING SDN BHD马来西亚$3.2K
2025-05-27高密度纤维板(非MDF)ROBINA FLOORING SDN BHD马来西亚$4.0K
2025-05-27高密度纤维板(非MDF)ROBINA FLOORING SDN BHD马来西亚$4.1K

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17无环酰胺衍生物Interflex Vina Co., Ltd.越南$1.9K
2026-04-08加强橡胶带Interflex Vina Co., Ltd.越南$874
2026-04-08其他硫化橡胶制品Interflex Vina Co., Ltd.越南$1.8K
2026-04-08加强橡胶带Interflex Vina Co., Ltd.越南$874
2026-04-08测量仪器Interflex Vina Co., Ltd.越南$112
2026-03-16无环酰胺衍生物Interflex Vina Co., Ltd.越南$1.9K
2026-02-27无环酰胺衍生物Interflex Vina Co., Ltd.越南$1.9K
2026-02-13钢铁钉及U形钉Interflex Vina Co., Ltd.越南$264
2026-02-13其他铝制品Interflex Vina Co., Ltd.越南$98
2026-02-02无环酰胺衍生物Interflex Vina Co., Ltd.越南$1.9K

相关企业 · 同类产品

FC Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →