My Dong Mechanics Casting Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 258 笔 · 主营 不可锻铸铁件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí ĐúC Mỹ ĐồNG

14
进口笔数
258
出口笔数
$106.9K
进口金额
$9.78M
出口金额
2026-01-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
10
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $427.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $197.2K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $190.5K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $293.8K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $339.7K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $295.3K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $233.6K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $335.6K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $270.2K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $320.8K · 9 笔2024-06进口 $85 · 2 笔出口 $359.5K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $161.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $380.0K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $157.4K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $307.2K · 8 笔2024-11进口 $18 · 1 笔出口 $228.6K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $427.8K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $270.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $263.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $213.9K · 7 笔2025-04进口 $4.7K · 3 笔出口 $322.9K · 8 笔2025-05进口 $15.2K · 1 笔出口 $317.0K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $288.8K · 9 笔2025-07进口 $45.4K · 3 笔出口 $167.5K · 4 笔2025-08进口 $100 · 1 笔出口 $266.4K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $175.0K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $362.0K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $185.4K · 7 笔2025-12进口 $22.5K · 2 笔出口 $272.4K · 8 笔2026-01进口 $18.9K · 1 笔出口 $273.7K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $137.0K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $124.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $242.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $197.2K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $190.5K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $293.8K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $339.7K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $295.3K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $233.6K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $335.6K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $270.2K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $320.8K · 9 笔2024-06进口 $85 · 2 笔出口 $359.5K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $161.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $380.0K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $157.4K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $307.2K · 8 笔2024-11进口 $18 · 1 笔出口 $228.6K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $427.8K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $270.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $263.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $213.9K · 7 笔2025-04进口 $4.7K · 3 笔出口 $322.9K · 8 笔2025-05进口 $15.2K · 1 笔出口 $317.0K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $288.8K · 9 笔2025-07进口 $45.4K · 3 笔出口 $167.5K · 4 笔2025-08进口 $100 · 1 笔出口 $266.4K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $175.0K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $362.0K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $185.4K · 7 笔2025-12进口 $22.5K · 2 笔出口 $272.4K · 8 笔2026-01进口 $18.9K · 1 笔出口 $273.7K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $137.0K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $124.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $242.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号0200785203
企查查编码QVN477Q9EQ
成立日期2008-01-15
联系地址Thôn Phương Mỹ, Xã Mỹ Đồng, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ ĐÚC MỸ ĐỒNG
企业英文名称MY DONG MECHANICS CASTING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố 6 (khu vực Mỹ Đồng), Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng
经营范围2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84913240710
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380190碳基制品
250810粘土及膨润土
720221硅铁(>55%硅)
731815钢铁螺钉螺栓
732510非可锻铸铁件
284920碳化硅
382410铸模粘合剂
391723硬质PVC管
392350塑料封口件
720299其他铁合金

出口

HS 编码产品
730711不可锻铸铁件
732599其他钢铁铸件
732510非可锻铸铁件
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
843290土壤机械零件
730300铸铁管材
761699其他铝制品
842390衡器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$97.9K
印度2$8.9K
美国2$51
中国台湾2$49

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南113$5.03M
美国86$3.23M
韩国12$348.2K
荷兰11$321.9K
德国8$283.9K
加拿大18$277.0K
丹麦7$226.6K
中国台湾1$20.3K
巴林1$3.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hainan West Asia Import & Export Group (HK) Co., Ltd.中国3$60.9K硅铁(>55%硅)、人造石墨
Hebei Kangnaixing New Material Science & Technology Co., Ltd.中国2$29.1K碳基制品
Baotou Zhuyou Industrial Materials Co., Ltd.中国1$7.7K活性矿产品、粘土及膨润土
Rudransh Industries Pvt. Ltd.印度1$4.6K铸模粘合剂、粘土及膨润土
Adhyashakti Minechem印度1$4.3K粘土及膨润土、其他粘土
MIFAB中国1$109非可锻铸铁件、铜铸件
MIFAB Inc.中国1$100其他铜制品、其他钢铁管件
MIFAB美国2$63其他数学仪器、钢铁螺钉螺栓
NINGBO LINHAN SUPPLY CHAIN MAN中国台湾1$401kg以下胶粘剂、塑料包装箱
MIFAB中国台湾1$39其他螺纹紧固件

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SPON Technologies Co., Ltd.越南112$5.01M机械零件、不锈钢管件
Mifab Inc.美国57$2.10M其他钢铁铸件、钢铁门窗
Mifab Inc.美国28$1.10M其他钢铁铸件、非可锻铸铁件
Line Up Handels GmbH德国11$505.5K非可锻铸铁件
Jin Wang Co., Ltd.韩国11$337.4K非可锻铸铁件
Reliance Foundry Co., Ltd.加拿大18$277.0K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Dal-Bo A丹麦6$201.5K土壤机械零件
SMART CONCEPT LTD中国台湾4$83.0K非可锻铸铁件
Kramp Group B.V.荷兰5$37.7K其他车辆零件、其他橡胶带
Reliance Foundry Co., Ltd.美国2$37.3K其他钢铁结构体、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-23碳基制品HAINAN WEST ASIA IMPORT & EXPORT GROUP (HK) CO LTD中国$9.8K
2026-01-23碳化硅HAINAN WEST ASIA IMPORT & EXPORT GROUP (HK) CO LTD中国$9.1K
2025-12-24铸模粘合剂BAOTOU ZHUYOU INDUSTRIAL MATERIALS CO LTD中国$6.3K
2025-12-24粘土及膨润土BAOTOU ZHUYOU INDUSTRIAL MATERIALS CO LTD中国$1.4K
2025-12-11硅铁(>55%硅)HAINAN WEST ASIA IMPORT & EXPORT GROUP (HK) CO LTD中国$5.5K
2025-12-11碳基制品HAINAN WEST ASIA IMPORT & EXPORT GROUP (HK) CO LTD中国$9.4K
2025-08-27钢铁螺钉螺栓MIFAB INC中国$100
2025-07-31其他铁合金HAINAN WEST ASIA IMPORT & EXPORT GROUP (HK) CO LTD中国$6.8K
2025-07-31硅铁(>55%硅)HAINAN WEST ASIA IMPORT & EXPORT GROUP (HK) CO LTD中国$2.0K
2025-07-31碳基制品HAINAN WEST ASIA IMPORT & EXPORT GROUP (HK) CO LTD中国$2.8K

出口(共 258)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22非可锻铸铁件MIFAB INC美国$2.2K
2026-04-22非可锻铸铁件MIFAB INC美国$6.3K
2026-04-22非可锻铸铁件MIFAB INC美国$2.4K
2026-04-22非可锻铸铁件MIFAB INC美国$2.0K
2026-04-22非可锻铸铁件MIFAB INC美国$1.3K
2026-04-22非可锻铸铁件MIFAB INC美国$4.5K
2026-04-22非可锻铸铁件MIFAB INC美国$1.5K
2026-04-22非可锻铸铁件MIFAB INC美国$6.8K
2026-04-22非可锻铸铁件MIFAB INC美国$14.6K
2026-04-22非可锻铸铁件MIFAB INC美国$1.7K

相关企业 · 同类产品

My Dong Mechanics Casting Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →