INTERNATIONAL GRANITE MARBLE CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đá Hoa Cương Quốc Tế
1
进口笔数
9
出口笔数
$100
进口金额
$126.6K
出口金额
2024-06-10
最近进口
2026-01-23
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304410209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQ9R0JF |
| 成立日期 | 2006-06-19 |
| 联系地址 | 2/31 Núi Thành, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÁ HOA CƯƠNG QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL GRANITE MARBLE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/31 Núi Thành, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84288102304 |
| 传真 | 088102304 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680221 | 切割大理石 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $87.7K |
| 越南 | 3 | $27.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $11.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAO LAI MARBLE ONE MEMBER CO LTD | 越南 | 1 | $100 | 其他化学制剂、切割大理石块 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ORANGE GLOBAL PRODUCTS | 美国 | 4 | $87.5K | 金属框架软垫椅、其他木家具 |
| ORANGE GLOBAL PRODUCTS | 越南 | 2 | $23.9K | 其他水泥制品 |
| KELVIN BROS PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $11.4K | 咖啡提取物、咖啡基制品 |
| ORANGE GLOBAL PRODUCTS LLC | 越南 | 1 | $3.5K | 其他水泥制品 |
| LA QUINTA INN & SUITES | 美国 | 1 | $200 | 其他木家具、其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-10 | 切割大理石 | BAO LAI MARBLE ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $100 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 加工大理石制品 | KELVIN BROS PTY LTD | 澳大利亚 | $11.4K |
| 2024-08-19 | 其他水泥制品 | LA QUINTA INN & SUITES | 美国 | $200 |
| 2023-11-15 | 其他水泥制品 | ORANGE GLOBAL PRODUCTS LLC | 越南 | $3.5K |
| 2023-06-03 | 其他水泥制品 | ORANGE GLOBAL PRODUCTS | 越南 | $9.2K |
| 2023-06-03 | 其他水泥制品 | ORANGE GLOBAL PRODUCTS | 越南 | $13.6K |
| 2023-05-30 | 其他水泥制品 | ORANGE GLOBAL PRODUCTS | 越南 | $813 |
| 2023-05-30 | 其他水泥制品 | ORANGE GLOBAL PRODUCTS | 越南 | $297 |
| 2023-05-23 | 其他水泥制品 | ORANGE GLOBAL PRODUCTS | 美国 | $13.4K |
| 2023-05-23 | 其他水泥制品 | ORANGE GLOBAL PRODUCTS | 美国 | $8.2K |
| 2023-05-10 | 其他水泥制品 | ORANGE GLOBAL PRODUCTS | 美国 | $16.6K |