Senvita International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế SENVITA
2
进口笔数
0
出口笔数
$19.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1402182859 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TQ4YFU |
| 成立日期 | 2022-11-10 |
| 联系地址 | 110 Điện Biên Phủ, Phường Mỹ Phú, Thành phố Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ SENVITA |
| 企业英文名称 | SENVITA INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 110, Điện Biên Phủ, Phường Mỹ Trà, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 电话 | +84901211300 |
| 邮箱 | senvita.vn@gmail.com |
| 官网 | senvita.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $19.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Tatricia Glass Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.5K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Guangzhou Zhitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 印刷标签、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-15 | 化妆喷雾器 | Guangzhou Tatricia Glass Group Co., Ltd. | 中国 | $66 |
| 2024-01-12 | 玻璃容器 | Guangzhou Tatricia Glass Group Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2024-01-12 | 玻璃容器 | GUANGZHOU TATRICIA GLASS GROUP CO LTD | 中国 | $20 |
| 2024-01-12 | 玻璃容器 | GUANGZHOU TATRICIA GLASS GROUP CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-01-12 | 玻璃容器 | GUANGZHOU TATRICIA GLASS GROUP CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2023-11-28 | 化妆喷雾器 | Guangzhou Zhitong Trading Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2023-11-28 | 化妆喷雾器 | Guangzhou Zhitong Trading Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2023-11-24 | 玻璃容器 | Guangzhou Zhitong Trading Co., Ltd. | 中国 | $26 |