Natures Mark Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 圣诞用品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NATURES MARK VIệT NAM

31
进口笔数
64
出口笔数
$516.1K
进口金额
$1.50M
出口金额
2026-07-01
最近进口
2026-08-21
最近出口
12
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $641.7K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $143.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.1K · 2 笔出口 $154.7K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 2 笔2026-01进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 2 笔2026-03进口 $16.4K · 3 笔出口 $13.9K · 2 笔2026-04进口 $89.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $24.3K · 3 笔出口 $53.0K · 5 笔2026-06进口 $100.7K · 5 笔出口 $534.5K · 15 笔2026-07进口 $17.6K · 1 笔出口 $641.7K · 22 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $143.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.1K · 2 笔出口 $154.7K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 2 笔2026-01进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 2 笔2026-03进口 $16.4K · 3 笔出口 $13.9K · 2 笔2026-04进口 $89.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $24.3K · 3 笔出口 $53.0K · 5 笔2026-06进口 $100.7K · 5 笔出口 $534.5K · 15 笔2026-07进口 $17.6K · 1 笔出口 $641.7K · 22 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3901295114
企查查编码QVNED5U1C7
成立日期2020-02-18
联系地址Lô đất số B3-B4, Cụm công nghiệp Tân Hội 1, ấp Hội An, Xã Tân Hội, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NATURES MARK VIỆT NAM
企业英文名称NATURES MARK VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư và Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话85223218911
邮箱kevin.wongck@yahoo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,157.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481920非瓦楞折叠盒
670210塑料人造花
700239其他玻璃管
701399其他玻璃制品
847710注塑机
392390其他塑料包装制品
820559其他手工工具
847590灯组装机零件
391910自粘塑料卷
730619钢铁管线管

出口

HS 编码产品
950510圣诞用品
392640塑料装饰品
701399其他玻璃制品
340600蜡烛

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$507.8K
越南6$8.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国62$1.49M
中国1$2.2K
越南1$160

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brighten Crafts Co., Ltd.中国6$218.4K塑料人造花、非塑料人造花果
Dongguan Gangtong Supply Chain Co., Ltd.中国3$143.3K塑料衣着附件、钢铁螺钉螺栓
Haitong Crafts (HK) Ltd.中国8$48.1K其他玻璃管、其他玻璃制品
Quanzhou Dectech Co., Ltd.中国2$28.9K塑料人造花、注塑机
Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd.中国1$28.4K涂层钢板、镀锌钢板
Nanjing Longhua Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$11.4K熔融石英玻璃管、其他玻璃管
HUNAN HONGJING SUPPLY CHAIN CO.,LTD.中国1$11.0K其他玻璃管
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国1$10.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Leo Paper Products (Vietnam) Ltd.越南3$4.1K明信片贺卡、40厘米以下纸袋
LEO Paper Products Co., Ltd. (Vietnam)越南3$4.1K明信片贺卡、其他纸废料

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haitong Crafts (HK) Ltd.中国49$940.4K圣诞用品、其他玻璃制品
Nature's Mark LLC美国10$554.5K蜡烛、圣诞用品
Tan King Sun One Member Co., Ltd.越南1$160工业用芳香物质、印刷标签
OLD WORLD CHRISTMAS, INC.美国4$0

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-01其他塑料包装制品Brighten Crafts Co., Ltd.中国$154
2026-07-01塑料人造花Brighten Crafts Co., Ltd.中国$12.1K
2026-07-01自粘塑料卷Brighten Crafts Co., Ltd.中国$164
2026-07-01其他塑料包装制品Brighten Crafts Co., Ltd.中国$41
2026-07-01焊接钢丝网Brighten Crafts Co., Ltd.中国$70
2026-07-01包装机械Brighten Crafts Co., Ltd.中国$734
2026-07-01非瓦楞折叠盒Brighten Crafts Co., Ltd.中国$4.3K
2026-07-01硫化橡胶板片Brighten Crafts Co., Ltd.中国$106
2026-06-23其他玻璃管HUNAN HONGJING SUPPLY CHAIN CO.,LTD.中国$3.2K
2026-06-23其他玻璃管HUNAN HONGJING SUPPLY CHAIN CO.,LTD.中国$1.3K

出口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-21OWC PO# XXXX CONTAINER # T23 GLASS ORNAMENT PO# OWC2026 T23OLD WORLD CHRISTMAS, INC.美国$0
2026-07-31圣诞用品Haitong Crafts (HK) Ltd.美国$2.0K
2026-07-31圣诞用品Haitong Crafts (HK) Ltd.美国$1.8K
2026-07-29圣诞用品Haitong Crafts (HK) Ltd.美国$23.0K
2026-07-29圣诞用品Haitong Crafts (HK) Ltd.美国$37.8K
2026-07-29其他玻璃制品Haitong Crafts (HK) Ltd.美国$23.4K
2026-07-29圣诞用品Haitong Crafts (HK) Ltd.美国$13.7K
2026-07-27圣诞用品Haitong Crafts (HK) Ltd.美国$3.3K
2026-07-27塑料装饰品Nature's Mark LLC美国$4.1K
2026-07-27圣诞用品Haitong Crafts (HK) Ltd.美国$21.5K

相关企业 · 同类产品

Natures Mark Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →