Khanh Quan Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 槟榔果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KHáNH QUâN
28
进口笔数
92
出口笔数
$1.57M
进口金额
$3.96M
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-21
最近出口
5
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316250969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3NT12KG |
| 成立日期 | 2020-04-28 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KHÁNH QUÂN |
| 企业英文名称 | KHANH QUAN EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 19001509 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080280 | 槟榔果 |
| 121190 | 药用植物 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 140490 | 其他植物产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080280 | 槟榔果 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 121190 | 药用植物 |
| 080119 | 其他椰子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 23 | $1.50M |
| 科特迪瓦 | 3 | $34.1K |
| 中国 | 1 | $16.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $13.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 南非 | 14 | $723.9K |
| 印度 | 21 | $609.4K |
| 柬埔寨 | 8 | $450.9K |
| 新加坡 | 5 | $201.4K |
| 越南 | 9 | $172.6K |
| 冈比亚 | 2 | $142.3K |
| 尼泊尔 | 1 | $141.1K |
| 阿联酋 | 5 | $128.5K |
| 马来西亚 | 4 | $120.1K |
| 孟加拉国 | 1 | $106.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asian Import & Export Co., Ltd. | 泰国 | 23 | $1.50M | 槟榔果、木薯食品制剂 |
| Ivoire Coco Import Export | 科特迪瓦 | 2 | $23.5K | 药用植物 |
| Henan Sunny Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 混合蔬菜、干洋葱 |
| PT Mahan Indo Global | 印度尼西亚 | 1 | $13.5K | 整姜、槟榔果 |
| International Business Côte d'Ivoire | 科特迪瓦 | 1 | $10.6K | 碾磨大米、其他形状肥皂 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MMJV Co., Ltd. | 柬埔寨 | 19 | $1.23M | 槟榔果 |
| Zemcor Marketing (Pty) Ltd | 南非 | 14 | $723.9K | 整粒胡椒、胡椒粉 |
| Agrisam Agro India Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $217.1K | 带壳核桃、去壳核桃 |
| ZEMCOR MARKETING (PTY) LTD | 5 | $187.7K | 胡椒粉、碎肉桂 | |
| Binany Trading | 冈比亚 | 2 | $142.3K | 胡椒粉、混合蔬菜 |
| Eximtics International Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $105.8K | 其他鲜果、其他食用蔬菜 |
| Maiz Trading FZE | 阿联酋 | 5 | $93.8K | 其他椰子、高淀粉甘薯 |
| A.F. Hoosen & Sons Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $91.1K | 其他肉桂花、碎肉桂 |
| Banwari Tra delinks (India) Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $75.7K | 药用植物、其他肉桂花 |
| Hu BKI NG Resources | 马来西亚 | 2 | $74.3K | 姜黄、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 槟榔果 | ASIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 泰国 | $64.5K |
| 2026-03-23 | 槟榔果 | ASIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 泰国 | $64.5K |
| 2026-03-12 | 槟榔果 | ASIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 泰国 | $64.5K |
| 2026-03-03 | 槟榔果 | ASIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 泰国 | $64.5K |
| 2026-02-27 | 槟榔果 | ASIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 泰国 | $64.5K |
| 2026-02-27 | 槟榔果 | ASIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 泰国 | $64.5K |
| 2026-02-01 | 槟榔果 | ASIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 泰国 | $64.5K |
| 2026-01-27 | 槟榔果 | ASIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 泰国 | $64.5K |
| 2026-01-22 | 槟榔果 | ASIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 泰国 | $64.5K |
| 2026-01-13 | 槟榔果 | ASIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 泰国 | $64.5K |
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 胡椒粉 | ZEMCOR MARKETING (PTY) LTD | — | $34.5K |
| 2026-04-05 | 胡椒粉 | ZEMCOR MARKETING (PTY) LTD | — | $13.0K |
| 2026-04-05 | 胡椒粉 | ZEMCOR MARKETING (PTY) LTD | — | $7.1K |
| 2026-04-05 | 胡椒粉 | ZEMCOR MARKETING (PTY) LTD | — | $11.0K |
| 2026-04-05 | 胡椒粉 | ZEMCOR MARKETING (PTY) LTD | — | $5.8K |
| 2026-04-04 | 槟榔果 | M M J V CO LTD | — | $69.0K |
| 2026-03-30 | 槟榔果 | M M J V CO LTD | — | $69.0K |
| 2026-03-27 | 碎肉桂 | ZEMCOR MARKETING (PTY) LTD | — | $9.5K |
| 2026-03-27 | 碎肉桂 | ZEMCOR MARKETING (PTY) LTD | — | $37.0K |
| 2026-03-20 | 胡椒粉 | ZEMCOR MARKETING (PTY) LTD | — | $4.3K |