Khanh Quan Export Import Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 槟榔果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KHáNH QUâN

28
进口笔数
92
出口笔数
$1.57M
进口金额
$3.96M
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-21
最近出口
5
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $461.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.0K · 1 笔出口 $65.6K · 3 笔2024-05进口 $10.6K · 1 笔出口 $141.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 2 笔2024-07进口 $8.5K · 1 笔出口 $131.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $156.7K · 7 笔2024-09进口 $30.3K · 2 笔出口 $75.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 2 笔2024-12进口 $117.5K · 1 笔出口 $107.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $258.2K · 8 笔2025-02进口 $65.3K · 1 笔出口 $177.6K · 4 笔2025-03进口 $130.5K · 2 笔出口 $170.7K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $179.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $241.9K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $111.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 1 笔2025-09进口 $43.5K · 1 笔出口 $86.8K · 3 笔2025-10进口 $180.6K · 3 笔出口 $177.2K · 4 笔2025-11进口 $64.5K · 1 笔出口 $201.3K · 5 笔2025-12进口 $193.5K · 3 笔出口 $191.7K · 3 笔2026-01进口 $258.0K · 4 笔出口 $345.1K · 5 笔2026-02进口 $193.5K · 3 笔出口 $69.0K · 1 笔2026-03进口 $258.0K · 4 笔出口 $461.2K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $140.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.0K · 1 笔出口 $65.6K · 3 笔2024-05进口 $10.6K · 1 笔出口 $141.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 2 笔2024-07进口 $8.5K · 1 笔出口 $131.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $156.7K · 7 笔2024-09进口 $30.3K · 2 笔出口 $75.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 2 笔2024-12进口 $117.5K · 1 笔出口 $107.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $258.2K · 8 笔2025-02进口 $65.3K · 1 笔出口 $177.6K · 4 笔2025-03进口 $130.5K · 2 笔出口 $170.7K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $179.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $241.9K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $111.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 1 笔2025-09进口 $43.5K · 1 笔出口 $86.8K · 3 笔2025-10进口 $180.6K · 3 笔出口 $177.2K · 4 笔2025-11进口 $64.5K · 1 笔出口 $201.3K · 5 笔2025-12进口 $193.5K · 3 笔出口 $191.7K · 3 笔2026-01进口 $258.0K · 4 笔出口 $345.1K · 5 笔2026-02进口 $193.5K · 3 笔出口 $69.0K · 1 笔2026-03进口 $258.0K · 4 笔出口 $461.2K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $140.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号0316250969
企查查编码QVN3NT12KG
成立日期2020-04-28
联系地址Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KHÁNH QUÂN
企业英文名称KHANH QUAN EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话19001509
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080280槟榔果
121190药用植物
071290混合蔬菜
140490其他植物产品

出口

HS 编码产品
080280槟榔果
090412胡椒粉
090411整粒胡椒
090620碎肉桂
080550柠檬及青柠
090619其他肉桂花
200819坚果及种子
081090其他鲜果
121190药用植物
080119其他椰子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国23$1.50M
科特迪瓦3$34.1K
中国1$16.8K
印度尼西亚1$13.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
南非14$723.9K
印度21$609.4K
柬埔寨8$450.9K
新加坡5$201.4K
越南9$172.6K
冈比亚2$142.3K
尼泊尔1$141.1K
阿联酋5$128.5K
马来西亚4$120.1K
孟加拉国1$106.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asian Import & Export Co., Ltd.泰国23$1.50M槟榔果、木薯食品制剂
Ivoire Coco Import Export科特迪瓦2$23.5K药用植物
Henan Sunny Foodstuff Co., Ltd.中国1$16.8K混合蔬菜、干洋葱
PT Mahan Indo Global印度尼西亚1$13.5K整姜、槟榔果
International Business Côte d'Ivoire科特迪瓦1$10.6K碾磨大米、其他形状肥皂

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MMJV Co., Ltd.柬埔寨19$1.23M槟榔果
Zemcor Marketing (Pty) Ltd南非14$723.9K整粒胡椒、胡椒粉
Agrisam Agro India Pvt. Ltd.印度5$217.1K带壳核桃、去壳核桃
ZEMCOR MARKETING (PTY) LTD5$187.7K胡椒粉、碎肉桂
Binany Trading冈比亚2$142.3K胡椒粉、混合蔬菜
Eximtics International Pvt. Ltd.印度5$105.8K其他鲜果、其他食用蔬菜
Maiz Trading FZE阿联酋5$93.8K其他椰子、高淀粉甘薯
A.F. Hoosen & Sons Pte. Ltd.新加坡3$91.1K其他肉桂花、碎肉桂
Banwari Tra delinks (India) Pvt. Ltd.印度2$75.7K药用植物、其他肉桂花
Hu BKI NG Resources马来西亚2$74.3K姜黄、其他护肤品

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23槟榔果ASIAN IMPORT & EXPORT CO LTD泰国$64.5K
2026-03-23槟榔果ASIAN IMPORT & EXPORT CO LTD泰国$64.5K
2026-03-12槟榔果ASIAN IMPORT & EXPORT CO LTD泰国$64.5K
2026-03-03槟榔果ASIAN IMPORT & EXPORT CO LTD泰国$64.5K
2026-02-27槟榔果ASIAN IMPORT & EXPORT CO LTD泰国$64.5K
2026-02-27槟榔果ASIAN IMPORT & EXPORT CO LTD泰国$64.5K
2026-02-01槟榔果ASIAN IMPORT & EXPORT CO LTD泰国$64.5K
2026-01-27槟榔果ASIAN IMPORT & EXPORT CO LTD泰国$64.5K
2026-01-22槟榔果ASIAN IMPORT & EXPORT CO LTD泰国$64.5K
2026-01-13槟榔果ASIAN IMPORT & EXPORT CO LTD泰国$64.5K

出口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21胡椒粉ZEMCOR MARKETING (PTY) LTD$34.5K
2026-04-05胡椒粉ZEMCOR MARKETING (PTY) LTD$13.0K
2026-04-05胡椒粉ZEMCOR MARKETING (PTY) LTD$7.1K
2026-04-05胡椒粉ZEMCOR MARKETING (PTY) LTD$11.0K
2026-04-05胡椒粉ZEMCOR MARKETING (PTY) LTD$5.8K
2026-04-04槟榔果M M J V CO LTD$69.0K
2026-03-30槟榔果M M J V CO LTD$69.0K
2026-03-27碎肉桂ZEMCOR MARKETING (PTY) LTD$9.5K
2026-03-27碎肉桂ZEMCOR MARKETING (PTY) LTD$37.0K
2026-03-20胡椒粉ZEMCOR MARKETING (PTY) LTD$4.3K

相关企业 · 同类产品

Khanh Quan Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →