TME TECH Trade & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Tme-Tech
4
进口笔数
0
出口笔数
$49.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502262822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDYG0XD2 |
| 成立日期 | 2014-08-28 |
| 联系地址 | Số 101/12 Võ Văn Tần, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TME-TECH |
| 企业英文名称 | TME-TECH TRADE AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 101/12 Võ Văn Tần, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2014 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84914090509 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $43.1K |
| 瑞典 | 1 | $3.3K |
| 韩国 | 1 | $3.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Sinta Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.7K | 其他塑料制品、钢制容器(>300升) |
| Hebei Solucent Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.4K | 其他塑料建材、其他钢铁结构体 |
| f36b9e48c2669af77ce7bcfcd03a4457 | 1 | $3.3K | ||
| Jebsen & Jessen Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.2K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 其他塑料建材 | HEBEI SOLUCENT TRADE CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2024-10-25 | 其他塑料建材 | HEBEI SINTA TRADING CO LTD | 中国 | $31.7K |
| 2023-07-27 | 非泡沫橡胶密封件 | SEMCO MARITIME A | 瑞典 | $541 |
| 2023-07-27 | 非泡沫橡胶密封件 | SEMCO MARITIME A | 瑞典 | $291 |
| 2023-07-27 | 非泡沫橡胶密封件 | SEMCO MARITIME A | 瑞典 | $239 |
| 2023-07-27 | 非泡沫橡胶密封件 | SEMCO MARITIME A | 瑞典 | $169 |
| 2023-07-27 | 非螺纹垫圈 | SEMCO MARITIME A | 瑞典 | $529 |
| 2023-07-27 | 非泡沫橡胶密封件 | SEMCO MARITIME A | 瑞典 | $1.5K |
| 2023-07-26 | 其他粘合剂≤1kg | SEMCO MARITIME A | 瑞典 | $21 |
| 2023-04-12 | 绝缘电线 | JEBSEN & JESSEN SINGAPORE PTE. LTD. | 韩国 | $3.2K |