Golden Anchor Fisheries Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN Mỏ NEO VàNG
0
进口笔数
118
出口笔数
$0
进口金额
$7.57M
出口金额
—
最近进口
2026-02-13
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702133289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5SYA77 |
| 成立日期 | 2023-04-10 |
| 联系地址 | Số 33 Ngõ 108 Đường Yết Kiêu, Phường Ka Long, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN MỎ NEO VÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33 Ngõ 108 Đường Yết Kiêu, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường |
| 电话 | 0962631369 |
| 邮箱 | moneovang.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 105 | $6.72M |
| 中国 | 6 | $301.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chenzhou Guole Trading Co., Ltd. | 越南 | 26 | $1.87M | 岩龙虾及海螯虾、鲜西瓜 |
| Sichuan Xuhua Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 16 | $1.07M | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Shenzhen Zongyue Sihai Aquatic Products Co., Ltd. | 越南 | 18 | $1.07M | 岩龙虾及海螯虾 |
| Dongxing Jiutian Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 15 | $845.6K | 岩龙虾及海螯虾、蛤鸟蛤舟贝 |
| GUANGXI ZHONGXINJIE SUPPLY CHAIN CO., LTD. | 7 | $547.5K | 岩龙虾及海螯虾 | |
| Dongxing City Hengyuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 8 | $521.1K | 岩龙虾及海螯虾 |
| Guangxi Dongxing Yuanlin Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 8 | $511.6K | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Fuzhou Chuan Xiang Cat Catering Management Co., Ltd. | 越南 | 5 | $313.5K | 岩龙虾及海螯虾 |
| Dongxing City Kunying Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 5 | $289.9K | 其他软体动物、岩龙虾及海螯虾 |
| Fuzhou Chuan Xiang Cat Catering Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $108.8K | 岩龙虾及海螯虾 |
近期贸易明细
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 岩龙虾及海螯虾 | GUANGXI ZHONGXINJIE SUPPLY CHAIN CO., LTD. | — | $69.5K |
| 2026-02-12 | 岩龙虾及海螯虾 | GUANGXI ZHONGXINJIE SUPPLY CHAIN CO., LTD. | — | $97.5K |
| 2026-02-12 | 岩龙虾及海螯虾 | GUANGXI ZHONGXINJIE SUPPLY CHAIN CO., LTD. | — | $82.2K |
| 2026-02-10 | 岩龙虾及海螯虾 | GUANGXI ZHONGXINJIE SUPPLY CHAIN CO., LTD. | — | $84.0K |
| 2026-02-10 | 岩龙虾及海螯虾 | GUANGXI ZHONGXINJIE SUPPLY CHAIN CO., LTD. | — | $68.3K |
| 2026-02-07 | 岩龙虾及海螯虾 | GUANGXI ZHONGXINJIE SUPPLY CHAIN CO., LTD. | — | $73.0K |
| 2026-02-04 | 岩龙虾及海螯虾 | GUANGXI ZHONGXINJIE SUPPLY CHAIN CO., LTD. | — | $73.0K |
| 2025-03-01 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING CITY XIANJUN TRADING CO LTD | 越南 | $56.2K |
| 2025-03-01 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING CITY XIANJUN TRADING CO LTD | 越南 | $61.3K |
| 2025-02-27 | 岩龙虾及海螯虾 | SICHUAN XUHUA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $57.9K |