Nguyen Vinh Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 混合机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ NGUYễN VINH
63
进口笔数
3
出口笔数
$1.74M
进口金额
$59.8K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-01-03
最近出口
24
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109009145 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4VS4725 |
| 成立日期 | 2019-12-02 |
| 联系地址 | Số 9/102 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NGUYỄN VINH |
| 企业英文名称 | NGUYEN VINH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9/102 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1077 - Sản xuất cà phê |
| 电话 | +84902226892 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741980 | 其他铜制品 |
| 847982 | 混合机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $787.2K |
| 韩国 | 3 | $371.8K |
| 德国 | 33 | $352.0K |
| 日本 | 5 | $172.8K |
| 印度 | 2 | $29.5K |
| 瑞典 | 2 | $10.2K |
| 荷兰 | 3 | $8.0K |
| 意大利 | 2 | $6.5K |
| 西班牙 | 2 | $6.3K |
| 欧盟 | 2 | $443 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $31.5K |
| 德国 | 1 | $26.9K |
| 韩国 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong SMA Pharmatech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $770.7K | 机械零件、混合机 |
| PTK Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $371.8K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Probst & Class Gmbh & Co. Kg | 德国 | 18 | $285.1K | 混合机、功能机器零件 |
| Shikoku Instrumentation Co., Ltd. | 日本 | 4 | $167.0K | 其他测量仪器、其他塑料制品 |
| Hosokawa Alpine AG | 德国 | 3 | $43.9K | 功能机器零件、混合机 |
| GUK Falzmaschinen Griesser & Kunzmann GmbH & Co. KG | 德国 | 7 | $18.5K | 书籍装订机、书籍装订机及零件 |
| Metenova AB | 瑞典 | 2 | $10.2K | 功能机器零件、混合机 |
| Bos Homogenisers B.V. | 荷兰 | 3 | $8.0K | 非泡沫橡胶密封件、非电气机械零件 |
| Aranow Packaging Machinery S.L.U. | 西班牙 | 2 | $6.3K | 机械零件、灌装封口机 |
| Shanghai Jornen Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.7K | 机械零件、灌装封口机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shikoku Instrumentation Co., Ltd. | 日本 | 1 | $31.5K | 非CRT电脑显示器、其他测量仪器 |
| Probst & Class Gmbh & Co. Kg | 德国 | 1 | $26.9K | 混合机 |
| Mysoftgel Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.4K | 其他铜制品、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | GUK FALZMASCHINEN GRIESSER & KUNZMANN GMBH & CO KG | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | GUK FALZMASCHINEN GRIESSER & KUNZMANN GMBH & CO KG | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 滑轮飞轮 | GUK FALZMASCHINEN GRIESSER & KUNZMANN GMBH & CO KG | 德国 | $702 |
| 2026-04-20 | 滑轮飞轮 | GUK FALZMASCHINEN GRIESSER & KUNZMANN GMBH & CO KG | 德国 | $351 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | GUK FALZMASCHINEN GRIESSER & KUNZMANN GMBH & CO KG | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | GUK FALZMASCHINEN GRIESSER & KUNZMANN GMBH & CO KG | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 滑轮飞轮 | GUK FALZMASCHINEN GRIESSER & KUNZMANN GMBH & CO KG | 德国 | $702 |
| 2026-04-20 | 滑轮飞轮 | GUK FALZMASCHINEN GRIESSER & KUNZMANN GMBH & CO KG | 德国 | $351 |
| 2026-03-23 | 其他测量仪器 | MAHARSHI INTERNATIONAL | 印度 | $14.8K |
| 2026-03-17 | 焊接钢丝网 | YICHUN WONSEN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-03 | 混合机 | PROBST & CLASS GMBH & CO KG | 德国 | $26.9K |
| 2023-12-15 | 其他测量仪器 | SHIKOKU INSTRUMENTATION CO LTD | 日本 | $31.5K |
| 2023-08-21 | 齿轮及变速器 | MYSOFTGEL CO.LTD. | 韩国 | $66 |
| 2023-08-18 | 其他铜制品 | MYSOFTGEL CO.LTD. | 韩国 | $1.3K |